sink into insignificance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gradually lose importance or be forgotten.
Vietnamese Meaning
Dần dần mất đi tầm quan trọng hoặc bị lãng quên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of success, the company's products began to sink into insignificance as newer technologies emerged."
"Sau nhiều năm thành công, các sản phẩm của công ty bắt đầu chìm vào quên lãng khi các công nghệ mới hơn xuất hiện."
-
"The politician's career sank into insignificance after the scandal."
"Sự nghiệp của chính trị gia chìm vào quên lãng sau vụ bê bối."
-
"Many once-popular trends eventually sink into insignificance."
"Nhiều xu hướng từng phổ biến cuối cùng cũng chìm vào quên lãng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sink | chìm, lún, giảm sút |
| Noun | sink | bồn rửa, chỗ trũng (ít liên quan trong ngữ cảnh này) |
| Adjective | sunken | chìm, lún sâu |
| Noun | insignificance | sự tầm thường, sự vô nghĩa, sự không đáng kể |
| Adjective | insignificant | tầm thường, không đáng kể, vô nghĩa |
| Adverb | insignificantly | một cách tầm thường/không đáng kể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự suy giảm dần về tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc sự chú ý của một người, vật, ý tưởng, hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh quá trình suy giảm chậm chạp và cuối cùng dẫn đến sự lãng quên hoặc vô nghĩa. Khác với các cụm từ như 'disappear' (biến mất) là chỉ sự biến mất hoàn toàn và đột ngột, hoặc 'fade away' (phai nhạt) là chỉ sự suy yếu dần về màu sắc, âm thanh, hoặc trí nhớ, 'sink into insignificance' đặc biệt nhấn mạnh đến sự suy giảm về tầm quan trọng và sự chú ý mà một đối tượng nhận được.
Prepositions
Giới từ 'into' biểu thị sự chuyển đổi hoặc sự xâm nhập vào một trạng thái mới, trong trường hợp này là trạng thái 'insignificance' (sự vô nghĩa). Nó nhấn mạnh quá trình thay đổi dần dần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually The old traditions gradually sink into insignificance. (Những truyền thống cũ dần dần chìm vào quên lãng.)
-
slowly Many historical figures slowly sink into insignificance. (Nhiều nhân vật lịch sử từ từ chìm vào quên lãng.)
-
eventually Without continued effort, even great achievements eventually sink into insignificance. (Nếu không có nỗ lực liên tục, ngay cả những thành tựu vĩ đại cuối cùng cũng sẽ chìm vào quên lãng.)
-
allow to We shouldn't allow the valuable lessons of the past to sink into insignificance. (Chúng ta không nên để những bài học quý giá của quá khứ chìm vào quên lãng.)
-
watch (something) It's sad to watch a once-popular trend sink into insignificance. (Thật buồn khi nhìn một xu hướng từng rất phổ biến dần chìm vào quên lãng.)
Idioms
-
sink into insignificance
Trở nên không quan trọng, bị lãng quên, mất đi giá trị hoặc tầm ảnh hưởng.
"Without constant innovation, even a dominant company can sink into insignificance."
(Nếu không có sự đổi mới liên tục, ngay cả một công ty thống trị cũng có thể chìm vào quên lãng.)
-
pale into insignificance
Trở nên kém quan trọng hơn nhiều khi so sánh với một điều khác; trở nên không đáng kể.
"His previous successes pale into insignificance when compared to his latest achievement."
(Những thành công trước đây của anh ấy trở nên không đáng kể khi so sánh với thành tựu mới nhất của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sink into insignificance
Cụm động từDần dần mất đi tầm quan trọng hoặc bị lãng quên.
"After years of success, the company's products began to sink into insignificance as newer technologies emerged."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the old laws will have sunk into insignificance. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, các luật cũ sẽ chìm vào quên lãng. |
| Phủ định | The politician's promises won't have sunk into insignificance by the next election; people will still remember them. |
Những lời hứa của chính trị gia sẽ không chìm vào quên lãng vào cuộc bầu cử tiếp theo; mọi người vẫn sẽ nhớ chúng. |
| Nghi vấn | Will his early achievements have sunk into insignificance by the end of his career? |
Liệu những thành tựu ban đầu của anh ấy có chìm vào quên lãng vào cuối sự nghiệp của anh ấy không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small village has sunk into insignificance since the new highway was built. |
Ngôi làng nhỏ đã chìm vào quên lãng kể từ khi đường cao tốc mới được xây dựng. |
| Phủ định | That politician's career hasn't sunk into insignificance yet, despite the scandals. |
Sự nghiệp của chính trị gia đó vẫn chưa chìm vào quên lãng, mặc dù có những vụ bê bối. |
| Nghi vấn | Has the band's popularity sunk into insignificance after their latest album flopped? |
Liệu sự nổi tiếng của ban nhạc đã chìm vào quên lãng sau khi album mới nhất của họ thất bại thảm hại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sink into insignificance".
