(Top Banner Ad)
fare poorly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tổng quát

fare poorly

UK: /feə ˈpʊəli/ • US: /fer ˈpʊrli/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện kém hoạt động không tốt làm không tốt có kết quả không tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not be successful or healthy; to perform badly.

Vietnamese Meaning

Không thành công, không khỏe mạnh; hoạt động kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company fared poorly in the economic downturn."

    "Công ty đã hoạt động kém trong giai đoạn suy thoái kinh tế."

  • "The team fared poorly in the competition."

    "Đội đã thể hiện kém trong cuộc thi."

  • "His health has fared poorly since the surgery."

    "Sức khỏe của anh ấy đã không tốt kể từ sau ca phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fare Tiến triển, diễn biến (thường dùng với trạng từ như well, badly, poorly)
Noun fare Tiền vé (xe, tàu, máy bay); thức ăn (ít dùng)
Noun farewell Lời chào tạm biệt; sự từ biệt
Adjective poor Nghèo nàn, kém cỏi, tồi tệ
Noun poverty Sự nghèo đói, cảnh nghèo khổ
Adverb poorly Một cách tồi tệ, kém cỏi; không khỏe

Synonyms

Antonyms

fare well (làm tốt)succeed (thành công)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*per-
Proto-Germanic
*faranan
Old English
faran
Middle English
fare
Latin
pauper
Old French
povre
English
poorly
Modern English
fare poorly

Hành trình của 'fare' và sự kết hợp với 'poorly'

Từ 'fare' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'faran', ban đầu mang nghĩa 'đi, du hành'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ cách một người hoặc một vật 'tiến triển' hay 'thành công' trong một tình huống. Khi kết hợp với trạng từ 'poorly' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'pauper' nghĩa là 'nghèo nàn, kém cỏi'), cụm 'fare poorly' đã hình thành để diễn tả việc 'làm kém, không đạt kết quả tốt' hoặc 'gặp phải tình huống xấu'.

Usage Note

"Fare" ở đây có nghĩa là tiến triển, diễn biến, hoặc đối diện với một tình huống. "Poorly" là một trạng từ chỉ mức độ kém, không tốt. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hiệu suất, sức khỏe, hoặc kết quả không được như mong đợi. So sánh với "do badly", "fare poorly" có sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + fare poorly
  • The economy The economy fares poorly.
    (Nền kinh tế diễn biến/phát triển kém.)
  • Companies Companies fare poorly.
    (Các công ty kinh doanh kém/không thuận lợi.)
  • Students Students fare poorly.
    (Học sinh/sinh viên học kém/đạt kết quả không tốt.)
  • Crops Crops fare poorly.
    (Mùa màng thất bát/phát triển kém.)
  • Candidates Candidates fare poorly in the election.
    (Các ứng cử viên thể hiện kém trong cuộc bầu cử.)
Trạng từ + fare poorly
  • generally generally fare poorly
    (thường/nói chung là làm kém/không tốt)
  • consistently consistently fare poorly
    (liên tục làm kém/không tốt)
  • often often fare poorly
    (thường xuyên làm kém/không tốt)
Fare poorly + giới từ
  • in fare poorly in competition/school
    (thể hiện kém trong cuộc thi/ở trường học)
  • on fare poorly on an exam/a test
    (làm bài kiểm tra/thi kém)
  • against fare poorly against rivals
    (thể hiện kém hơn so với đối thủ)

Idioms

  • To fare poorly in something

    Làm kém, không đạt kết quả tốt trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể.

    "The team fared poorly in the second half of the game."

    (Đội đã thể hiện kém trong hiệp hai của trận đấu.)

  • To fare poorly on an assessment/exam

    Đạt kết quả không tốt trong một bài kiểm tra, đánh giá.

    "Many students fared poorly on the difficult math exam."

    (Nhiều học sinh đã làm bài kiểm tra toán khó không tốt.)

  • To fare poorly compared to (something/someone)

    Thể hiện kém hơn, thua kém so với một đối tượng hoặc tiêu chuẩn nào đó.

    "Our sales fared poorly compared to last quarter's figures."

    (Doanh số của chúng tôi kém hơn đáng kể so với số liệu quý trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fare poorly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Không thành công, không khỏe mạnh; hoạt động kém.

"The company fared poorly in the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fare poorly".

Văn hóa đánh giá hiệu suất

Trong nhiều xã hội phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào hiệu suất và kết quả, dù trong học tập, thể thao hay kinh doanh. Cụm từ 'fare poorly' được sử dụng thường xuyên để mô tả khi một cá nhân, nhóm hoặc hệ thống không đáp ứng được kỳ vọng hoặc mục tiêu đã đặt ra, phản ánh một sự thất bại hoặc thiếu hiệu quả.

Cạnh tranh và kỳ vọng

'Fare poorly' cũng phản ánh một khía cạnh của văn hóa cạnh tranh. Trong các môi trường như thị trường lao động, chính trị hoặc thể thao, việc 'fare poorly' có thể dẫn đến những hậu quả đáng kể như mất cơ hội, thua cuộc hoặc bị loại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đạt được kết quả tốt để duy trì vị thế hoặc thành công.