reunion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instance of two or more people coming together again after a period of separation.
Vietnamese Meaning
Sự sum họp, cuộc hội ngộ, buổi họp mặt sau một thời gian xa cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are having a family reunion next summer."
"Chúng tôi sẽ có một buổi họp mặt gia đình vào mùa hè tới."
-
"The school is planning a reunion for its graduates."
"Trường đang lên kế hoạch tổ chức một buổi họp mặt cho các cựu sinh viên."
-
"It was a joyous reunion after so many years apart."
"Đó là một cuộc hội ngộ đầy vui mừng sau rất nhiều năm xa cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | union | sự thống nhất, liên minh |
| Noun | unification | sự hợp nhất, sự thống nhất |
| Verb | unite | đoàn kết, hợp nhất |
| Adjective | united | đoàn kết, thống nhất |
| Verb | reunite | đoàn tụ, hợp lại |
| Adjective | reunited | đã đoàn tụ, đã hợp lại |
| Noun | reunification | sự tái thống nhất, sự đoàn tụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reunion' thường được sử dụng để chỉ các cuộc gặp gỡ có kế hoạch, thường là của những người có chung một mối quan hệ trong quá khứ (ví dụ: bạn học cũ, đồng nghiệp cũ, thành viên gia đình). Nó nhấn mạnh sự tái hợp và kết nối lại sau một khoảng thời gian dài.
Prepositions
Reunion 'at' a place: địa điểm diễn ra cuộc hội ngộ. Reunion 'for' a purpose or duration: mục đích hoặc khoảng thời gian của cuộc hội ngộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
family family reunion (buổi đoàn tụ gia đình)
-
class class reunion (buổi họp lớp)
-
school school reunion (buổi họp mặt trường học)
-
joyful joyful reunion (buổi đoàn tụ vui vẻ)
-
happy happy reunion (buổi đoàn tụ hạnh phúc)
-
emotional emotional reunion (buổi đoàn tụ đầy cảm xúc)
-
annual annual reunion (buổi đoàn tụ hàng năm)
-
long-awaited long-awaited reunion (buổi đoàn tụ được mong chờ từ lâu)
-
hold hold a reunion (tổ chức một buổi đoàn tụ)
-
organize organize a reunion (sắp xếp một buổi đoàn tụ)
-
attend attend a reunion (tham dự một buổi đoàn tụ)
-
plan plan a reunion (lên kế hoạch cho một buổi đoàn tụ)
-
have have a reunion (có một buổi đoàn tụ)
-
at at a reunion (tại một buổi đoàn tụ)
-
after after a reunion (sau một buổi đoàn tụ)
Idioms
-
a family reunion
buổi đoàn tụ gia đình
"We're planning a big family reunion for Christmas this year."
(Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi đoàn tụ gia đình lớn vào Giáng sinh năm nay.)
-
a class reunion
buổi họp lớp
"She's looking forward to her 10-year class reunion next month."
(Cô ấy đang mong chờ buổi họp lớp 10 năm của mình vào tháng tới.)
-
a tearful reunion
buổi đoàn tụ đầy nước mắt
"After years apart, they had a tearful reunion at the airport."
(Sau nhiều năm xa cách, họ đã có một buổi đoàn tụ đầy nước mắt tại sân bay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reunion
nounSự sum họp, cuộc hội ngộ, buổi họp mặt sau một thời gian xa cách.
"We are having a family reunion next summer."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The annual family reunion is always a joyous occasion. |
Cuộc đoàn tụ gia đình hàng năm luôn là một dịp vui vẻ. |
| Phủ định | There isn't a reunion planned for this year due to the pandemic. |
Không có cuộc đoàn tụ nào được lên kế hoạch cho năm nay do đại dịch. |
| Nghi vấn | Is the class of 2000 having a reunion this summer? |
Lớp năm 2000 có tổ chức buổi họp lớp vào mùa hè này không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were planning a family reunion when they heard the news. |
Họ đang lên kế hoạch cho một buổi họp mặt gia đình thì nghe tin. |
| Phủ định | She wasn't expecting a class reunion to be so emotional. |
Cô ấy đã không mong đợi một buổi họp lớp lại xúc động đến vậy. |
| Nghi vấn | Were you organizing the annual company reunion last year? |
Bạn có đang tổ chức buổi họp mặt hàng năm của công ty năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reunion".
