(Top Banner Ad)
reunion
B1
noun B1 Xã hội, Gia đình

reunion

UK: /riːˈjuːniən/ • US: /riːˈjuːniən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc hội ngộ buổi họp mặt sự sum họp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance of two or more people coming together again after a period of separation.

Vietnamese Meaning

Sự sum họp, cuộc hội ngộ, buổi họp mặt sau một thời gian xa cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are having a family reunion next summer."

    "Chúng tôi sẽ có một buổi họp mặt gia đình vào mùa hè tới."

  • "The school is planning a reunion for its graduates."

    "Trường đang lên kế hoạch tổ chức một buổi họp mặt cho các cựu sinh viên."

  • "It was a joyous reunion after so many years apart."

    "Đó là một cuộc hội ngộ đầy vui mừng sau rất nhiều năm xa cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun union sự thống nhất, liên minh
Noun unification sự hợp nhất, sự thống nhất
Verb unite đoàn kết, hợp nhất
Adjective united đoàn kết, thống nhất
Verb reunite đoàn tụ, hợp lại
Adjective reunited đã đoàn tụ, đã hợp lại
Noun reunification sự tái thống nhất, sự đoàn tụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
unio
Old French
union
Middle English
union
Old French / Middle French
réunion
English
reunion

Nguồn gốc từ 'reunion'

Từ 'reunion' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'réunion'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại', 'một lần nữa') và danh từ 'union' (nghĩa là 'sự thống nhất', 'sự kết hợp'). Bản thân từ 'union' lại xuất phát từ tiếng Latin 'unio', có nghĩa là 'sự hợp nhất' hoặc 'sự kết hợp', mà gốc là 'unus' (một). Vì vậy, 'reunion' mang ý nghĩa là 'sự hợp nhất lại' hoặc 'sự gặp gỡ lại sau một thời gian xa cách'.

Usage Note

Từ 'reunion' thường được sử dụng để chỉ các cuộc gặp gỡ có kế hoạch, thường là của những người có chung một mối quan hệ trong quá khứ (ví dụ: bạn học cũ, đồng nghiệp cũ, thành viên gia đình). Nó nhấn mạnh sự tái hợp và kết nối lại sau một khoảng thời gian dài.

Prepositions

at for

Reunion 'at' a place: địa điểm diễn ra cuộc hội ngộ. Reunion 'for' a purpose or duration: mục đích hoặc khoảng thời gian của cuộc hội ngộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + reunion (Adjective + reunion)
  • family family reunion
    (buổi đoàn tụ gia đình)
  • class class reunion
    (buổi họp lớp)
  • school school reunion
    (buổi họp mặt trường học)
  • joyful joyful reunion
    (buổi đoàn tụ vui vẻ)
  • happy happy reunion
    (buổi đoàn tụ hạnh phúc)
  • emotional emotional reunion
    (buổi đoàn tụ đầy cảm xúc)
  • annual annual reunion
    (buổi đoàn tụ hàng năm)
  • long-awaited long-awaited reunion
    (buổi đoàn tụ được mong chờ từ lâu)
Động từ + reunion (Verb + reunion)
  • hold hold a reunion
    (tổ chức một buổi đoàn tụ)
  • organize organize a reunion
    (sắp xếp một buổi đoàn tụ)
  • attend attend a reunion
    (tham dự một buổi đoàn tụ)
  • plan plan a reunion
    (lên kế hoạch cho một buổi đoàn tụ)
  • have have a reunion
    (có một buổi đoàn tụ)
Giới từ + reunion (Preposition + reunion)
  • at at a reunion
    (tại một buổi đoàn tụ)
  • after after a reunion
    (sau một buổi đoàn tụ)

Idioms

  • a family reunion

    buổi đoàn tụ gia đình

    "We're planning a big family reunion for Christmas this year."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi đoàn tụ gia đình lớn vào Giáng sinh năm nay.)

  • a class reunion

    buổi họp lớp

    "She's looking forward to her 10-year class reunion next month."

    (Cô ấy đang mong chờ buổi họp lớp 10 năm của mình vào tháng tới.)

  • a tearful reunion

    buổi đoàn tụ đầy nước mắt

    "After years apart, they had a tearful reunion at the airport."

    (Sau nhiều năm xa cách, họ đã có một buổi đoàn tụ đầy nước mắt tại sân bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reunion

noun
Lật mặt

Sự sum họp, cuộc hội ngộ, buổi họp mặt sau một thời gian xa cách.

"We are having a family reunion next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The annual family reunion is always a joyous occasion.
Cuộc đoàn tụ gia đình hàng năm luôn là một dịp vui vẻ.
Phủ định
There isn't a reunion planned for this year due to the pandemic.
Không có cuộc đoàn tụ nào được lên kế hoạch cho năm nay do đại dịch.
Nghi vấn
Is the class of 2000 having a reunion this summer?
Lớp năm 2000 có tổ chức buổi họp lớp vào mùa hè này không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were planning a family reunion when they heard the news.
Họ đang lên kế hoạch cho một buổi họp mặt gia đình thì nghe tin.
Phủ định
She wasn't expecting a class reunion to be so emotional.
Cô ấy đã không mong đợi một buổi họp lớp lại xúc động đến vậy.
Nghi vấn
Were you organizing the annual company reunion last year?
Bạn có đang tổ chức buổi họp mặt hàng năm của công ty năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reunion".

Buổi họp lớp (Class Reunions)

Ở các nước phương Tây, 'buổi họp lớp' (class reunion) là một truyền thống phổ biến. Đây là dịp để các cựu học sinh, sinh viên gặp gỡ lại nhau sau nhiều năm tốt nghiệp trung học hoặc đại học, thường là sau 5, 10, 20 hoặc 50 năm. Họ cùng nhau ôn lại kỷ niệm, chia sẻ về cuộc sống hiện tại và tái thiết lập các mối quan hệ bạn bè cũ.

Đoàn tụ gia đình (Family Reunions)

Đoàn tụ gia đình là một phần quan trọng trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là vào các dịp lễ tết hoặc sau một thời gian dài xa cách. Những buổi đoàn tụ này thường tràn ngập niềm vui, tình cảm và là cơ hội để các thành viên trong gia đình, dù ở xa, cũng có thể sum họp, ăn uống và gắn kết lại với nhau.