(Top Banner Ad)
watching
A2
Động từ (dạng V-ing) A2 Tổng quát

watching

UK: /ˈwɒtʃɪŋ/ • US: /ˈwɑːtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang xem việc xem ngắm quan sát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of the verb 'watch'. To look at someone or something for an amount of time and pay attention to what is happening.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'watch'. Nhìn ai đó hoặc cái gì đó trong một khoảng thời gian và chú ý đến những gì đang xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is watching a movie."

    "Cô ấy đang xem phim."

  • "They were watching the game on TV."

    "Họ đang xem trận đấu trên TV."

  • "I enjoy watching the sunset."

    "Tôi thích ngắm hoàng hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb watch xem, theo dõi, canh gác
Noun watch đồng hồ đeo tay, sự canh gác, ca trực
Noun watcher người quan sát, người xem
Adjective watchful cảnh giác, thận trọng
Adverb watchfully một cách cảnh giác/thận trọng
Noun watchfulness sự cảnh giác, sự thận trọng
Noun watchmaker thợ làm đồng hồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weg-
Proto-Germanic
*wakjanan
Old English
wæccan
Middle English
wacchen
Modern English
watch

Nguồn gốc từ 'Watch'

Từ 'watch' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'wæccan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'tỉnh táo' hoặc 'canh gác'. Nó có mối liên hệ sâu xa với từ 'wakjanan' trong tiếng Proto-Germanic và 'weg-' trong tiếng Proto-Indo-European, đều mang ý nghĩa 'mạnh mẽ, sống động'. Ban đầu, nó tập trung vào việc duy trì sự tỉnh táo để canh gác hoặc bảo vệ, sau đó phát triển nghĩa rộng hơn thành 'quan sát' hoặc 'theo dõi'.

Usage Note

Dạng 'watching' thường được sử dụng trong thì tiếp diễn (ví dụ: I am watching TV) hoặc như một danh động từ (ví dụ: Watching birds is my hobby). Nó nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

Prepositions

for over

Watching for: Chờ đợi, cảnh giác để phát hiện cái gì đó. Ví dụ: Watching for a sign of danger. Watching over: Chăm sóc, bảo vệ ai đó. Ví dụ: Watching over the children.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watching
  • close close watching
    (theo dõi sát sao)
  • careful careful watching
    (theo dõi cẩn thận)
  • constant constant watching
    (theo dõi liên tục)
  • intense intense watching
    (quan sát mãnh liệt/chăm chú)
Verb + watching
  • enjoy enjoy watching
    (thích xem/theo dõi)
  • start start watching
    (bắt đầu xem/theo dõi)
  • stop stop watching
    (dừng xem/theo dõi)
  • keep keep watching
    (tiếp tục xem/theo dõi)
Noun + watching
  • bird bird watching
    (ngắm chim, quan sát chim)
  • star star watching
    (ngắm sao, quan sát sao)
  • movie movie watching
    (việc xem phim)
  • crowd crowd watching
    (quan sát đám đông)

Idioms

  • watching your back

    cảnh giác, đề phòng ai đó/điều gì đó có thể gây hại

    "In this competitive industry, you always have to be watching your back."

    (Trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, bạn luôn phải cảnh giác/đề phòng.)

  • watching paint dry

    làm một việc gì đó cực kỳ nhàm chán hoặc vô vị

    "That lecture was like watching paint dry; I almost fell asleep."

    (Bài giảng đó chán như đợi sơn khô vậy; tôi suýt ngủ gật.)

  • watching the clock

    liên tục nhìn đồng hồ vì mong muốn hết giờ làm việc/học tập hoặc một sự kiện nào đó kết thúc

    "He spent the last hour of work just watching the clock, waiting for the weekend."

    (Anh ấy dành cả giờ cuối cùng làm việc chỉ để nhìn đồng hồ, đợi cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watching

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'watch'. Nhìn ai đó hoặc cái gì đó trong một khoảng thời gian và chú ý đến những gì đang xảy ra.

"She is watching a movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watching".

Văn hóa Giám sát và Reality TV (Big Brother)

Khái niệm 'watching' đã trở nên gắn liền với văn hóa giám sát hiện đại, đặc biệt với ảnh hưởng từ tiểu thuyết '1984' của George Orwell và cụm từ 'Big Brother is watching you' (Anh cả đang theo dõi bạn). Cụm từ này sau đó được dùng làm tên cho nhiều chương trình truyền hình thực tế ('reality TV') phổ biến trên thế giới, nơi các thí sinh bị camera theo dõi liên tục, phản ánh ý tưởng về việc bị quan sát không ngừng trong một xã hội.

Sở thích quan sát thiên nhiên

'Watching' cũng là một phần quan trọng của nhiều sở thích giải trí và giáo dục ở các nước phương Tây, như 'bird watching' (ngắm chim) và 'star gazing' (ngắm sao). Những hoạt động này khuyến khích việc quan sát tỉ mỉ và kiên nhẫn để tìm hiểu về thế giới tự nhiên, thường là một cách thư giãn và kết nối với môi trường xung quanh.