fan accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Social media accounts created and maintained by fans of a particular person, group, or thing, typically used to share information, express enthusiasm, and connect with other fans.
Vietnamese Meaning
Các tài khoản mạng xã hội được tạo và duy trì bởi người hâm mộ của một người, nhóm hoặc sự vật cụ thể, thường được sử dụng để chia sẻ thông tin, bày tỏ sự nhiệt tình và kết nối với những người hâm mộ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are many fan accounts on Instagram dedicated to K-pop groups."
"Có rất nhiều tài khoản fan trên Instagram dành riêng cho các nhóm nhạc K-pop."
-
"She runs a fan account for her favorite actress."
"Cô ấy điều hành một tài khoản fan cho nữ diễn viên yêu thích của mình."
-
"Fan accounts often share edits and fanfiction."
"Các tài khoản fan thường chia sẻ các bản chỉnh sửa và truyện do fan viết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fan accounts' thường được sử dụng để chỉ các tài khoản trên các nền tảng mạng xã hội như Twitter, Instagram, TikTok, Facebook, v.v. Các tài khoản này có thể tập trung vào việc cập nhật tin tức, chia sẻ ảnh và video, hoặc tạo nội dung sáng tạo liên quan đến đối tượng mà họ hâm mộ. Sự khác biệt chính với các tài khoản chính thức là chúng được điều hành bởi người hâm mộ chứ không phải người nổi tiếng, công ty hoặc tổ chức liên quan.
Prepositions
* **on**: Đề cập đến nền tảng mạng xã hội mà tài khoản tồn tại (ví dụ: 'fan accounts on Twitter').
* **about**: Đề cập đến chủ đề mà tài khoản đó tập trung vào (ví dụ: 'fan accounts about BTS').
* **for**: Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà tài khoản đó hướng đến (ví dụ: 'fan accounts for Taylor Swift fans').
Collocations (Từ đi kèm)
-
run run fan accounts (vận hành/quản lý các tài khoản fan)
-
create create fan accounts (tạo các tài khoản fan)
-
follow follow fan accounts (theo dõi các tài khoản fan)
-
post on post on fan accounts (đăng bài lên các tài khoản fan)
-
dedicated dedicated fan accounts (các tài khoản fan chuyên dụng)
-
unofficial unofficial fan accounts (các tài khoản fan không chính thức)
-
popular popular fan accounts (các tài khoản fan phổ biến)
-
fake fake fan accounts (các tài khoản fan giả mạo)
Idioms
-
Fan accounts play a crucial role in...
Các tài khoản fan đóng vai trò quan trọng trong...
"Fan accounts play a crucial role in promoting artists and their work."
(Các tài khoản fan đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá nghệ sĩ và tác phẩm của họ.)
-
to be run by fan accounts
được vận hành/quản lý bởi các tài khoản fan
"Many large fan communities are run by fan accounts on social media."
(Nhiều cộng đồng fan lớn được vận hành bởi các tài khoản fan trên mạng xã hội.)
-
News travels fast through fan accounts.
Tin tức lan truyền nhanh chóng qua các tài khoản fan.
"Breaking news about the idol group travels fast through fan accounts."
(Tin tức nóng hổi về nhóm nhạc thần tượng lan truyền nhanh chóng qua các tài khoản fan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fan accounts
Danh từCác tài khoản mạng xã hội được tạo và duy trì bởi người hâm mộ của một người, nhóm hoặc sự vật cụ thể, thường được sử dụng để chia sẻ thông tin, bày tỏ sự nhiệt tình và kết nối với những người hâm mộ khác.
"There are many fan accounts on Instagram dedicated to K-pop groups."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My collection of vinyl records is as extensive as many fan accounts dedicated to popular bands. |
Bộ sưu tập đĩa than của tôi lớn ngang với nhiều tài khoản người hâm mộ chuyên về các ban nhạc nổi tiếng. |
| Phủ định | Her engagement with the band's music isn't less passionate than some fan accounts posting daily. |
Sự gắn bó của cô ấy với âm nhạc của ban nhạc không hề ít đam mê hơn so với một số tài khoản người hâm mộ đăng bài hàng ngày. |
| Nghi vấn | Is this fan page the most followed fan accounts of the singer? |
Đây có phải là trang dành cho người hâm mộ được theo dõi nhiều nhất của ca sĩ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fan accounts".
