(Top Banner Ad)
family name
A2
danh từ A2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

family name

UK: /ˈfæməli neɪm/ • US: /ˈfæməli neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

họ tên họ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The name that is common to members of a family, as distinguished from a given name; a surname.

Vietnamese Meaning

Tên chung của các thành viên trong một gia đình, khác với tên riêng; họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My family name is Smith."

    "Họ của tôi là Smith."

  • "Please write your family name in the space provided."

    "Vui lòng viết họ của bạn vào chỗ trống được cung cấp."

  • "In many Asian cultures, the family name comes before the given name."

    "Ở nhiều nền văn hóa châu Á, họ đứng trước tên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình
Noun name tên riêng, danh tiếng
Verb name đặt tên, gọi tên
Adjective named được đặt tên, có tên
Adjective nameless không tên, vô danh
Noun naming việc đặt tên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia (household, servants)
Old French
famille
Middle English
familie
English
family
Proto-Indo-European
*h₁nómn̥ (name)
Proto-Germanic
*namō
Old English
nama
Middle English
name
English
name
English (Compound)
family name (formed by combining 'family' and 'name')

Nguồn Gốc Khái Niệm "Họ" (Surname)

Từ "family name" là sự kết hợp của hai từ đơn giản: "family" (gia đình) và "name" (tên). Khái niệm về họ (surname) bắt đầu trở nên phổ biến ở châu Âu vào thời Trung Cổ. Khi dân số tăng lên, việc chỉ dùng tên riêng không đủ để phân biệt mọi người. Người ta bắt đầu được gọi theo nghề nghiệp (ví dụ: John Baker - John thợ làm bánh), nơi sinh sống (ví dụ: Leonardo da Vinci - Leonardo đến từ Vinci), hoặc tên cha (ví dụ: Johnson - con trai của John). Dần dần, những cái tên này trở thành họ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, giúp xác định một gia đình cụ thể.

Ý Nghĩa Gốc Của Các Thành Phần

Từ "family" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin "familia", ban đầu không chỉ gia đình theo nghĩa hiện đại mà còn bao gồm cả người làm công và nô lệ trong một gia đình. Còn "name" có lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ một từ cổ xưa trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy có nghĩa là "tên gọi". Khi kết hợp lại, "family name" nhấn mạnh rằng đây là tên dùng để xác định một gia đình cụ thể, phân biệt với các gia đình khác trong xã hội.

Usage Note

"Family name" và "surname" thường được dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, "family name" có thể nhấn mạnh hơn đến nguồn gốc gia đình và tính kế thừa. Ngược lại, "surname" chỉ đơn giản là tên được truyền lại trong gia đình. Trong một số nền văn hóa, họ có thể được viết trước tên riêng, vì vậy cần lưu ý đến thứ tự khi giao tiếp quốc tế.

Prepositions

of on

Ví dụ: the family name of Smith; a research on family names. 'Of' thường được dùng để chỉ họ của ai đó. 'On' thường được dùng khi nói về nghiên cứu hoặc các bài viết về họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family name
  • common a common family name
    (một họ phổ biến)
  • maiden a maiden family name
    (tên họ thời con gái (của phụ nữ trước khi kết hôn))
  • specific a specific family name
    (một họ cụ thể)
  • same the same family name
    (cùng họ)
Verb + family name
  • use to use a family name
    (sử dụng họ)
  • share to share a family name
    (có cùng họ)
  • adopt to adopt a family name
    (nhận một họ (thường do nhận con nuôi hoặc thay đổi))
  • take to take a family name
    (lấy họ (thường khi kết hôn))
  • change to change one's family name
    (thay đổi họ của mình)
  • bear to bear a family name
    (mang họ)
Noun/Other collocations
  • origin the origin of a family name
    (nguồn gốc của một họ)
  • spelling the spelling of a family name
    (cách đánh vần của một họ)
  • by by family name
    (theo họ (ví dụ: tìm kiếm theo họ))

Idioms

  • to carry on the family name

    Tiếp nối dòng họ; duy trì tên tuổi gia đình (thường ám chỉ việc có con cái để truyền họ)

    "It's important for him to marry and have children to carry on the family name."

    (Điều quan trọng đối với anh ấy là phải kết hôn và có con để tiếp nối dòng họ.)

  • to take one's family name (upon marriage)

    Lấy họ của ai đó (khi kết hôn)

    "She decided to take her husband's family name after they got married."

    (Cô ấy quyết định lấy họ của chồng sau khi họ kết hôn.)

  • to bear a family name

    Mang họ; có họ (cho biết người đó thuộc về gia đình nào)

    "Many famous people bear this family name."

    (Nhiều người nổi tiếng mang họ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family name

danh từ
Lật mặt

Tên chung của các thành viên trong một gia đình, khác với tên riêng; họ.

"My family name is Smith."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her family name was Nguyen.
Cô ấy nói rằng họ của cô ấy là Nguyễn.
Phủ định
He said that his family name was not Smith.
Anh ấy nói rằng họ của anh ấy không phải là Smith.
Nghi vấn
She asked what my family name was.
Cô ấy hỏi họ của tôi là gì.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family name".

Sự Khác Biệt về Thứ Tự Tên

Trong văn hóa phương Tây, 'family name' (họ) thường đứng sau 'first name' (tên riêng) và 'middle name' (tên đệm), ví dụ: John *Smith*. Ngược lại, trong văn hóa Việt Nam, họ lại đứng đầu tiên, ví dụ: *Nguyễn* Thị Lan. Điều này thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh khi điền các biểu mẫu hoặc giới thiệu tên.

Họ Của Phụ Nữ Sau Hôn Nhân

Theo truyền thống ở nhiều quốc gia phương Tây, khi kết hôn, phụ nữ thường có quyền lựa chọn đổi họ của mình (gọi là 'maiden name' – họ thời con gái) sang họ của chồng. Tuy nhiên, ngày nay nhiều phụ nữ có xu hướng giữ lại họ gốc của mình, hoặc kết hợp cả hai họ.