(Top Banner Ad)
secret recipe
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

secret recipe

UK: /ˈsiːkrɪt ˈrɛsɪpi/ • US: /ˈsiːkrət ˈrɛsəpi/

Nghĩa tiếng Việt

công thức bí mật bí quyết nấu ăn công thức gia truyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of instructions for preparing a particular dish, especially one that is closely guarded and known only to a few people.

Vietnamese Meaning

Một công thức nấu ăn đặc biệt, thường được giữ kín và chỉ được biết đến bởi một số ít người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant's success is based on its secret recipe for the famous chili."

    "Sự thành công của nhà hàng dựa trên công thức bí mật cho món ớt nổi tiếng."

  • "She finally shared her secret recipe for apple pie with her daughter."

    "Cuối cùng cô ấy đã chia sẻ công thức bí mật làm bánh táo của mình cho con gái."

  • "The secret recipe has been passed down through generations."

    "Công thức bí mật đã được truyền lại qua nhiều thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secret bí mật
Adjective secret bí mật, kín đáo
Adverb secretly một cách bí mật
Noun secrecy sự bí mật, tính kín đáo
Noun recipe công thức (nấu ăn), cách làm

Synonyms

confidential recipe (công thức bí mật)proprietary recipe (công thức độc quyền)

Antonyms

public recipe (công thức công khai)common recipe (công thức phổ biến)

Related Words

ingredients (thành phần)cooking method (phương pháp nấu ăn)dish (món ăn)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēcrētus
Old French
secret
Middle English
secret
English
secret
Latin
recipere (imperative: recipe)
English
recipe

Nguồn gốc 'secret recipe'

Từ 'secret' (bí mật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sēcrētus', nghĩa là 'đặt riêng ra, kín đáo'. Còn 'recipe' (công thức) lại xuất phát từ động từ 'recipere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nhận lấy', và ban đầu được dùng trong các đơn thuốc (với ý 'hãy lấy!'). Khi hai từ này kết hợp thành 'secret recipe', chúng tạo ra một cụm từ để chỉ một công thức độc đáo, được giữ kín, thường là để tạo ra một món ăn hoặc sản phẩm đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về một công thức độc đáo và được bảo vệ cẩn thận, tạo nên sự đặc biệt cho món ăn. Nó có thể liên quan đến các thành phần bí mật hoặc kỹ thuật chế biến đặc biệt. Nó khác với một công thức thông thường ở chỗ tính độc quyền và giá trị được giữ kín.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secret recipe
  • family family secret recipe
    (công thức bí truyền của gia đình)
  • ancient ancient secret recipe
    (công thức bí truyền cổ xưa)
  • famous famous secret recipe
    (công thức bí truyền nổi tiếng)
  • guarded guarded secret recipe
    (công thức bí truyền được bảo vệ nghiêm ngặt)
Verb + secret recipe
  • keep keep a secret recipe
    (giữ kín một công thức bí truyền)
  • reveal reveal a secret recipe
    (tiết lộ một công thức bí truyền)
  • share share a secret recipe
    (chia sẻ một công thức bí truyền)
  • perfect perfect a secret recipe
    (hoàn thiện một công thức bí truyền)

Idioms

  • the secret recipe for success/happiness/etc.

    công thức bí mật để thành công/hạnh phúc/v.v. (một phương pháp hay yếu tố đặc biệt dẫn đến kết quả mong muốn)

    "Hard work and dedication are often considered the secret recipe for success."

    (Chăm chỉ và tận tâm thường được coi là công thức bí mật để thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secret recipe

Danh từ
Lật mặt

Một công thức nấu ăn đặc biệt, thường được giữ kín và chỉ được biết đến bởi một số ít người.

"The restaurant's success is based on its secret recipe for the famous chili."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you share the secret recipe, everyone can recreate the unique flavor.
Nếu bạn chia sẻ công thức bí mật, mọi người đều có thể tái tạo hương vị độc đáo.
Phủ định
If you don't follow the secret recipe precisely, the cake doesn't rise properly.
Nếu bạn không làm theo công thức bí mật một cách chính xác, bánh sẽ không nở đúng cách.
Nghi vấn
If you have the secret recipe, do you promise to keep it safe?
Nếu bạn có công thức bí mật, bạn có hứa sẽ giữ nó an toàn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef guarded the secret recipe, ensuring its exclusive use.
Đầu bếp bảo vệ công thức bí mật, đảm bảo việc sử dụng độc quyền công thức đó.
Phủ định
Never had I imagined that only with a secret recipe could such exquisite flavors be achieved.
Chưa bao giờ tôi tưởng tượng rằng chỉ với một công thức bí mật, những hương vị tinh tế như vậy mới có thể đạt được.
Nghi vấn
Should you discover the secret recipe, would you share it with the world?
Nếu bạn khám phá ra công thức bí mật, bạn có chia sẻ nó với thế giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secret recipe".

Công thức gia truyền

Trong nhiều nền văn hóa, các gia đình thường có những công thức nấu ăn đặc biệt được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chúng thường được giữ kín để bảo toàn hương vị độc đáo, bí quyết gia đình, hoặc như một di sản văn hóa quý giá.

Bí mật thương mại

Các tập đoàn lớn như Coca-Cola hay KFC nổi tiếng với những 'công thức bí truyền' được bảo vệ cực kỳ nghiêm ngặt. Đây là chìa khóa tạo nên bản sắc thương hiệu và lợi thế cạnh tranh của họ trên thị trường toàn cầu, và việc tiết lộ có thể gây thiệt hại lớn.