(Top Banner Ad)
fade into oblivion
C1
Cụm động từ C1 Văn học, Triết học, Ngôn ngữ học

fade into oblivion

UK: /feɪd ˈɪntuː əˈblɪviən/ • US: /feɪd ˈɪntuː əˈblɪviən/

Nghĩa tiếng Việt

chìm vào quên lãng biến mất vào dĩ vãng đi vào quên lãng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually disappear from memory, recognition, or existence; to be forgotten or cease to exist.

Vietnamese Meaning

Dần dần biến mất khỏi trí nhớ, sự nhận biết hoặc sự tồn tại; bị lãng quên hoặc ngừng tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many ancient civilizations have faded into oblivion."

    "Nhiều nền văn minh cổ đại đã chìm vào quên lãng."

  • "The details of the scandal have faded into oblivion over the years."

    "Chi tiết về vụ bê bối đã dần chìm vào quên lãng theo năm tháng."

  • "Without proper preservation, these historical artifacts will fade into oblivion."

    "Nếu không được bảo tồn đúng cách, những hiện vật lịch sử này sẽ chìm vào quên lãng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fade mờ dần, phai nhạt, nhạt đi
Noun fade sự phai màu, sự mờ đi (ví dụ: a fade in sound – tiếng nhỏ dần)
Adjective faded đã phai, bạc màu, úa tàn
Adjective fading đang mờ dần, đang phai nhạt
Noun oblivion sự lãng quên, trạng thái bị lãng quên
Adjective oblivious lãng quên, không để ý, thờ ơ (thường dùng với 'to')

Synonyms

disappear (biến mất)vanish (tan biến)be forgotten (bị lãng quên)

Antonyms

Related Words

historical erasure (xóa bỏ lịch sử)collective memory (ký ức tập thể)cultural loss (mất mát văn hóa)

Subject Area

Văn học, Triết học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fader
English
fade
Latin
oblivio
Old French
oblivion
English
oblivion

Nguồn gốc 'Fade'

Từ 'fade' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fader' (nghĩa là trở nên mờ đi, nhạt màu), sau đó vào tiếng Anh. Nó gợi hình ảnh một thứ gì đó dần dần mất đi độ rõ nét hoặc màu sắc, như ánh sáng hoàng hôn hay màu vải phai.

Nguồn gốc 'Oblivion'

'Oblivion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oblivio' (nghĩa là sự lãng quên, quên lãng), từ động từ 'oblivisci' (quên). Nó diễn tả trạng thái bị hoàn toàn lãng quên hoặc không còn tồn tại trong ký ức của bất cứ ai.

Ý nghĩa cụm 'Fade into oblivion'

Cụm từ 'fade into oblivion' là sự kết hợp mang tính hình tượng cao. Nó ví sự biến mất của một thứ gì đó giống như ánh sáng dần tắt, màu sắc dần phai, cho đến khi nó hoàn toàn chìm vào quên lãng và không còn ai nhớ đến, ám chỉ sự biến mất một cách từ từ và cuối cùng là vĩnh viễn.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất mát, lãng quên hoặc sự suy tàn. Nó thường được dùng để mô tả những điều từng quan trọng nhưng giờ không còn ai nhớ đến, hoặc những điều đang dần biến mất khỏi thế giới.

Prepositions

into

Giới từ 'into' diễn tả sự chuyển đổi trạng thái, trong trường hợp này là sự chuyển đổi sang trạng thái 'oblivion' (lãng quên).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fade into oblivion
  • allow something to allow something to fade into oblivion
    (để điều gì đó chìm vào quên lãng)
  • let memories let memories fade into oblivion
    (để ký ức phai nhạt vào quên lãng)
  • be destined to be destined to fade into oblivion
    (được định sẵn sẽ chìm vào quên lãng)
Noun + fade into oblivion
  • Memories Memories fade into oblivion.
    (Ký ức phai nhạt vào quên lãng.)
  • Legends Legends fade into oblivion.
    (Truyền thuyết chìm vào quên lãng.)
  • Traditions Traditions fade into oblivion.
    (Các truyền thống mai một vào quên lãng.)

Idioms

  • To fade away into oblivion

    Dần dần biến mất và chìm vào quên lãng hoàn toàn (nhấn mạnh sự biến mất triệt để).

    "Many ancient languages have faded away into oblivion over centuries."

    (Nhiều ngôn ngữ cổ đại đã dần biến mất và chìm vào quên lãng qua hàng thế kỷ.)

  • To let something fade into oblivion

    Cho phép hoặc để mặc điều gì đó dần bị lãng quên (thể hiện sự thiếu hành động để duy trì).

    "We shouldn't let the sacrifices of past generations fade into oblivion."

    (Chúng ta không nên để những hy sinh của các thế hệ trước chìm vào quên lãng.)

  • Be destined to fade into oblivion

    Được định sẵn hoặc chắc chắn sẽ chìm vào quên lãng (mang ý nghĩa số phận hoặc hậu quả tất yếu).

    "Without proper documentation, many historical details are destined to fade into oblivion."

    (Nếu không có tài liệu thích hợp, nhiều chi tiết lịch sử được định sẵn sẽ chìm vào quên lãng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fade into oblivion

Cụm động từ
Lật mặt

Dần dần biến mất khỏi trí nhớ, sự nhận biết hoặc sự tồn tại; bị lãng quên hoặc ngừng tồn tại.

"Many ancient civilizations have faded into oblivion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fade into oblivion".

Nỗi sợ bị lãng quên và Khát vọng di sản

Trong nhiều nền văn hóa, nỗi sợ bị lãng quên, mất đi ký ức hoặc không để lại dấu ấn gì là một nỗi lo sợ sâu sắc, thường được ví như cái chết thứ hai. Ngược lại, con người luôn có khát vọng mãnh liệt để tạo dựng di sản, được ghi nhớ, và có ảnh hưởng lâu dài sau khi họ không còn nữa. 'Fade into oblivion' chính là biểu hiện của nỗi sợ bị mất đi sự hiện diện và ý nghĩa.

Bảo tồn Lịch sử và Văn hóa

Để chống lại sự 'chìm vào quên lãng', nhiều xã hội đã nỗ lực bảo tồn lịch sử, nghệ thuật, ngôn ngữ và truyền thống. Việc xây dựng bảo tàng, lưu trữ tài liệu, phục hồi các di tích cổ, hay thậm chí chỉ đơn giản là truyền miệng các câu chuyện từ thế hệ này sang thế hệ khác, là những cách để giữ cho quá khứ luôn sống động và không bị thời gian bào mòn hay ký ức xóa nhòa.