(Top Banner Ad)
sink into insignificance
C1
Cụm động từ C1 Chung, thường dùng trong văn học, chính trị, hoặc các lĩnh vực xã hội.

sink into insignificance

Nghĩa tiếng Việt

chìm vào quên lãng mất dần tầm quan trọng trở nên không đáng kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually lose importance or be forgotten.

Vietnamese Meaning

Dần dần mất đi tầm quan trọng hoặc bị lãng quên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of success, the company's products began to sink into insignificance as newer technologies emerged."

    "Sau nhiều năm thành công, các sản phẩm của công ty bắt đầu chìm vào quên lãng khi các công nghệ mới hơn xuất hiện."

  • "The politician's career sank into insignificance after the scandal."

    "Sự nghiệp của chính trị gia chìm vào quên lãng sau vụ bê bối."

  • "Many once-popular trends eventually sink into insignificance."

    "Nhiều xu hướng từng phổ biến cuối cùng cũng chìm vào quên lãng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sink chìm, lún, giảm sút
Noun sink bồn rửa, chỗ trũng (ít liên quan trong ngữ cảnh này)
Adjective sunken chìm, lún sâu
Noun insignificance sự tầm thường, sự vô nghĩa, sự không đáng kể
Adjective insignificant tầm thường, không đáng kể, vô nghĩa
Adverb insignificantly một cách tầm thường/không đáng kể

Synonyms

Antonyms

rise to prominence (nổi lên và trở nên quan trọng)gain importance (tăng tầm quan trọng)

Related Words

Subject Area

Chung, thường dùng trong văn học, chính trị, hoặc các lĩnh vực xã hội.

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sengʷ-
Proto-Germanic
*sinkwaną
Old English
sincan
Latin
in- (not) + significare (to signify)
Old French
insignificant
English
insignificant / insignificance

Sự Phai Mờ của Giá Trị

Cụm từ 'sink into insignificance' không có một câu chuyện lịch sử duy nhất như một từ cụ thể, mà là sự kết hợp của hai ý niệm. 'Sink' (chìm xuống) mang hình ảnh của sự suy giảm, mất đi. 'Insignificance' (tầm thường, vô nghĩa) chỉ trạng thái không còn quan trọng. Cả cụm diễn tả quá trình một vật, một người, hay một ý tưởng dần mất đi sự nổi bật, ảnh hưởng, và trở nên bị lãng quên hoặc không còn ý nghĩa gì nữa theo thời gian, giống như một con tàu cũ dần chìm xuống đáy biển.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự suy giảm dần về tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc sự chú ý của một người, vật, ý tưởng, hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh quá trình suy giảm chậm chạp và cuối cùng dẫn đến sự lãng quên hoặc vô nghĩa. Khác với các cụm từ như 'disappear' (biến mất) là chỉ sự biến mất hoàn toàn và đột ngột, hoặc 'fade away' (phai nhạt) là chỉ sự suy yếu dần về màu sắc, âm thanh, hoặc trí nhớ, 'sink into insignificance' đặc biệt nhấn mạnh đến sự suy giảm về tầm quan trọng và sự chú ý mà một đối tượng nhận được.

Prepositions

into

Giới từ 'into' biểu thị sự chuyển đổi hoặc sự xâm nhập vào một trạng thái mới, trong trường hợp này là trạng thái 'insignificance' (sự vô nghĩa). Nó nhấn mạnh quá trình thay đổi dần dần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sink into insignificance
  • gradually The old traditions gradually sink into insignificance.
    (Những truyền thống cũ dần dần chìm vào quên lãng.)
  • slowly Many historical figures slowly sink into insignificance.
    (Nhiều nhân vật lịch sử từ từ chìm vào quên lãng.)
  • eventually Without continued effort, even great achievements eventually sink into insignificance.
    (Nếu không có nỗ lực liên tục, ngay cả những thành tựu vĩ đại cuối cùng cũng sẽ chìm vào quên lãng.)
Verb + sink into insignificance
  • allow to We shouldn't allow the valuable lessons of the past to sink into insignificance.
    (Chúng ta không nên để những bài học quý giá của quá khứ chìm vào quên lãng.)
  • watch (something) It's sad to watch a once-popular trend sink into insignificance.
    (Thật buồn khi nhìn một xu hướng từng rất phổ biến dần chìm vào quên lãng.)

Idioms

  • sink into insignificance

    Trở nên không quan trọng, bị lãng quên, mất đi giá trị hoặc tầm ảnh hưởng.

    "Without constant innovation, even a dominant company can sink into insignificance."

    (Nếu không có sự đổi mới liên tục, ngay cả một công ty thống trị cũng có thể chìm vào quên lãng.)

  • pale into insignificance

    Trở nên kém quan trọng hơn nhiều khi so sánh với một điều khác; trở nên không đáng kể.

    "His previous successes pale into insignificance when compared to his latest achievement."

    (Những thành công trước đây của anh ấy trở nên không đáng kể khi so sánh với thành tựu mới nhất của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sink into insignificance

Cụm động từ
Lật mặt

Dần dần mất đi tầm quan trọng hoặc bị lãng quên.

"After years of success, the company's products began to sink into insignificance as newer technologies emerged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the old laws will have sunk into insignificance.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, các luật cũ sẽ chìm vào quên lãng.
Phủ định
The politician's promises won't have sunk into insignificance by the next election; people will still remember them.
Những lời hứa của chính trị gia sẽ không chìm vào quên lãng vào cuộc bầu cử tiếp theo; mọi người vẫn sẽ nhớ chúng.
Nghi vấn
Will his early achievements have sunk into insignificance by the end of his career?
Liệu những thành tựu ban đầu của anh ấy có chìm vào quên lãng vào cuối sự nghiệp của anh ấy không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small village has sunk into insignificance since the new highway was built.
Ngôi làng nhỏ đã chìm vào quên lãng kể từ khi đường cao tốc mới được xây dựng.
Phủ định
That politician's career hasn't sunk into insignificance yet, despite the scandals.
Sự nghiệp của chính trị gia đó vẫn chưa chìm vào quên lãng, mặc dù có những vụ bê bối.
Nghi vấn
Has the band's popularity sunk into insignificance after their latest album flopped?
Liệu sự nổi tiếng của ban nhạc đã chìm vào quên lãng sau khi album mới nhất của họ thất bại thảm hại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sink into insignificance".

Vòng Xoáy của Thời Gian và Lãng Quên

Trong văn hóa phương Tây, có một nhận thức sâu sắc về tính phù du của mọi thứ. Từ những đế chế hùng mạnh đến những tác phẩm nghệ thuật vĩ đại, tất cả đều có thể 'sink into insignificance' (chìm vào quên lãng) theo thời gian. Khái niệm này thường xuất hiện trong triết học, văn học và lịch sử, nhắc nhở chúng ta rằng danh tiếng, quyền lực và thậm chí cả sự tồn tại vật chất đều có thể phai mờ. Nó thúc đẩy suy nghĩ về di sản và những gì thực sự có giá trị bền vững.

Làn Sóng Đổi Mới và Sự Phai Mờ của Cũ Kỹ

Trong thế giới hiện đại, đặc biệt là trong công nghệ và xu hướng, 'sink into insignificance' là một hiện tượng rất phổ biến. Một sản phẩm, một xu hướng thời trang, hoặc một ứng dụng nổi tiếng có thể nhanh chóng bị lãng quên khi có những cái mới hơn, tốt hơn xuất hiện. Điều này phản ánh tốc độ phát triển nhanh chóng và áp lực phải luôn đổi mới để duy trì sự liên quan và không bị 'chìm vào quên lãng' trong tâm trí công chúng.