(Top Banner Ad)
fan accounts
B1
Danh từ B1 Mạng xã hội, Văn hóa đại chúng

fan accounts

UK: /fæn əˈkaʊnts/ • US: /fæn əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản người hâm mộ acc fan tài khoản fan hâm mộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Social media accounts created and maintained by fans of a particular person, group, or thing, typically used to share information, express enthusiasm, and connect with other fans.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản mạng xã hội được tạo và duy trì bởi người hâm mộ của một người, nhóm hoặc sự vật cụ thể, thường được sử dụng để chia sẻ thông tin, bày tỏ sự nhiệt tình và kết nối với những người hâm mộ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are many fan accounts on Instagram dedicated to K-pop groups."

    "Có rất nhiều tài khoản fan trên Instagram dành riêng cho các nhóm nhạc K-pop."

  • "She runs a fan account for her favorite actress."

    "Cô ấy điều hành một tài khoản fan cho nữ diễn viên yêu thích của mình."

  • "Fan accounts often share edits and fanfiction."

    "Các tài khoản fan thường chia sẻ các bản chỉnh sửa và truyện do fan viết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fan người hâm mộ
Noun fandom cộng đồng người hâm mộ
Noun fanatic người cuồng tín, người hâm mộ cực đoan
Adjective fanatical cuồng tín, cực đoan
Noun fanboy/fangirl fan nam/nữ cuồng nhiệt
Noun account tài khoản (trên mạng xã hội)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mạng xã hội, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fanaticus
English
fanatic
English
fan
Old French
aconter
English
account

Nguồn gốc của 'fan'

Từ 'fan' là dạng rút gọn của 'fanatic'. 'Fanatic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fanaticus', ban đầu dùng để chỉ những người bị ám ảnh bởi tín ngưỡng tôn giáo, liên quan đến từ 'fanum' (ngôi đền). Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ người có sự nhiệt tình hoặc niềm đam mê cực độ đối với một người, hoạt động hoặc sở thích nào đó, không còn giới hạn trong tôn giáo.

Nguồn gốc của 'account'

Từ 'account' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aconter', có nghĩa là 'đếm' hoặc 'kể lại'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc ghi chép sổ sách hoặc một bản tường thuật. Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là trên internet, 'account' đã phát triển nghĩa để chỉ một hồ sơ hoặc tài khoản cá nhân được tạo ra trên một nền tảng hoặc dịch vụ trực tuyến.

Sự kết hợp 'fan accounts'

Cụm từ 'fan accounts' là một sự kết hợp hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của mạng xã hội và văn hóa người hâm mộ. Nó dùng để chỉ các tài khoản trực tuyến (trên Twitter, Instagram, TikTok, v.v.) được tạo và quản lý bởi những người hâm mộ để chia sẻ thông tin, cập nhật tin tức, hình ảnh hoặc video về người nổi tiếng, nhóm nhạc, hoặc tác phẩm mà họ yêu thích.

Usage Note

Cụm từ 'fan accounts' thường được sử dụng để chỉ các tài khoản trên các nền tảng mạng xã hội như Twitter, Instagram, TikTok, Facebook, v.v. Các tài khoản này có thể tập trung vào việc cập nhật tin tức, chia sẻ ảnh và video, hoặc tạo nội dung sáng tạo liên quan đến đối tượng mà họ hâm mộ. Sự khác biệt chính với các tài khoản chính thức là chúng được điều hành bởi người hâm mộ chứ không phải người nổi tiếng, công ty hoặc tổ chức liên quan.

Prepositions

on about for

* **on**: Đề cập đến nền tảng mạng xã hội mà tài khoản tồn tại (ví dụ: 'fan accounts on Twitter').
* **about**: Đề cập đến chủ đề mà tài khoản đó tập trung vào (ví dụ: 'fan accounts about BTS').
* **for**: Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà tài khoản đó hướng đến (ví dụ: 'fan accounts for Taylor Swift fans').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fan accounts
  • run run fan accounts
    (vận hành/quản lý các tài khoản fan)
  • create create fan accounts
    (tạo các tài khoản fan)
  • follow follow fan accounts
    (theo dõi các tài khoản fan)
  • post on post on fan accounts
    (đăng bài lên các tài khoản fan)
Tính từ + fan accounts
  • dedicated dedicated fan accounts
    (các tài khoản fan chuyên dụng)
  • unofficial unofficial fan accounts
    (các tài khoản fan không chính thức)
  • popular popular fan accounts
    (các tài khoản fan phổ biến)
  • fake fake fan accounts
    (các tài khoản fan giả mạo)

Idioms

  • Fan accounts play a crucial role in...

    Các tài khoản fan đóng vai trò quan trọng trong...

    "Fan accounts play a crucial role in promoting artists and their work."

    (Các tài khoản fan đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá nghệ sĩ và tác phẩm của họ.)

  • to be run by fan accounts

    được vận hành/quản lý bởi các tài khoản fan

    "Many large fan communities are run by fan accounts on social media."

    (Nhiều cộng đồng fan lớn được vận hành bởi các tài khoản fan trên mạng xã hội.)

  • News travels fast through fan accounts.

    Tin tức lan truyền nhanh chóng qua các tài khoản fan.

    "Breaking news about the idol group travels fast through fan accounts."

    (Tin tức nóng hổi về nhóm nhạc thần tượng lan truyền nhanh chóng qua các tài khoản fan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fan accounts

Danh từ
Lật mặt

Các tài khoản mạng xã hội được tạo và duy trì bởi người hâm mộ của một người, nhóm hoặc sự vật cụ thể, thường được sử dụng để chia sẻ thông tin, bày tỏ sự nhiệt tình và kết nối với những người hâm mộ khác.

"There are many fan accounts on Instagram dedicated to K-pop groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My collection of vinyl records is as extensive as many fan accounts dedicated to popular bands.
Bộ sưu tập đĩa than của tôi lớn ngang với nhiều tài khoản người hâm mộ chuyên về các ban nhạc nổi tiếng.
Phủ định
Her engagement with the band's music isn't less passionate than some fan accounts posting daily.
Sự gắn bó của cô ấy với âm nhạc của ban nhạc không hề ít đam mê hơn so với một số tài khoản người hâm mộ đăng bài hàng ngày.
Nghi vấn
Is this fan page the most followed fan accounts of the singer?
Đây có phải là trang dành cho người hâm mộ được theo dõi nhiều nhất của ca sĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fan accounts".

Vai trò kép của tài khoản fan

Tài khoản fan đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng cho người hâm mộ, tạo không gian để họ kết nối, chia sẻ niềm đam mê. Đồng thời, chúng cũng là kênh lan truyền thông tin nhanh chóng về nghệ sĩ, người nổi tiếng hoặc thương hiệu mà họ ủng hộ. Các tài khoản này thường là nguồn tin tức chính hoặc phụ, giúp cập nhật tin tức và tương tác trong cộng đồng fan.

'Stan culture' và tầm ảnh hưởng

Trong văn hóa mạng hiện đại, đặc biệt là K-Pop và các fandom lớn khác, thuật ngữ 'stan accounts' (một dạng tài khoản fan cuồng nhiệt) đã trở nên phổ biến. Những người quản lý các tài khoản này (gọi là 'stans') thường dành rất nhiều thời gian và công sức để quảng bá, bảo vệ thần tượng, thậm chí tham gia vào các chiến dịch trực tuyến. Các tài khoản 'stan' thường rất năng động và có sức ảnh hưởng đáng kể trên các nền tảng mạng xã hội, định hình xu hướng và dư luận trong giới trẻ.