(Top Banner Ad)
fandom accounts
B2
Noun phrase B2 Văn hóa đại chúng, Mạng xã hội

fandom accounts

UK: /ˈfændəm əˈkaʊnts/ • US: /ˈfændəm əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản cộng đồng fan tài khoản người hâm mộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Social media accounts or online profiles dedicated to a particular fandom or community of fans, used for sharing content, discussing related topics, and connecting with other fans.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản mạng xã hội hoặc hồ sơ trực tuyến dành riêng cho một fandom cụ thể hoặc cộng đồng người hâm mộ, được sử dụng để chia sẻ nội dung, thảo luận các chủ đề liên quan và kết nối với những người hâm mộ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many fandom accounts on Twitter share fan art and theories about their favorite shows."

    "Nhiều tài khoản fandom trên Twitter chia sẻ các tác phẩm nghệ thuật của người hâm mộ và các giả thuyết về các chương trình yêu thích của họ."

  • "She runs a popular fandom account dedicated to the Marvel Cinematic Universe."

    "Cô ấy điều hành một tài khoản fandom nổi tiếng dành riêng cho Vũ trụ Điện ảnh Marvel."

  • "Fandom accounts often collaborate on projects like fan-made music videos."

    "Các tài khoản fandom thường hợp tác trong các dự án như video âm nhạc do người hâm mộ tạo ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fandom Cộng đồng người hâm mộ; giới hâm mộ
Noun fan Người hâm mộ; người cuồng
Verb fan Hâm mộ, ủng hộ
Noun fanatic Người cuồng tín; kẻ quá khích
Adjective fanatic Cuồng tín; quá khích
Noun account Tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội); bản báo cáo; lời giải thích
Verb account Giải thích; chiếm (tỷ lệ); coi là
Adjective accountable Có trách nhiệm giải trình
Noun accountability Trách nhiệm giải trình

Synonyms

Related Words

stan account (tài khoản stan (thể hiện sự hâm mộ cuồng nhiệt))fan page (trang dành cho người hâm mộ)

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Mạng xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fanaticus
English (late 16th C)
fanatic
English (late 19th C)
fan
Old English
-dom (suffix)
English (early 20th C)
fandom
English (modern compound)
fandom accounts

Nguồn gốc của 'fan' và '-dom'

Từ 'fan' là dạng rút gọn của 'fanatic', xuất phát từ tiếng Latin 'fanaticus' (người sùng đạo cuồng nhiệt, bị thần linh ám ảnh). Ban đầu nó có nghĩa tiêu cực, chỉ người cuồng tín tôn giáo. Đến cuối thế kỷ 19, 'fan' được dùng để chỉ những người hâm mộ thể thao hoặc giải trí một cách nhiệt tình. Hậu tố '-dom' trong 'fandom' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'trạng thái, lãnh địa, nhóm người', như trong 'kingdom' (vương quốc). Khi kết hợp, 'fandom' ra đời vào đầu thế kỷ 20, chỉ cộng đồng người hâm mộ.

Sự xuất hiện của 'fandom accounts'

'Fandom accounts' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự bùng nổ của mạng xã hội và văn hóa trực tuyến. Nó mô tả các tài khoản trên các nền tảng như Twitter, Instagram, Tumblr, YouTube... được tạo ra và điều hành bởi những người hâm mộ để chia sẻ thông tin, nội dung, thảo luận và tương tác với những fan khác về một nghệ sĩ, một bộ phim, cuốn sách, chương trình truyền hình hoặc bất kỳ đối tượng nào họ yêu thích. Đây là một khái niệm rất phổ biến trong kỷ nguyên số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tài khoản trên các nền tảng như Twitter, Tumblr, Instagram, hoặc các diễn đàn trực tuyến, nơi người hâm mộ thể hiện sự yêu thích của mình đối với một bộ phim, chương trình TV, sách, ban nhạc, hoặc bất kỳ loại hình giải trí hoặc sở thích nào khác. 'Fandom account' tập trung vào việc tạo và chia sẻ nội dung liên quan đến đối tượng yêu thích, khác với các tài khoản cá nhân thông thường.

Prepositions

on for

'on' được dùng khi nói về nền tảng mà tài khoản được tạo ra (ví dụ: on Twitter). 'for' được dùng khi nói về mục đích của tài khoản (ví dụ: for a specific fandom).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fandom accounts
  • dedicated dedicated fandom accounts
    (các tài khoản hâm mộ chuyên dụng/dành riêng)
  • private private fandom accounts
    (các tài khoản hâm mộ riêng tư)
  • anonymous anonymous fandom accounts
    (các tài khoản hâm mộ ẩn danh)
  • multiple multiple fandom accounts
    (nhiều tài khoản hâm mộ)
  • active active fandom accounts
    (các tài khoản hâm mộ hoạt động tích cực)
Verb + fandom accounts
  • create create fandom accounts
    (tạo các tài khoản hâm mộ)
  • manage manage fandom accounts
    (quản lý các tài khoản hâm mộ)
  • run run fandom accounts
    (điều hành các tài khoản hâm mộ)
  • follow follow fandom accounts
    (theo dõi các tài khoản hâm mộ)
  • use use fandom accounts
    (sử dụng các tài khoản hâm mộ)

Idioms

  • hide behind a fandom account

    ẩn danh sau một tài khoản hâm mộ (thường dùng để chỉ việc ẩn danh để phát tán tin đồn, quấy rối hoặc tránh trách nhiệm)

    "Some users hide behind a fandom account to spread negativity without facing consequences."

    (Một số người dùng ẩn danh sau tài khoản hâm mộ để phát tán thông tin tiêu cực mà không phải đối mặt với hậu quả.)

  • run/operate a dedicated fandom account

    điều hành/vận hành một tài khoản hâm mộ chuyên dụng (nhấn mạnh sự cam kết và nỗ lực)

    "She spends hours every day to run a dedicated fandom account for her favorite band."

    (Cô ấy dành hàng giờ mỗi ngày để điều hành một tài khoản hâm mộ chuyên dụng cho ban nhạc yêu thích của mình.)

  • curate a fandom account

    chăm sóc/xây dựng nội dung cho một tài khoản hâm mộ (tập trung vào việc lựa chọn và sắp xếp nội dung)

    "Many fans meticulously curate their fandom accounts, sharing high-quality content and engaging with others."

    (Nhiều người hâm mộ tỉ mỉ chăm sóc tài khoản hâm mộ của họ, chia sẻ nội dung chất lượng cao và tương tác với những người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fandom accounts

Noun phrase
Lật mặt

Các tài khoản mạng xã hội hoặc hồ sơ trực tuyến dành riêng cho một fandom cụ thể hoặc cộng đồng người hâm mộ, được sử dụng để chia sẻ nội dung, thảo luận các chủ đề liên quan và kết nối với những người hâm mộ khác.

"Many fandom accounts on Twitter share fan art and theories about their favorite shows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This fandom account is as popular as that one.
Tài khoản fandom này phổ biến ngang với tài khoản kia.
Phủ định
That fandom account is less active than this one.
Tài khoản fandom đó ít hoạt động hơn tài khoản này.
Nghi vấn
Is this fandom account the most followed account in this fandom?
Liệu tài khoản fandom này có phải là tài khoản được theo dõi nhiều nhất trong fandom này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fandom accounts".

Cộng đồng trực tuyến và danh tính

Các 'fandom accounts' là nơi các fan kết nối, chia sẻ niềm đam mê chung, tạo ra một cộng đồng trực tuyến mạnh mẽ. Đối với nhiều người, việc duy trì một tài khoản hâm mộ cho phép họ thể hiện một khía cạnh khác của bản thân, khám phá danh tính mới hoặc tạm thời thoát khỏi những áp lực của cuộc sống thực. Sự ẩn danh trên các tài khoản này cũng giúp họ tự do thể hiện cảm xúc và ý kiến mà không sợ bị phán xét.

Ảnh hưởng và quyền lực của Fandom

Tổng hợp sức mạnh của hàng triệu 'fandom accounts' có thể tạo ra ảnh hưởng đáng kể. Từ việc đưa các hashtag lên top trending, quảng bá sản phẩm, đẩy các nghệ sĩ lên vị trí cao trên bảng xếp hạng, đến việc tham gia vào các chiến dịch xã hội hoặc thậm chí gây áp lực lên các công ty, người nổi tiếng. 'Fandom accounts' đã trở thành một lực lượng không thể xem thường trong văn hóa đại chúng và truyền thông số.