fandom accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Social media accounts or online profiles dedicated to a particular fandom or community of fans, used for sharing content, discussing related topics, and connecting with other fans.
Vietnamese Meaning
Các tài khoản mạng xã hội hoặc hồ sơ trực tuyến dành riêng cho một fandom cụ thể hoặc cộng đồng người hâm mộ, được sử dụng để chia sẻ nội dung, thảo luận các chủ đề liên quan và kết nối với những người hâm mộ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many fandom accounts on Twitter share fan art and theories about their favorite shows."
"Nhiều tài khoản fandom trên Twitter chia sẻ các tác phẩm nghệ thuật của người hâm mộ và các giả thuyết về các chương trình yêu thích của họ."
-
"She runs a popular fandom account dedicated to the Marvel Cinematic Universe."
"Cô ấy điều hành một tài khoản fandom nổi tiếng dành riêng cho Vũ trụ Điện ảnh Marvel."
-
"Fandom accounts often collaborate on projects like fan-made music videos."
"Các tài khoản fandom thường hợp tác trong các dự án như video âm nhạc do người hâm mộ tạo ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fandom | Cộng đồng người hâm mộ; giới hâm mộ |
| Noun | fan | Người hâm mộ; người cuồng |
| Verb | fan | Hâm mộ, ủng hộ |
| Noun | fanatic | Người cuồng tín; kẻ quá khích |
| Adjective | fanatic | Cuồng tín; quá khích |
| Noun | account | Tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội); bản báo cáo; lời giải thích |
| Verb | account | Giải thích; chiếm (tỷ lệ); coi là |
| Adjective | accountable | Có trách nhiệm giải trình |
| Noun | accountability | Trách nhiệm giải trình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tài khoản trên các nền tảng như Twitter, Tumblr, Instagram, hoặc các diễn đàn trực tuyến, nơi người hâm mộ thể hiện sự yêu thích của mình đối với một bộ phim, chương trình TV, sách, ban nhạc, hoặc bất kỳ loại hình giải trí hoặc sở thích nào khác. 'Fandom account' tập trung vào việc tạo và chia sẻ nội dung liên quan đến đối tượng yêu thích, khác với các tài khoản cá nhân thông thường.
Prepositions
'on' được dùng khi nói về nền tảng mà tài khoản được tạo ra (ví dụ: on Twitter). 'for' được dùng khi nói về mục đích của tài khoản (ví dụ: for a specific fandom).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated dedicated fandom accounts (các tài khoản hâm mộ chuyên dụng/dành riêng)
-
private private fandom accounts (các tài khoản hâm mộ riêng tư)
-
anonymous anonymous fandom accounts (các tài khoản hâm mộ ẩn danh)
-
multiple multiple fandom accounts (nhiều tài khoản hâm mộ)
-
active active fandom accounts (các tài khoản hâm mộ hoạt động tích cực)
-
create create fandom accounts (tạo các tài khoản hâm mộ)
-
manage manage fandom accounts (quản lý các tài khoản hâm mộ)
-
run run fandom accounts (điều hành các tài khoản hâm mộ)
-
follow follow fandom accounts (theo dõi các tài khoản hâm mộ)
-
use use fandom accounts (sử dụng các tài khoản hâm mộ)
Idioms
-
hide behind a fandom account
ẩn danh sau một tài khoản hâm mộ (thường dùng để chỉ việc ẩn danh để phát tán tin đồn, quấy rối hoặc tránh trách nhiệm)
"Some users hide behind a fandom account to spread negativity without facing consequences."
(Một số người dùng ẩn danh sau tài khoản hâm mộ để phát tán thông tin tiêu cực mà không phải đối mặt với hậu quả.)
-
run/operate a dedicated fandom account
điều hành/vận hành một tài khoản hâm mộ chuyên dụng (nhấn mạnh sự cam kết và nỗ lực)
"She spends hours every day to run a dedicated fandom account for her favorite band."
(Cô ấy dành hàng giờ mỗi ngày để điều hành một tài khoản hâm mộ chuyên dụng cho ban nhạc yêu thích của mình.)
-
curate a fandom account
chăm sóc/xây dựng nội dung cho một tài khoản hâm mộ (tập trung vào việc lựa chọn và sắp xếp nội dung)
"Many fans meticulously curate their fandom accounts, sharing high-quality content and engaging with others."
(Nhiều người hâm mộ tỉ mỉ chăm sóc tài khoản hâm mộ của họ, chia sẻ nội dung chất lượng cao và tương tác với những người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fandom accounts
Noun phraseCác tài khoản mạng xã hội hoặc hồ sơ trực tuyến dành riêng cho một fandom cụ thể hoặc cộng đồng người hâm mộ, được sử dụng để chia sẻ nội dung, thảo luận các chủ đề liên quan và kết nối với những người hâm mộ khác.
"Many fandom accounts on Twitter share fan art and theories about their favorite shows."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This fandom account is as popular as that one. |
Tài khoản fandom này phổ biến ngang với tài khoản kia. |
| Phủ định | That fandom account is less active than this one. |
Tài khoản fandom đó ít hoạt động hơn tài khoản này. |
| Nghi vấn | Is this fandom account the most followed account in this fandom? |
Liệu tài khoản fandom này có phải là tài khoản được theo dõi nhiều nhất trong fandom này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fandom accounts".
