family-run
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Managed or owned by members of the same family.
Vietnamese Meaning
Được quản lý hoặc sở hữu bởi các thành viên trong cùng một gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They own a family-run restaurant that has been in their family for generations."
"Họ sở hữu một nhà hàng gia đình đã thuộc về gia đình họ qua nhiều thế hệ."
-
"This is a family-run business, so expect a personal touch."
"Đây là một doanh nghiệp gia đình, vì vậy hãy mong đợi một sự tiếp đón cá nhân."
-
"The hotel is family-run and offers a warm and friendly atmosphere."
"Khách sạn này do gia đình điều hành và mang đến một bầu không khí ấm áp và thân thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | Gia đình |
| Verb | run | Điều hành, quản lý |
| Noun | business | Doanh nghiệp, kinh doanh |
| Adjective | family-owned | Thuộc sở hữu gia đình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các doanh nghiệp nhỏ, nơi các thành viên gia đình tham gia vào việc điều hành và quản lý. Nhấn mạnh sự gắn kết và tính truyền thống trong cách thức kinh doanh. Khác với các công ty lớn có cơ cấu tổ chức phức tạp, 'family-run' gợi ý về sự gần gũi, cá nhân hóa và đôi khi là sự linh hoạt trong hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
business family-run business (doanh nghiệp gia đình)
-
hotel family-run hotel (khách sạn gia đình)
-
restaurant family-run restaurant (nhà hàng gia đình)
-
shop family-run shop (cửa hàng gia đình)
-
farm family-run farm (trang trại gia đình)
-
small small family-run business (doanh nghiệp gia đình nhỏ)
-
traditional traditional family-run restaurant (nhà hàng gia đình truyền thống)
-
thriving thriving family-run company (công ty gia đình đang phát triển mạnh)
-
independent independent family-run shop (cửa hàng gia đình độc lập)
Idioms
-
family-run business
doanh nghiệp do gia đình điều hành
"Our local bakery is a wonderful family-run business that has been serving the community for decades."
(Tiệm bánh địa phương của chúng tôi là một doanh nghiệp gia đình tuyệt vời đã phục vụ cộng đồng hàng thập kỷ.)
-
family-run establishment
cơ sở/tổ chức do gia đình điều hành
"They decided to open a small family-run establishment in the countryside, offering organic produce."
(Họ quyết định mở một cơ sở nhỏ do gia đình điều hành ở nông thôn, cung cấp nông sản hữu cơ.)
-
family-run affair
công việc/sự kiện do gia đình điều hành/tổ chức
"The annual village fair is always a true family-run affair, with everyone from grandparents to grandchildren pitching in."
(Hội chợ làng hàng năm luôn là một sự kiện hoàn toàn do gia đình tổ chức, với mọi người từ ông bà đến cháu chắt đều tham gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family-run
Tính từĐược quản lý hoặc sở hữu bởi các thành viên trong cùng một gia đình.
"They own a family-run restaurant that has been in their family for generations."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought that family-run bakery last year; it's thriving now. |
Tôi ước tôi đã mua tiệm bánh gia đình đó năm ngoái; bây giờ nó đang phát triển mạnh. |
| Phủ định | If only the restaurant weren't family-run, perhaps they would modernize their menu. |
Giá mà nhà hàng không phải do gia đình điều hành, có lẽ họ sẽ hiện đại hóa thực đơn của mình. |
| Nghi vấn | Do you wish the company weren't family-run so you could implement your innovative ideas? |
Bạn có ước công ty không phải do gia đình điều hành để bạn có thể thực hiện những ý tưởng đổi mới của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family-run".
