(Top Banner Ad)
loyal
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

loyal

UK: /ˈlɔɪəl/ • US: /ˈlɔɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

trung thành trung nghĩa chung thủy tận trung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving or showing firm and constant support or allegiance to a person or institution.

Vietnamese Meaning

Trung thành, chung thủy, tận tâm với một người, tổ chức, ý tưởng hoặc niềm tin nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has been a loyal employee of the company for 20 years."

    "Cô ấy là một nhân viên trung thành của công ty trong 20 năm."

  • "A loyal friend will always be there for you."

    "Một người bạn trung thành sẽ luôn ở bên bạn."

  • "The dog is a loyal companion."

    "Con chó là một người bạn đồng hành trung thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loyalty Sự trung thành, lòng trung thành
Adverb loyally Một cách trung thành
Noun loyalist Người trung thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis
Old French
loial
English
loyal

Nguồn gốc của 'Loyal'

Từ 'loyal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legalis', nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'theo luật'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'loial', mang ý nghĩa 'trung thành' và 'đáng tin cậy'. Cuối cùng, nó được mượn vào tiếng Anh với ý nghĩa mà chúng ta biết ngày nay. Câu chuyện này cho thấy sự phát triển của từ vựng qua các ngôn ngữ khác nhau.

Usage Note

Tính từ 'loyal' nhấn mạnh sự kiên định, bền vững trong mối quan hệ hoặc cam kết. Khác với 'faithful' (thường dùng trong mối quan hệ tình cảm) và 'dedicated' (thường liên quan đến công việc, sự nghiệp), 'loyal' bao hàm cả lòng trung thành và sự ủng hộ hết mình, ngay cả khi đối mặt với khó khăn.

Prepositions

to towards

'loyal to' được sử dụng phổ biến nhất để chỉ sự trung thành với một người, tổ chức hoặc ý tưởng cụ thể. Ví dụ: 'He is loyal to his friends.' 'loyal towards' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể sử dụng để diễn tả sự trung thành, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: 'He felt loyal towards his country.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loyal
  • fiercely fiercely loyal
    (cực kỳ trung thành)
  • deeply deeply loyal
    (vô cùng trung thành)
  • absolutely absolutely loyal
    (tuyệt đối trung thành)
Verb + loyal
  • remain remain loyal
    (giữ lòng trung thành)
  • stay stay loyal
    (luôn trung thành)
  • prove prove loyal
    (chứng tỏ lòng trung thành)

Idioms

  • loyal to a fault

    trung thành một cách mù quáng; trung thành đến mức có hại

    "He's loyal to a fault, always defending his friends even when they're wrong."

    (Anh ấy trung thành đến mức mù quáng, luôn bảo vệ bạn bè ngay cả khi họ sai.)

  • as loyal as they come

    cực kỳ trung thành, một người rất trung thành

    "She is as loyal as they come, you can always count on her."

    (Cô ấy cực kỳ trung thành, bạn luôn có thể tin tưởng cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loyal

tính từ
Lật mặt

Trung thành, chung thủy, tận tâm với một người, tổ chức, ý tưởng hoặc niềm tin nào đó.

"She has been a loyal employee of the company for 20 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loyal".

Lòng trung thành trong văn hóa phương Tây

Lòng trung thành là một giá trị quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó thường được thể hiện qua sự ủng hộ, tin tưởng và tận tâm với một người, một nhóm hoặc một lý tưởng. Ví dụ, lòng trung thành với gia đình, bạn bè, công ty hoặc quốc gia được đánh giá cao.