fade into oblivion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gradually disappear from memory, recognition, or existence; to be forgotten or cease to exist.
Vietnamese Meaning
Dần dần biến mất khỏi trí nhớ, sự nhận biết hoặc sự tồn tại; bị lãng quên hoặc ngừng tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many ancient civilizations have faded into oblivion."
"Nhiều nền văn minh cổ đại đã chìm vào quên lãng."
-
"The details of the scandal have faded into oblivion over the years."
"Chi tiết về vụ bê bối đã dần chìm vào quên lãng theo năm tháng."
-
"Without proper preservation, these historical artifacts will fade into oblivion."
"Nếu không được bảo tồn đúng cách, những hiện vật lịch sử này sẽ chìm vào quên lãng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fade | mờ dần, phai nhạt, nhạt đi |
| Noun | fade | sự phai màu, sự mờ đi (ví dụ: a fade in sound – tiếng nhỏ dần) |
| Adjective | faded | đã phai, bạc màu, úa tàn |
| Adjective | fading | đang mờ dần, đang phai nhạt |
| Noun | oblivion | sự lãng quên, trạng thái bị lãng quên |
| Adjective | oblivious | lãng quên, không để ý, thờ ơ (thường dùng với 'to') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất mát, lãng quên hoặc sự suy tàn. Nó thường được dùng để mô tả những điều từng quan trọng nhưng giờ không còn ai nhớ đến, hoặc những điều đang dần biến mất khỏi thế giới.
Prepositions
Giới từ 'into' diễn tả sự chuyển đổi trạng thái, trong trường hợp này là sự chuyển đổi sang trạng thái 'oblivion' (lãng quên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
allow something to allow something to fade into oblivion (để điều gì đó chìm vào quên lãng)
-
let memories let memories fade into oblivion (để ký ức phai nhạt vào quên lãng)
-
be destined to be destined to fade into oblivion (được định sẵn sẽ chìm vào quên lãng)
-
Memories Memories fade into oblivion. (Ký ức phai nhạt vào quên lãng.)
-
Legends Legends fade into oblivion. (Truyền thuyết chìm vào quên lãng.)
-
Traditions Traditions fade into oblivion. (Các truyền thống mai một vào quên lãng.)
Idioms
-
To fade away into oblivion
Dần dần biến mất và chìm vào quên lãng hoàn toàn (nhấn mạnh sự biến mất triệt để).
"Many ancient languages have faded away into oblivion over centuries."
(Nhiều ngôn ngữ cổ đại đã dần biến mất và chìm vào quên lãng qua hàng thế kỷ.)
-
To let something fade into oblivion
Cho phép hoặc để mặc điều gì đó dần bị lãng quên (thể hiện sự thiếu hành động để duy trì).
"We shouldn't let the sacrifices of past generations fade into oblivion."
(Chúng ta không nên để những hy sinh của các thế hệ trước chìm vào quên lãng.)
-
Be destined to fade into oblivion
Được định sẵn hoặc chắc chắn sẽ chìm vào quên lãng (mang ý nghĩa số phận hoặc hậu quả tất yếu).
"Without proper documentation, many historical details are destined to fade into oblivion."
(Nếu không có tài liệu thích hợp, nhiều chi tiết lịch sử được định sẵn sẽ chìm vào quên lãng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fade into oblivion
Cụm động từDần dần biến mất khỏi trí nhớ, sự nhận biết hoặc sự tồn tại; bị lãng quên hoặc ngừng tồn tại.
"Many ancient civilizations have faded into oblivion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fade into oblivion".
