rise to prominence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become important, well-known, or successful.
Vietnamese Meaning
Trở nên quan trọng, nổi tiếng hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She rose to prominence as a leading expert in environmental policy."
"Cô ấy đã trở nên nổi tiếng như một chuyên gia hàng đầu về chính sách môi trường."
-
"The band rose to prominence in the early 1990s with their hit album."
"Ban nhạc đã trở nên nổi tiếng vào đầu những năm 1990 với album ăn khách của họ."
-
"His innovative research helped him rise to prominence in the scientific community."
"Nghiên cứu đổi mới của anh ấy đã giúp anh ấy trở nên nổi tiếng trong cộng đồng khoa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rise | sự vươn lên, sự thăng tiến, sự gia tăng |
| Verb | rise | vươn lên, trỗi dậy, trở nên quan trọng/nổi bật |
| Noun | prominence | sự nổi bật, sự quan trọng, danh tiếng |
| Adjective | prominent | nổi bật, lỗi lạc, quan trọng |
| Adverb | prominently | một cách nổi bật, rõ rệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình một người hoặc một tổ chức đạt được vị thế cao trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực và thành công sau một khoảng thời gian. Khác với 'achieve fame', 'rise to prominence' ngụ ý một quá trình dần dần và thường đi kèm với sự tôn trọng và ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid a rapid rise to prominence (sự nổi lên nhanh chóng)
-
meteoric a meteoric rise to prominence (sự nổi lên như cồn, vụt sáng thành sao)
-
steady a steady rise to prominence (sự nổi lên một cách vững chắc/đều đặn)
-
witness witness someone's rise to prominence (chứng kiến sự vươn lên của ai đó)
-
fuel fuel someone's rise to prominence (thúc đẩy sự vươn lên của ai đó)
-
facilitate facilitate someone's rise to prominence (tạo điều kiện cho sự thăng tiến của ai đó)
-
artist's an artist's rise to prominence (sự nổi tiếng của một nghệ sĩ)
-
company's a company's rise to prominence (sự vươn lên của một công ty)
-
political figure's a political figure's rise to prominence (sự nổi danh của một nhân vật chính trị)
Idioms
-
rise from obscurity to prominence
vươn lên từ vô danh thành nổi tiếng/quan trọng
"Many great artists rise from obscurity to prominence after years of hard work."
(Nhiều nghệ sĩ vĩ đại vươn lên từ vô danh thành nổi tiếng sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
-
enjoy a meteoric rise to prominence
có được sự nổi tiếng nhanh chóng và ngoạn mục
"The young singer enjoyed a meteoric rise to prominence after her song went viral."
(Nữ ca sĩ trẻ đã có một sự nổi tiếng nhanh chóng và ngoạn mục sau khi bài hát của cô lan truyền rộng rãi.)
-
rise to international prominence
vươn lên tầm nổi tiếng quốc tế
"The athlete's Olympic victory led to his rise to international prominence."
(Chiến thắng Olympic của vận động viên đã giúp anh vươn lên tầm nổi tiếng quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rise to prominence
Verb PhraseTrở nên quan trọng, nổi tiếng hoặc thành công.
"She rose to prominence as a leading expert in environmental policy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rise to prominence".
