family business
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một doanh nghiệp thuộc sở hữu và điều hành bởi một gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandfather started the family business in 1950."
"Ông tôi đã bắt đầu doanh nghiệp gia đình vào năm 1950."
-
"Running a family business can be challenging but also very rewarding."
"Điều hành một doanh nghiệp gia đình có thể đầy thách thức nhưng cũng rất đáng giá."
-
"The family business has been passed down through three generations."
"Doanh nghiệp gia đình đã được truyền lại qua ba thế hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | Gia đình |
| Adjective | familial | Thuộc về gia đình; có tính gia đình |
| Noun | business | Công việc kinh doanh, ngành kinh doanh |
| Noun | businessman/businesswoman | Doanh nhân (nam/nữ) |
| Adjective | busy | Bận rộn (thường liên quan đến công việc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường chỉ các doanh nghiệp nhỏ hoặc vừa, nơi các thành viên trong gia đình tham gia vào các vai trò quản lý và điều hành. Nó nhấn mạnh đến sự gắn kết gia đình và thường có những giá trị truyền thống được duy trì. Khác với 'corporation' (tập đoàn) thường có quy mô lớn và cơ cấu phức tạp hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'He works in the family business' (Anh ấy làm việc trong doanh nghiệp gia đình). 'The future of the family business is uncertain' (Tương lai của doanh nghiệp gia đình không chắc chắn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small family business (doanh nghiệp gia đình nhỏ)
-
successful successful family business (doanh nghiệp gia đình thành công)
-
traditional traditional family business (doanh nghiệp gia đình truyền thống)
-
struggling struggling family business (doanh nghiệp gia đình đang gặp khó khăn)
-
multigenerational multigenerational family business (doanh nghiệp gia đình đa thế hệ)
-
run run a family business (điều hành một doanh nghiệp gia đình)
-
manage manage a family business (quản lý một doanh nghiệp gia đình)
-
inherit inherit the family business (thừa kế doanh nghiệp gia đình)
-
take over take over the family business (tiếp quản doanh nghiệp gia đình)
-
start start a family business (thành lập một doanh nghiệp gia đình)
-
owner family business owner (chủ doanh nghiệp gia đình)
-
member family business member (thành viên trong doanh nghiệp gia đình)
-
succession family business succession (sự kế thừa trong doanh nghiệp gia đình)
Idioms
-
take over the family business
Tiếp quản công việc kinh doanh của gia đình
"After graduating, she decided to take over the family business."
(Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định tiếp quản công việc kinh doanh của gia đình.)
-
It's family business.
Đó là chuyện nội bộ gia đình (không liên quan đến người ngoài).
"Please don't interfere; it's family business."
(Làm ơn đừng can thiệp; đó là chuyện nội bộ gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family business
Danh từMột doanh nghiệp thuộc sở hữu và điều hành bởi một gia đình.
"My grandfather started the family business in 1950."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, their family business is thriving! |
Ồ, công việc kinh doanh gia đình của họ đang phát triển mạnh mẽ! |
| Phủ định | Alas, their family business isn't doing so well. |
Tiếc thay, công việc kinh doanh gia đình của họ không được tốt lắm. |
| Nghi vấn | Hey, is that a family business? |
Này, đó có phải là một công ty kinh doanh gia đình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family business".
