Fall through
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail; to not be completed; to come to nothing.
Vietnamese Meaning
Thất bại; không được hoàn thành; trở thành vô nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our plans to travel to Europe fell through because of the pandemic."
"Kế hoạch đi du lịch châu Âu của chúng tôi đã thất bại vì đại dịch."
-
"The deal fell through at the last minute."
"Thương vụ đã thất bại vào phút cuối."
-
"Their marriage fell through after only two years."
"Cuộc hôn nhân của họ đã tan vỡ chỉ sau hai năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Fall through | Thất bại, đổ bể, không thành công (một kế hoạch, thỏa thuận) |
| Noun | Fall-through | Sự thất bại, sự đổ bể (một trường hợp mà điều gì đó không thành công). Ví dụ: 'The deal was a last-minute fall-through.' |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để mô tả các kế hoạch, thỏa thuận, hoặc giao dịch không thành công. Nó ngụ ý rằng đã có sự chuẩn bị hoặc tiến triển ban đầu, nhưng cuối cùng thì mọi thứ không diễn ra như mong đợi. Khác với 'fail' đơn thuần, 'fall through' nhấn mạnh vào sự đổ vỡ của một cái gì đó đã được lên kế hoạch hoặc mong đợi sẽ thành công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plan plan fall through (kế hoạch thất bại/đổ bể)
-
deal deal fall through (thương vụ đổ bể/không thành)
-
arrangements arrangements fall through (các sắp xếp không thành công)
-
project project fall through (dự án đổ vỡ/thất bại)
-
negotiations negotiations fall through (cuộc đàm phán thất bại)
-
sale sale fall through (việc bán hàng không thành công)
-
proposal proposal fall through (đề xuất bị bác bỏ/không thành)
Idioms
-
fall through the cracks
Bị bỏ sót, bị lãng quên, không được chú ý đến (và vì vậy bị thất bại/gây hậu quả xấu). Ám chỉ điều gì đó bị 'lọt' qua những khe hở trong một hệ thống hoặc quy trình.
"Some important details might fall through the cracks if we don't double-check everything."
(Một số chi tiết quan trọng có thể bị bỏ sót nếu chúng ta không kiểm tra kỹ lưỡng mọi thứ.)
-
fall through the net
Lọt lưới, không bị phát hiện hoặc không được xử lý bởi một hệ thống, quy trình hoặc mạng lưới nào đó (thường mang nghĩa tiêu cực).
"Despite the new security measures, some offenders still manage to fall through the net."
(Mặc dù có các biện pháp an ninh mới, một số tội phạm vẫn thoát được lưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Fall through
Phrasal VerbThất bại; không được hoàn thành; trở thành vô nghĩa.
"Our plans to travel to Europe fell through because of the pandemic."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our plans to visit Europe fell through: we couldn't get the necessary visas. |
Kế hoạch đến thăm Châu Âu của chúng tôi đã thất bại: chúng tôi không thể lấy được visa cần thiết. |
| Phủ định | The deal didn't fall through: both parties reached an agreement. |
Thỏa thuận không thất bại: cả hai bên đã đạt được thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Did their proposal fall through: or was it accepted by the board? |
Đề xuất của họ có thất bại không: hay là nó đã được hội đồng quản trị chấp nhận? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our plans to visit Europe fell through because of the pandemic. |
Kế hoạch đến thăm châu Âu của chúng tôi đã thất bại vì đại dịch. |
| Phủ định | The deal didn't fall through, and we're still on track to finalize it. |
Thỏa thuận không thất bại và chúng tôi vẫn đang trên đà hoàn tất nó. |
| Nghi vấn | Did your negotiations with the client fall through? |
Cuộc đàm phán của bạn với khách hàng có thất bại không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deal had fallen through before we even had a chance to review the contract. |
Thỏa thuận đã thất bại trước khi chúng tôi có cơ hội xem xét hợp đồng. |
| Phủ định | The project hadn't fallen through, despite the rumors we heard. |
Dự án đã không thất bại, bất chấp những tin đồn chúng tôi nghe được. |
| Nghi vấn | Had their plans fallen through by the time they decided to cancel the trip? |
Kế hoạch của họ đã thất bại trước khi họ quyết định hủy chuyến đi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fall through".
