watching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of the verb 'watch'. To look at someone or something for an amount of time and pay attention to what is happening.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'watch'. Nhìn ai đó hoặc cái gì đó trong một khoảng thời gian và chú ý đến những gì đang xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is watching a movie."
"Cô ấy đang xem phim."
-
"They were watching the game on TV."
"Họ đang xem trận đấu trên TV."
-
"I enjoy watching the sunset."
"Tôi thích ngắm hoàng hôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | watch | xem, theo dõi, canh gác |
| Noun | watch | đồng hồ đeo tay, sự canh gác, ca trực |
| Noun | watcher | người quan sát, người xem |
| Adjective | watchful | cảnh giác, thận trọng |
| Adverb | watchfully | một cách cảnh giác/thận trọng |
| Noun | watchfulness | sự cảnh giác, sự thận trọng |
| Noun | watchmaker | thợ làm đồng hồ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'watching' thường được sử dụng trong thì tiếp diễn (ví dụ: I am watching TV) hoặc như một danh động từ (ví dụ: Watching birds is my hobby). Nó nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
Prepositions
Watching for: Chờ đợi, cảnh giác để phát hiện cái gì đó. Ví dụ: Watching for a sign of danger. Watching over: Chăm sóc, bảo vệ ai đó. Ví dụ: Watching over the children.
Collocations (Từ đi kèm)
-
close close watching (theo dõi sát sao)
-
careful careful watching (theo dõi cẩn thận)
-
constant constant watching (theo dõi liên tục)
-
intense intense watching (quan sát mãnh liệt/chăm chú)
-
enjoy enjoy watching (thích xem/theo dõi)
-
start start watching (bắt đầu xem/theo dõi)
-
stop stop watching (dừng xem/theo dõi)
-
keep keep watching (tiếp tục xem/theo dõi)
-
bird bird watching (ngắm chim, quan sát chim)
-
star star watching (ngắm sao, quan sát sao)
-
movie movie watching (việc xem phim)
-
crowd crowd watching (quan sát đám đông)
Idioms
-
watching your back
cảnh giác, đề phòng ai đó/điều gì đó có thể gây hại
"In this competitive industry, you always have to be watching your back."
(Trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, bạn luôn phải cảnh giác/đề phòng.)
-
watching paint dry
làm một việc gì đó cực kỳ nhàm chán hoặc vô vị
"That lecture was like watching paint dry; I almost fell asleep."
(Bài giảng đó chán như đợi sơn khô vậy; tôi suýt ngủ gật.)
-
watching the clock
liên tục nhìn đồng hồ vì mong muốn hết giờ làm việc/học tập hoặc một sự kiện nào đó kết thúc
"He spent the last hour of work just watching the clock, waiting for the weekend."
(Anh ấy dành cả giờ cuối cùng làm việc chỉ để nhìn đồng hồ, đợi cuối tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
watching
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của động từ 'watch'. Nhìn ai đó hoặc cái gì đó trong một khoảng thời gian và chú ý đến những gì đang xảy ra.
"She is watching a movie."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watching".
