fare poorly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not be successful or healthy; to perform badly.
Vietnamese Meaning
Không thành công, không khỏe mạnh; hoạt động kém.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company fared poorly in the economic downturn."
"Công ty đã hoạt động kém trong giai đoạn suy thoái kinh tế."
-
"The team fared poorly in the competition."
"Đội đã thể hiện kém trong cuộc thi."
-
"His health has fared poorly since the surgery."
"Sức khỏe của anh ấy đã không tốt kể từ sau ca phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fare | Tiến triển, diễn biến (thường dùng với trạng từ như well, badly, poorly) |
| Noun | fare | Tiền vé (xe, tàu, máy bay); thức ăn (ít dùng) |
| Noun | farewell | Lời chào tạm biệt; sự từ biệt |
| Adjective | poor | Nghèo nàn, kém cỏi, tồi tệ |
| Noun | poverty | Sự nghèo đói, cảnh nghèo khổ |
| Adverb | poorly | Một cách tồi tệ, kém cỏi; không khỏe |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Fare" ở đây có nghĩa là tiến triển, diễn biến, hoặc đối diện với một tình huống. "Poorly" là một trạng từ chỉ mức độ kém, không tốt. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hiệu suất, sức khỏe, hoặc kết quả không được như mong đợi. So sánh với "do badly", "fare poorly" có sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The economy The economy fares poorly. (Nền kinh tế diễn biến/phát triển kém.)
-
Companies Companies fare poorly. (Các công ty kinh doanh kém/không thuận lợi.)
-
Students Students fare poorly. (Học sinh/sinh viên học kém/đạt kết quả không tốt.)
-
Crops Crops fare poorly. (Mùa màng thất bát/phát triển kém.)
-
Candidates Candidates fare poorly in the election. (Các ứng cử viên thể hiện kém trong cuộc bầu cử.)
-
generally generally fare poorly (thường/nói chung là làm kém/không tốt)
-
consistently consistently fare poorly (liên tục làm kém/không tốt)
-
often often fare poorly (thường xuyên làm kém/không tốt)
-
in fare poorly in competition/school (thể hiện kém trong cuộc thi/ở trường học)
-
on fare poorly on an exam/a test (làm bài kiểm tra/thi kém)
-
against fare poorly against rivals (thể hiện kém hơn so với đối thủ)
Idioms
-
To fare poorly in something
Làm kém, không đạt kết quả tốt trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.
"The team fared poorly in the second half of the game."
(Đội đã thể hiện kém trong hiệp hai của trận đấu.)
-
To fare poorly on an assessment/exam
Đạt kết quả không tốt trong một bài kiểm tra, đánh giá.
"Many students fared poorly on the difficult math exam."
(Nhiều học sinh đã làm bài kiểm tra toán khó không tốt.)
-
To fare poorly compared to (something/someone)
Thể hiện kém hơn, thua kém so với một đối tượng hoặc tiêu chuẩn nào đó.
"Our sales fared poorly compared to last quarter's figures."
(Doanh số của chúng tôi kém hơn đáng kể so với số liệu quý trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fare poorly
Động từ + Trạng từKhông thành công, không khỏe mạnh; hoạt động kém.
"The company fared poorly in the economic downturn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fare poorly".
