gain fame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become famous or well-known.
Vietnamese Meaning
Trở nên nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gained fame for her role in the popular TV series."
"Cô ấy trở nên nổi tiếng nhờ vai diễn trong bộ phim truyền hình nổi tiếng."
-
"The athlete gained fame after winning the gold medal."
"Vận động viên đã trở nên nổi tiếng sau khi giành huy chương vàng."
-
"The author gained fame with her debut novel."
"Tác giả đã nổi tiếng với cuốn tiểu thuyết đầu tay của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gain fame' thường được sử dụng để chỉ sự nổi tiếng đạt được thông qua nỗ lực, tài năng hoặc thành công. Nó mang sắc thái tích cực hơn so với việc nổi tiếng vì một sự kiện tiêu cực. So sánh với 'achieve fame', 'attain fame', 'earn fame' (mạnh hơn về sự nỗ lực và xứng đáng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread gain widespread fame (đạt được danh tiếng rộng rãi)
-
international gain international fame (đạt được danh tiếng quốc tế)
-
lasting gain lasting fame (đạt được danh tiếng bền vững)
-
sudden gain sudden fame (đột ngột nổi tiếng)
-
quickly quickly gain fame (nhanh chóng nổi tiếng)
-
gradually gradually gain fame (dần dần nổi tiếng)
-
easily easily gain fame (dễ dàng nổi tiếng)
-
eventually eventually gain fame (cuối cùng cũng nổi tiếng)
-
try to try to gain fame (cố gắng để nổi tiếng)
-
manage to manage to gain fame (xoay sở để nổi tiếng)
-
help to help to gain fame (giúp đạt được danh tiếng)
-
fail to fail to gain fame (không đạt được danh tiếng)
Idioms
-
gain instant/overnight fame
Nổi tiếng tức thì/chỉ sau một đêm
"The singer gained instant fame after her performance went viral online."
(Nữ ca sĩ nổi tiếng tức thì sau khi màn trình diễn của cô lan truyền trên mạng.)
-
gain a measure of fame
Đạt được một mức độ danh tiếng nhất định
"After years of hard work, the artist finally gained a measure of fame."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, người nghệ sĩ cuối cùng cũng đạt được một mức độ danh tiếng nhất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gain fame
Cụm động từTrở nên nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến.
"She gained fame for her role in the popular TV series."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of hard work and dedication, she finally gained fame, and her life changed dramatically. |
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và cống hiến, cuối cùng cô ấy đã nổi tiếng, và cuộc sống của cô ấy đã thay đổi đáng kể. |
| Phủ định | Despite her talent, she didn't gain fame easily, nor did she expect it to happen overnight. |
Mặc dù có tài năng, cô ấy không dễ dàng nổi tiếng, cô ấy cũng không mong đợi điều đó xảy ra chỉ sau một đêm. |
| Nghi vấn | Having released several hit songs, did the singer gain fame, or did their popularity remain limited? |
Sau khi phát hành một vài bài hát hit, ca sĩ đó đã nổi tiếng chưa, hay sự nổi tiếng của họ vẫn còn hạn chế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain fame".
