(Top Banner Ad)
family business
B1
Danh từ B1 Kinh tế

family business

UK: /ˈfæməli ˈbɪznəs/ • US: /ˈfæməli ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp gia đình cơ sở kinh doanh gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business owned and run by a family.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp thuộc sở hữu và điều hành bởi một gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather started the family business in 1950."

    "Ông tôi đã bắt đầu doanh nghiệp gia đình vào năm 1950."

  • "Running a family business can be challenging but also very rewarding."

    "Điều hành một doanh nghiệp gia đình có thể đầy thách thức nhưng cũng rất đáng giá."

  • "The family business has been passed down through three generations."

    "Doanh nghiệp gia đình đã được truyền lại qua ba thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family Gia đình
Adjective familial Thuộc về gia đình; có tính gia đình
Noun business Công việc kinh doanh, ngành kinh doanh
Noun businessman/businesswoman Doanh nhân (nam/nữ)
Adjective busy Bận rộn (thường liên quan đến công việc)

Synonyms

family-owned business (doanh nghiệp do gia đình sở hữu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old English
bisignes
English
family business

Nguồn gốc 'Gia đình' và 'Kinh doanh'

Từ 'family' (gia đình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'familia', ban đầu có nghĩa là 'hộ gia đình' hoặc 'người hầu trong nhà'. Còn từ 'business' (kinh doanh) lại đến từ tiếng Anh cổ 'bisignes', mang ý nghĩa 'sự bận rộn' hay 'công việc'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'family business' (doanh nghiệp gia đình), nó mô tả một hoạt động kinh doanh do các thành viên trong cùng một gia đình sở hữu và điều hành, thể hiện sự gắn kết giữa công việc và mái ấm.

Usage Note

Cụm từ này thường chỉ các doanh nghiệp nhỏ hoặc vừa, nơi các thành viên trong gia đình tham gia vào các vai trò quản lý và điều hành. Nó nhấn mạnh đến sự gắn kết gia đình và thường có những giá trị truyền thống được duy trì. Khác với 'corporation' (tập đoàn) thường có quy mô lớn và cơ cấu phức tạp hơn.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'He works in the family business' (Anh ấy làm việc trong doanh nghiệp gia đình). 'The future of the family business is uncertain' (Tương lai của doanh nghiệp gia đình không chắc chắn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family business
  • small small family business
    (doanh nghiệp gia đình nhỏ)
  • successful successful family business
    (doanh nghiệp gia đình thành công)
  • traditional traditional family business
    (doanh nghiệp gia đình truyền thống)
  • struggling struggling family business
    (doanh nghiệp gia đình đang gặp khó khăn)
  • multigenerational multigenerational family business
    (doanh nghiệp gia đình đa thế hệ)
Verb + family business
  • run run a family business
    (điều hành một doanh nghiệp gia đình)
  • manage manage a family business
    (quản lý một doanh nghiệp gia đình)
  • inherit inherit the family business
    (thừa kế doanh nghiệp gia đình)
  • take over take over the family business
    (tiếp quản doanh nghiệp gia đình)
  • start start a family business
    (thành lập một doanh nghiệp gia đình)
Family business + Noun
  • owner family business owner
    (chủ doanh nghiệp gia đình)
  • member family business member
    (thành viên trong doanh nghiệp gia đình)
  • succession family business succession
    (sự kế thừa trong doanh nghiệp gia đình)

Idioms

  • take over the family business

    Tiếp quản công việc kinh doanh của gia đình

    "After graduating, she decided to take over the family business."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định tiếp quản công việc kinh doanh của gia đình.)

  • It's family business.

    Đó là chuyện nội bộ gia đình (không liên quan đến người ngoài).

    "Please don't interfere; it's family business."

    (Làm ơn đừng can thiệp; đó là chuyện nội bộ gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family business

Danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp thuộc sở hữu và điều hành bởi một gia đình.

"My grandfather started the family business in 1950."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their family business is thriving!
Ồ, công việc kinh doanh gia đình của họ đang phát triển mạnh mẽ!
Phủ định
Alas, their family business isn't doing so well.
Tiếc thay, công việc kinh doanh gia đình của họ không được tốt lắm.
Nghi vấn
Hey, is that a family business?
Này, đó có phải là một công ty kinh doanh gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family business".

Truyền thống Kế thừa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, doanh nghiệp gia đình thường mang ý nghĩa của sự kế thừa và truyền thống. Việc con cái tiếp quản công việc kinh doanh của cha mẹ không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào, giữ gìn di sản và giá trị của dòng họ qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra những thách thức về sự đổi mới và cân bằng giữa lợi ích gia đình và mục tiêu kinh doanh.

Thách thức và Cơ hội

Doanh nghiệp gia đình có thể gặp thách thức trong việc quản lý, đặc biệt khi các thành viên có quan điểm khác nhau hoặc khi cần chuyển giao quyền lực. Tuy nhiên, chúng cũng có những lợi thế riêng như sự tin tưởng cao, tầm nhìn dài hạn và cam kết sâu sắc. Nhiều doanh nghiệp gia đình đã phát triển thành các tập đoàn lớn, điển hình là Walmart hay Ford.