nearer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gần hơn về khoảng cách hoặc thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My birthday is getting nearer."
"Ngày sinh nhật của tôi đang đến gần hơn."
-
"The station is nearer than I thought."
"Nhà ga gần hơn tôi nghĩ."
-
"We are getting nearer to a solution."
"Chúng ta đang tiến gần hơn đến một giải pháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng so sánh hơn của tính từ 'near'. Dùng để chỉ sự so sánh về khoảng cách (vật lý hoặc trừu tượng) hoặc thời gian giữa hai đối tượng/sự việc.
Prepositions
Đi với 'to' để chỉ đối tượng mà cái gì/ai đó gần hơn. Ví dụ: 'My house is nearer to the school than yours.' (Nhà tôi gần trường hơn nhà bạn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
come come nearer (đến gần hơn, lại gần hơn)
-
get get nearer (tiến đến gần hơn, xích lại gần hơn)
-
draw draw nearer (kéo đến gần hơn, tiến sát lại)
-
move move nearer (di chuyển đến gần hơn)
-
bring bring nearer (mang đến gần hơn, đưa đến gần hơn)
-
much much nearer (gần hơn nhiều)
-
even even nearer (thậm chí còn gần hơn)
-
a lot a lot nearer (gần hơn rất nhiều)
-
slightly slightly nearer (gần hơn một chút)
-
to nearer to (something) (gần hơn với (cái gì đó))
-
step a step nearer (to something) (gần hơn một bước (đến điều gì đó/mục tiêu))
Idioms
-
one step nearer (to something)
Gần hơn một bước (đến mục tiêu), tiến gần hơn đến việc đạt được điều gì đó.
"Finishing this project brings us one step nearer to our launch date."
(Hoàn thành dự án này đưa chúng ta gần hơn một bước đến ngày ra mắt.)
-
no nearer (to doing something)
Không tiến bộ, không gần hơn trong việc đạt được/làm được điều gì.
"After hours of discussion, we are still no nearer to a solution."
(Sau nhiều giờ thảo luận, chúng tôi vẫn chưa tiến gần hơn đến một giải pháp nào.)
-
nearer to home
Gần với những gì cá nhân, quen thuộc hoặc dễ hiểu hơn; liên quan đến bản thân hơn.
"Let's talk about issues nearer to home, like local community problems."
(Hãy nói về những vấn đề gần gũi hơn với cuộc sống của chúng ta, như các vấn đề cộng đồng địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nearer
Adjective (so sánh hơn)Gần hơn về khoảng cách hoặc thời gian.
"My birthday is getting nearer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nearer".
