(Top Banner Ad)
rise to prominence
C1
Verb Phrase C1 Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

rise to prominence

UK: /raɪz tuː ˈprɒmɪnəns/ • US: /raɪz tuː ˈprɑːmɪnəns/

Nghĩa tiếng Việt

nổi lên trở nên nổi bật thăng tiến lên vị trí quan trọng đạt được danh tiếng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become important, well-known, or successful.

Vietnamese Meaning

Trở nên quan trọng, nổi tiếng hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She rose to prominence as a leading expert in environmental policy."

    "Cô ấy đã trở nên nổi tiếng như một chuyên gia hàng đầu về chính sách môi trường."

  • "The band rose to prominence in the early 1990s with their hit album."

    "Ban nhạc đã trở nên nổi tiếng vào đầu những năm 1990 với album ăn khách của họ."

  • "His innovative research helped him rise to prominence in the scientific community."

    "Nghiên cứu đổi mới của anh ấy đã giúp anh ấy trở nên nổi tiếng trong cộng đồng khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rise sự vươn lên, sự thăng tiến, sự gia tăng
Verb rise vươn lên, trỗi dậy, trở nên quan trọng/nổi bật
Noun prominence sự nổi bật, sự quan trọng, danh tiếng
Adjective prominent nổi bật, lỗi lạc, quan trọng
Adverb prominently một cách nổi bật, rõ rệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rey-
Proto-Germanic
*rīsaną
Old English
rīsan
Middle English
risen
Modern English
rise

Sự kết hợp của 'vươn lên' và 'nổi bật'

Cụm từ 'rise to prominence' kết hợp động từ 'rise' (vươn lên, thăng tiến) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rīsan', và danh từ 'prominence' (sự nổi bật, sự quan trọng, danh tiếng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prominentia' (sự nhô ra). Khi ghép lại, 'rise to prominence' miêu tả hành trình một cá nhân, một tổ chức, hoặc một ý tưởng trở nên nổi tiếng, được biết đến rộng rãi hoặc có ảnh hưởng đáng kể trong một lĩnh vực nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình một người hoặc một tổ chức đạt được vị thế cao trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và thành công sau một khoảng thời gian. Khác với 'achieve fame', 'rise to prominence' ngụ ý một quá trình dần dần và thường đi kèm với sự tôn trọng và ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rise to prominence
  • rapid a rapid rise to prominence
    (sự nổi lên nhanh chóng)
  • meteoric a meteoric rise to prominence
    (sự nổi lên như cồn, vụt sáng thành sao)
  • steady a steady rise to prominence
    (sự nổi lên một cách vững chắc/đều đặn)
Verb + rise to prominence
  • witness witness someone's rise to prominence
    (chứng kiến sự vươn lên của ai đó)
  • fuel fuel someone's rise to prominence
    (thúc đẩy sự vươn lên của ai đó)
  • facilitate facilitate someone's rise to prominence
    (tạo điều kiện cho sự thăng tiến của ai đó)
Noun + rise to prominence
  • artist's an artist's rise to prominence
    (sự nổi tiếng của một nghệ sĩ)
  • company's a company's rise to prominence
    (sự vươn lên của một công ty)
  • political figure's a political figure's rise to prominence
    (sự nổi danh của một nhân vật chính trị)

Idioms

  • rise from obscurity to prominence

    vươn lên từ vô danh thành nổi tiếng/quan trọng

    "Many great artists rise from obscurity to prominence after years of hard work."

    (Nhiều nghệ sĩ vĩ đại vươn lên từ vô danh thành nổi tiếng sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)

  • enjoy a meteoric rise to prominence

    có được sự nổi tiếng nhanh chóng và ngoạn mục

    "The young singer enjoyed a meteoric rise to prominence after her song went viral."

    (Nữ ca sĩ trẻ đã có một sự nổi tiếng nhanh chóng và ngoạn mục sau khi bài hát của cô lan truyền rộng rãi.)

  • rise to international prominence

    vươn lên tầm nổi tiếng quốc tế

    "The athlete's Olympic victory led to his rise to international prominence."

    (Chiến thắng Olympic của vận động viên đã giúp anh vươn lên tầm nổi tiếng quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rise to prominence

Verb Phrase
Lật mặt

Trở nên quan trọng, nổi tiếng hoặc thành công.

"She rose to prominence as a leading expert in environmental policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rise to prominence".

Câu chuyện 'từ nghèo khó đến giàu sang' (Rags-to-Riches)

Trong văn hóa phương Tây, 'rise to prominence' thường gắn liền với mô-típ 'rags-to-riches' – câu chuyện về một người bắt đầu từ hoàn cảnh nghèo khó hoặc vô danh, trải qua quá trình nỗ lực, kiên trì và cuối cùng đạt được thành công, giàu có hoặc danh tiếng. Đây là một câu chuyện truyền cảm hứng, thể hiện niềm tin vào cơ hội thăng tiến dựa trên tài năng và công sức cá nhân.

Vai trò của truyền thông và mạng xã hội

Trong thời đại hiện đại, sự 'rise to prominence' của một cá nhân, một thương hiệu hay một xu hướng thường được thúc đẩy mạnh mẽ bởi truyền thông và mạng xã hội. Một video lan truyền, một bài báo gây chú ý, hay chiến dịch marketing khéo léo có thể giúp ai đó hoặc thứ gì đó nhanh chóng thu hút sự chú ý của công chúng và vươn lên vị trí nổi bật.