(Top Banner Ad)
gain fame
B2
Cụm động từ B2 Xã hội, Truyền thông

gain fame

UK: /ɡeɪn feɪm/ • US: /ɡeɪn feɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên nổi tiếng nổi danh đạt được danh tiếng vang danh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become famous or well-known.

Vietnamese Meaning

Trở nên nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gained fame for her role in the popular TV series."

    "Cô ấy trở nên nổi tiếng nhờ vai diễn trong bộ phim truyền hình nổi tiếng."

  • "The athlete gained fame after winning the gold medal."

    "Vận động viên đã trở nên nổi tiếng sau khi giành huy chương vàng."

  • "The author gained fame with her debut novel."

    "Tác giả đã nổi tiếng với cuốn tiểu thuyết đầu tay của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gain lợi ích, sự thu được
Verb gain đạt được, kiếm được
Adjective gainful có lợi, sinh lời
Noun fame danh tiếng, sự nổi tiếng
Adjective famous nổi tiếng
Adverb famously một cách nổi tiếng, trứ danh
Verb defame bôi nhọ, phỉ báng
Adjective infamous khét tiếng (theo nghĩa tiêu cực)

Synonyms

become famous (trở nên nổi tiếng)rise to prominence (nổi lên)achieve recognition (đạt được sự công nhận)

Antonyms

lose fame (mất đi sự nổi tiếng)fall into obscurity (rơi vào quên lãng)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheh₂-
Latin
fāma
Old French
fame
English
fame
Proto-Germanic
*waiþanjan
Old French
gaaignier
English
gain

Nguồn gốc của 'Fame'

Từ 'fame' (danh tiếng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fama', ban đầu có nghĩa là 'tin đồn, lời đồn đại' hoặc 'tiếng tăm, danh tiếng'. Gốc rễ sâu xa hơn nữa là từ Proto-Indo-European '*bheh₂-', có nghĩa là 'nói, kể lại'. Điều này cho thấy danh tiếng từ thuở ban đầu đã gắn liền với những câu chuyện được kể và lan truyền.

Nguồn gốc của 'Gain'

Từ 'gain' (đạt được, giành được) trong tiếng Anh hiện đại đến từ tiếng Pháp cổ 'gaaignier', có nghĩa là 'kiếm được, giành được, thu lợi' hoặc 'trồng trọt'. Nó liên quan đến các từ tiếng German cổ chỉ hoạt động săn bắn hoặc tìm kiếm thức ăn. Qua thời gian, nghĩa của 'gain' mở rộng để chỉ việc đạt được bất kỳ thứ gì có giá trị, bao gồm cả danh tiếng.

Usage Note

Cụm từ 'gain fame' thường được sử dụng để chỉ sự nổi tiếng đạt được thông qua nỗ lực, tài năng hoặc thành công. Nó mang sắc thái tích cực hơn so với việc nổi tiếng vì một sự kiện tiêu cực. So sánh với 'achieve fame', 'attain fame', 'earn fame' (mạnh hơn về sự nỗ lực và xứng đáng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fame (within 'gain fame')
  • widespread gain widespread fame
    (đạt được danh tiếng rộng rãi)
  • international gain international fame
    (đạt được danh tiếng quốc tế)
  • lasting gain lasting fame
    (đạt được danh tiếng bền vững)
  • sudden gain sudden fame
    (đột ngột nổi tiếng)
Adverb + gain fame
  • quickly quickly gain fame
    (nhanh chóng nổi tiếng)
  • gradually gradually gain fame
    (dần dần nổi tiếng)
  • easily easily gain fame
    (dễ dàng nổi tiếng)
  • eventually eventually gain fame
    (cuối cùng cũng nổi tiếng)
Verb + gain fame
  • try to try to gain fame
    (cố gắng để nổi tiếng)
  • manage to manage to gain fame
    (xoay sở để nổi tiếng)
  • help to help to gain fame
    (giúp đạt được danh tiếng)
  • fail to fail to gain fame
    (không đạt được danh tiếng)

Idioms

  • gain instant/overnight fame

    Nổi tiếng tức thì/chỉ sau một đêm

    "The singer gained instant fame after her performance went viral online."

    (Nữ ca sĩ nổi tiếng tức thì sau khi màn trình diễn của cô lan truyền trên mạng.)

  • gain a measure of fame

    Đạt được một mức độ danh tiếng nhất định

    "After years of hard work, the artist finally gained a measure of fame."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, người nghệ sĩ cuối cùng cũng đạt được một mức độ danh tiếng nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gain fame

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến.

"She gained fame for her role in the popular TV series."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of hard work and dedication, she finally gained fame, and her life changed dramatically.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và cống hiến, cuối cùng cô ấy đã nổi tiếng, và cuộc sống của cô ấy đã thay đổi đáng kể.
Phủ định
Despite her talent, she didn't gain fame easily, nor did she expect it to happen overnight.
Mặc dù có tài năng, cô ấy không dễ dàng nổi tiếng, cô ấy cũng không mong đợi điều đó xảy ra chỉ sau một đêm.
Nghi vấn
Having released several hit songs, did the singer gain fame, or did their popularity remain limited?
Sau khi phát hành một vài bài hát hit, ca sĩ đó đã nổi tiếng chưa, hay sự nổi tiếng của họ vẫn còn hạn chế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain fame".

Giấc mơ Mỹ và Danh vọng

Giấc mơ Mỹ thường gắn liền với khát vọng đạt được thành công lớn và sự công nhận rộng rãi, trong đó có cả danh tiếng. Nhiều người Mỹ và những người nhập cư coi việc 'gain fame' (đạt được danh tiếng) là một dấu hiệu của việc đạt được ước mơ và khẳng định giá trị bản thân trong xã hội, thường thông qua tài năng, sự đổi mới hoặc nỗ lực không ngừng.

Khái niệm "15 Phút Nổi Tiếng"

Cụm từ "15 phút nổi tiếng" (15 minutes of fame), được phổ biến bởi nghệ sĩ Andy Warhol, chỉ việc một người nào đó đạt được sự chú ý hoặc danh tiếng tạm thời, ngắn ngủi trước khi nhanh chóng bị lãng quên. Điều này phản ánh tính chất phù du của danh tiếng trong kỷ nguyên truyền thông hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của mạng xã hội, nơi nhiều người có thể nổi tiếng nhanh chóng nhưng cũng mau chóng chìm vào quên lãng.