publicly-owned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Owned by the government or by the public.
Vietnamese Meaning
Thuộc sở hữu của chính phủ hoặc công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The water company is publicly-owned."
"Công ty cấp nước này thuộc sở hữu nhà nước."
-
"Publicly-owned utilities often have a responsibility to provide services to all citizens, regardless of their ability to pay."
"Các tiện ích công cộng thuộc sở hữu nhà nước thường có trách nhiệm cung cấp dịch vụ cho tất cả công dân, bất kể khả năng chi trả của họ."
-
"The debate continues over whether the railway should be publicly-owned or privatized."
"Cuộc tranh luận vẫn tiếp tục về việc liệu ngành đường sắt nên thuộc sở hữu nhà nước hay tư nhân hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | public | công cộng, thuộc về nhà nước hoặc cộng đồng |
| Adverb | publicly | một cách công khai, công cộng |
| Noun | public | công chúng, dân chúng |
| Verb | own | sở hữu, làm chủ |
| Noun | owner | chủ sở hữu, người làm chủ |
| Noun | ownership | quyền sở hữu, sự làm chủ |
| Adjective | privately-owned | thuộc sở hữu tư nhân (từ trái nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các công ty, tổ chức, hoặc tài sản mà quyền sở hữu thuộc về nhà nước hoặc người dân nói chung, thông qua các hình thức như thuế hoặc cổ phần công cộng. Nó thường mang ý nghĩa về tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và phục vụ lợi ích cộng đồng. Khác với 'privately-owned' (thuộc sở hữu tư nhân) nhấn mạnh quyền sở hữu cá nhân hoặc của một nhóm nhỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
company publicly-owned company (công ty thuộc sở hữu công)
-
enterprises publicly-owned enterprises (các doanh nghiệp nhà nước/công ích)
-
land publicly-owned land (đất công, đất thuộc sở hữu nhà nước)
-
assets publicly-owned assets (tài sản công, tài sản thuộc sở hữu nhà nước)
-
services publicly-owned services (các dịch vụ công (do nhà nước sở hữu/cung cấp))
-
sector publicly-owned sector (khu vực kinh tế nhà nước/công)
Idioms
-
to be publicly-owned
thuộc sở hữu công/nhà nước
"Many essential services in Europe used to be publicly-owned."
(Nhiều dịch vụ thiết yếu ở Châu Âu từng thuộc sở hữu nhà nước.)
-
transition to publicly-owned
chuyển đổi sang sở hữu công/nhà nước
"The company underwent a transition to publicly-owned status after nationalization."
(Công ty đã trải qua quá trình chuyển đổi sang hình thức sở hữu nhà nước sau khi bị quốc hữu hóa.)
-
remaining publicly-owned
tiếp tục/duy trì thuộc sở hữu công/nhà nước
"Despite calls for privatization, the railway system is remaining publicly-owned."
(Bất chấp những lời kêu gọi tư nhân hóa, hệ thống đường sắt vẫn tiếp tục thuộc sở hữu nhà nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
publicly-owned
Tính từThuộc sở hữu của chính phủ hoặc công chúng.
"The water company is publicly-owned."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government had been considering nationalizing the railway company, which had been publicly-owned before privatization. |
Chính phủ đã cân nhắc quốc hữu hóa công ty đường sắt, công ty này đã thuộc sở hữu nhà nước trước khi tư nhân hóa. |
| Phủ định | The protesters hadn't been demanding the company become publicly-owned until the pollution scandal broke out. |
Những người biểu tình đã không yêu cầu công ty trở thành sở hữu nhà nước cho đến khi vụ bê bối ô nhiễm nổ ra. |
| Nghi vấn | Had the community been fighting to keep the land publicly-owned before the developers arrived? |
Có phải cộng đồng đã đấu tranh để giữ đất thuộc sở hữu công trước khi các nhà phát triển đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "publicly-owned".
