(Top Banner Ad)
members
A2
noun A2 Xã hội, Tổ chức

members

UK: /ˈmembəz/ • US: /ˈmembərz/

Nghĩa tiếng Việt

thành viên hội viên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who belong to a group, club, or organization.

Vietnamese Meaning

Những người thuộc về một nhóm, câu lạc bộ hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The club has over 100 members."

    "Câu lạc bộ có hơn 100 thành viên."

  • "All members must pay their dues on time."

    "Tất cả các thành viên phải đóng phí đúng hạn."

  • "The members voted to change the rules."

    "Các thành viên đã bỏ phiếu để thay đổi các quy tắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun member thành viên
Verb remember ghi nhớ
Noun memory trí nhớ, kỷ niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
membrum
Old French
membre
English
member

Từ 'membrum' đến 'member'

Từ 'member' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'membrum', có nghĩa là 'một bộ phận của cơ thể'. Qua tiếng Pháp cổ 'membre', từ này du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ một phần cơ thể, nhưng dần dần mở rộng nghĩa để chỉ một thành viên của một nhóm, tổ chức hoặc cộng đồng. Điều này phản ánh cách chúng ta coi mỗi cá nhân là một phần không thể thiếu của một tập thể lớn hơn.

Usage Note

Từ 'members' là dạng số nhiều của 'member'. Nó chỉ những cá nhân hoặc thực thể tham gia và là một phần của một tập thể. Sắc thái của từ này thể hiện sự gắn kết, trách nhiệm và quyền lợi liên quan đến việc là thành viên.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ sự thuộc về một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'members of the team'. 'in' thường ít được sử dụng hơn nhưng có thể xuất hiện trong một số ngữ cảnh nhất định, ví dụ: 'members in good standing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + members
  • active active members
    (các thành viên tích cực)
  • founding founding members
    (các thành viên sáng lập)
  • ordinary ordinary members
    (các thành viên bình thường)
Verb + members
  • recruit recruit members
    (tuyển thành viên)
  • elect elect members
    (bầu thành viên)
  • support support members
    (ủng hộ các thành viên)

Idioms

  • one of the members

    một trong những thành viên

    "He is one of the members of the club."

    (Anh ấy là một trong những thành viên của câu lạc bộ.)

  • a member of the public

    một người dân bình thường

    "As a member of the public, I have the right to express my opinion."

    (Là một người dân, tôi có quyền bày tỏ ý kiến của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

members

noun
Lật mặt

Những người thuộc về một nhóm, câu lạc bộ hoặc tổ chức.

"The club has over 100 members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are all members of the club.
Tất cả bọn họ đều là thành viên của câu lạc bộ.
Phủ định
None of the new applicants are yet members.
Không ai trong số những người nộp đơn mới là thành viên.
Nghi vấn
Are you members of this organization?
Bạn có phải là thành viên của tổ chức này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are members of the same book club.
Họ là thành viên của cùng một câu lạc bộ sách.
Phủ định
Are they not members of the board?
Có phải họ không phải là thành viên của hội đồng quản trị?
Nghi vấn
Are you a member of this organization?
Bạn có phải là thành viên của tổ chức này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "members".

Quyền biểu quyết của thành viên

Trong nhiều tổ chức phương Tây, các thành viên thường có quyền biểu quyết trong các quyết định quan trọng. Mỗi thành viên thường có một phiếu bầu, và quyết định được đưa ra dựa trên đa số phiếu. Điều này phản ánh một giá trị dân chủ quan trọng.