(Top Banner Ad)
family-owned
B1
Tính từ B1 Kinh tế

family-owned

UK: /ˈfæməli əʊnd/ • US: /ˈfæməli oʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc sở hữu gia đình do gia đình làm chủ do gia đình quản lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Owned and operated by members of the same family.

Vietnamese Meaning

Thuộc sở hữu và điều hành bởi các thành viên trong cùng một gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family-owned restaurant is known for its traditional recipes."

    "Nhà hàng thuộc sở hữu gia đình này nổi tiếng với các công thức truyền thống."

  • "They decided to support a family-owned business rather than a large chain."

    "Họ quyết định ủng hộ một doanh nghiệp thuộc sở hữu gia đình thay vì một chuỗi lớn."

  • "This is a family-owned vineyard that has been producing wine for generations."

    "Đây là một vườn nho thuộc sở hữu gia đình, đã sản xuất rượu vang qua nhiều thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Noun owner chủ sở hữu
Noun ownership quyền sở hữu, sự sở hữu
Verb own sở hữu, làm chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old English
āgen
Modern English
family-owned

Nguồn gốc của 'family-owned'

Từ 'family-owned' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai từ cơ bản: 'family' (gia đình) và 'owned' (thuộc sở hữu). 'Family' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'familia' (hộ gia đình, gia đình), trong khi 'owned' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'own' (sở hữu), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'āgen'. Khi ghép lại, chúng tạo thành một thuật ngữ mô tả các doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh do một gia đình sở hữu và thường được điều hành qua nhiều thế hệ, nhấn mạnh yếu tố cá nhân và truyền thống.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các doanh nghiệp, cửa hàng, nhà hàng, v.v. Nó nhấn mạnh sự độc lập và tính cá nhân so với các tập đoàn lớn. Thường mang ý nghĩa về truyền thống, sự tận tâm và chất lượng được đảm bảo bởi gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family-owned
  • small small family-owned business
    (doanh nghiệp gia đình nhỏ)
  • local local family-owned restaurant
    (nhà hàng gia đình địa phương)
  • long-standing long-standing family-owned tradition
    (truyền thống lâu đời của gia đình)
Noun + family-owned
  • business a family-owned business
    (một doanh nghiệp gia đình)
  • restaurant a family-owned restaurant
    (một nhà hàng gia đình)
  • company a family-owned company
    (một công ty thuộc sở hữu gia đình)
  • store a family-owned grocery store
    (một cửa hàng tạp hóa của gia đình)
Verb + family-owned
  • run run a family-owned enterprise
    (điều hành một doanh nghiệp gia đình)
  • operate operate a family-owned establishment
    (vận hành một cơ sở kinh doanh của gia đình)

Idioms

  • family-owned business

    doanh nghiệp thuộc sở hữu gia đình

    "Our city is proud of its many successful family-owned businesses."

    (Thành phố của chúng tôi tự hào về nhiều doanh nghiệp gia đình thành công.)

  • family-owned and operated

    do gia đình sở hữu và điều hành

    "This charming hotel has been family-owned and operated for three generations."

    (Khách sạn quyến rũ này đã được gia đình sở hữu và điều hành qua ba thế hệ.)

  • traditional family-owned restaurant

    nhà hàng truyền thống của gia đình

    "We had dinner at a traditional family-owned restaurant known for its authentic cuisine."

    (Chúng tôi đã ăn tối tại một nhà hàng truyền thống của gia đình nổi tiếng với ẩm thực đích thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family-owned

Tính từ
Lật mặt

Thuộc sở hữu và điều hành bởi các thành viên trong cùng một gia đình.

"The family-owned restaurant is known for its traditional recipes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family-owned".

Di sản và Cộng đồng

Ở nhiều nước phương Tây, các doanh nghiệp gia đình (family-owned businesses) thường được coi trọng vì chúng đại diện cho di sản, truyền thống và sự gắn kết với cộng đồng địa phương. Chúng thường có lịch sử lâu đời, được truyền lại qua nhiều thế hệ và mang đến cảm giác quen thuộc, tin cậy cho khách hàng. Các doanh nghiệp này thường ưu tiên các giá trị như chất lượng, dịch vụ cá nhân và xây dựng mối quan hệ lâu dài.

Sự Độc Đáo và Chống Lại Chuỗi Cửa Hàng

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự thống trị của các chuỗi cửa hàng lớn, doanh nghiệp gia đình thường nổi bật nhờ sự độc đáo và cá tính riêng. Chúng thường cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ đặc biệt mà không thể tìm thấy ở các tập đoàn lớn. Nhiều người tiêu dùng có ý thức chọn mua hàng từ các doanh nghiệp gia đình để ủng hộ nền kinh tế địa phương và giữ gìn nét văn hóa đặc trưng của khu vực, phản ánh một xu hướng 'mua sắm nhỏ' để chống lại sự đồng nhất.