(Top Banner Ad)
false memory
C1
noun C1 Psychology

false memory

UK: /fɒls ˈmeməri/ • US: /fɔls ˈmeməri/

Nghĩa tiếng Việt

ký ức sai lệch ký ức giả trí nhớ sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological phenomenon where a person recalls something that did not happen or recalls it differently from the way it actually happened.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng tâm lý, trong đó một người nhớ lại điều gì đó chưa từng xảy ra hoặc nhớ lại nó khác với cách nó thực sự đã xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient had a false memory of being abused as a child."

    "Bệnh nhân có một ký ức sai lệch về việc bị lạm dụng khi còn nhỏ."

  • "False memories can be created through therapeutic techniques."

    "Những ký ức sai lệch có thể được tạo ra thông qua các kỹ thuật trị liệu."

  • "Research shows that many people are susceptible to developing false memories."

    "Nghiên cứu cho thấy nhiều người dễ bị phát triển những ký ức sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj false sai, không đúng, giả
N falsehood sự sai lầm, lời nói dối, sự giả dối
Adv falsely một cách sai lầm, sai sự thật, không đúng
V falsify làm sai lệch, giả mạo, xuyên tạc
N memory trí nhớ, ký ức, kỷ niệm
V memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adj memorable đáng nhớ, khó quên
N memorial đài tưởng niệm, vật kỷ niệm
V remember nhớ, hồi tưởng, ghi nhớ

Synonyms

fabricated memory (ký ức bịa đặt)illusory memory (ký ức ảo ảnh)

Antonyms

true memory (ký ức thật)accurate memory (ký ức chính xác)

Related Words

source monitoring error (lỗi giám sát nguồn gốc)suggestibility (tính dễ bị gợi ý)eyewitness testimony (lời khai của nhân chứng)

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
falsus
Old French
fals
Middle English
fals
English
false
Latin
memoria
Old French
memorie
Middle English
memorie
English
memory
English
false memory

Nguồn gốc từ 'false'

Từ 'false' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'falsus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'bị lừa dối, nhầm lẫn'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'fals' và tiếng Anh Trung đại thành 'fals' trước khi trở thành 'false' như ngày nay, mang ý nghĩa 'sai, không đúng'.

Nguồn gốc từ 'memory'

Từ 'memory' cũng có gốc từ tiếng Latin, là 'memoria', mang ý nghĩa 'sự ghi nhớ, khả năng nhớ lại'. Từ này cũng đã trải qua quá trình phát triển tương tự qua tiếng Pháp cổ ('memorie') và tiếng Anh Trung đại ('memorie') để trở thành 'memory' trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là 'trí nhớ, ký ức'.

Sự kết hợp của 'false memory'

Cụm từ 'false memory' là một cấu trúc ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'false' (sai lệch) và 'memory' (ký ức) để chỉ một ký ức không đúng sự thật hoặc không phản ánh đúng những gì đã xảy ra. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong lĩnh vực tâm lý học để mô tả hiện tượng con người tin rằng họ nhớ một sự kiện chưa từng xảy ra hoặc nhớ sai lệch về nó.

Usage Note

False memories can range from minor distortions to completely fabricated events. They are not necessarily indications of mental illness but can be influenced by suggestion, misinformation, and other factors. It's important to differentiate between genuine memories and memories that have been constructed or altered over time. Unlike lying, the person genuinely believes the false memory to be real.

Prepositions

of about

'False memory of' something refers to the subject of the false memory. 'False memory about' something has the same meaning, often used when introducing a more complex scenario.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + false memory
  • vivid vivid false memory
    (ký ức sai lệch sống động)
  • convincing convincing false memory
    (ký ức sai lệch thuyết phục)
  • implanted implanted false memory
    (ký ức sai lệch được cấy ghép (vào tâm trí))
  • distorted distorted false memory
    (ký ức sai lệch bị bóp méo)
  • recovered recovered false memory
    (ký ức sai lệch được 'khôi phục' (thường là trong liệu pháp))
Verb + false memory
  • create create a false memory
    (tạo ra một ký ức sai lệch)
  • implant implant a false memory
    (cấy ghép một ký ức sai lệch (vào tâm trí ai đó))
  • experience experience a false memory
    (trải nghiệm một ký ức sai lệch)
  • recall recall a false memory
    (hồi tưởng một ký ức sai lệch)
  • believe believe a false memory
    (tin vào một ký ức sai lệch)
  • suffer from suffer from false memories
    (bị ảnh hưởng/gặp phải các ký ức sai lệch)
Noun + of + false memory
  • victim victim of false memory
    (nạn nhân của ký ức sai lệch)
  • case case of false memory
    (trường hợp ký ức sai lệch)
  • study study of false memory
    (nghiên cứu về ký ức sai lệch)

Idioms

  • to implant a false memory

    cấy ghép một ký ức sai lệch (vào tâm trí của ai đó, thường là thông qua gợi ý)

    "Researchers can sometimes implant a false memory in participants' minds through suggestive techniques."

    (Các nhà nghiên cứu đôi khi có thể cấy ghép một ký ức sai lệch vào tâm trí người tham gia thông qua các kỹ thuật gợi ý.)

  • to be prone to false memories

    dễ bị/có xu hướng có ký ức sai lệch

    "Children and older adults are often more prone to false memories than young adults."

    (Trẻ em và người lớn tuổi thường dễ bị ký ức sai lệch hơn người trẻ tuổi.)

  • to distinguish true from false memories

    phân biệt ký ức thật và ký ức sai lệch

    "It can be extremely difficult for individuals to distinguish true from false memories, even their own."

    (Rất khó để các cá nhân phân biệt ký ức thật và ký ức sai lệch, ngay cả với ký ức của chính họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

false memory

noun
Lật mặt

Một hiện tượng tâm lý, trong đó một người nhớ lại điều gì đó chưa từng xảy ra hoặc nhớ lại nó khác với cách nó thực sự đã xảy ra.

"The patient had a false memory of being abused as a child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false memory".

Hiệu ứng thông tin sai lệch và Elizabeth Loftus

Khái niệm ký ức sai lệch trở nên nổi bật nhờ công trình nghiên cứu tiên phong của nhà tâm lý học Elizabeth Loftus. Bà đã chứng minh cách thông tin sai lệch sau một sự kiện có thể thay đổi ký ức của một người về sự kiện đó, dẫn đến việc tạo ra ký ức sai lệch. Nghiên cứu của bà có ý nghĩa quan trọng trong các vụ án hình sự, đặc biệt là về lời khai của nhân chứng, vì nó cho thấy ký ức không phải lúc nào cũng đáng tin cậy như chúng ta nghĩ.

Ảnh hưởng đến hệ thống pháp luật và liệu pháp tâm lý

Sự tồn tại của ký ức sai lệch đã gây ra những cuộc tranh luận lớn trong hệ thống pháp luật và lĩnh vực liệu pháp tâm lý. Trong nhiều vụ án, lời khai của nhân chứng dựa trên ký ức sai lệch có thể dẫn đến kết án oan. Trong liệu pháp tâm lý, phong trào 'ký ức được phục hồi' những năm 1980-90 đã gây ra nhiều tranh cãi khi một số nhà trị liệu vô tình dẫn dắt bệnh nhân 'khôi phục' những ký ức lạm dụng thời thơ ấu mà sau đó được chứng minh là sai lệch, gây ra những hậu quả nghiêm trọng.