(Top Banner Ad)
nearer
A2
Adjective (so sánh hơn) A2 Ngôn ngữ học

nearer

UK: /ˈnɪərə(r)/ • US: /ˈnɪrər/

Nghĩa tiếng Việt

gần hơn sát hơn tiến gần hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Closer in distance or time.

Vietnamese Meaning

Gần hơn về khoảng cách hoặc thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My birthday is getting nearer."

    "Ngày sinh nhật của tôi đang đến gần hơn."

  • "The station is nearer than I thought."

    "Nhà ga gần hơn tôi nghĩ."

  • "We are getting nearer to a solution."

    "Chúng ta đang tiến gần hơn đến một giải pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb, Preposition, Verb near Gần, ở gần; sắp; tiến gần
Adverb nearly Gần như, hầu như
Noun nearness Sự gần gũi, sự sát gần
Adjective, Adverb nearest Gần nhất (dạng so sánh hơn nhất của near)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*nēhw
Old English
nēah
Old English
nēarra
Middle English
ner, nere
Modern English
near
Modern English
nearer

Nguồn gốc của 'Nearer'

'Nearer' là dạng so sánh hơn của tính từ/trạng từ 'near' (gần). Từ 'near' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*nēhw'. Trong tiếng Anh cổ, nó phát triển thành 'nēah', có nghĩa là 'gần' hoặc 'sát'. Dạng so sánh hơn của 'nēah' là 'nēarra'. Trải qua thời kỳ tiếng Anh Trung đại, từ này dần được rút gọn và biến đổi thành 'ner' hoặc 'nere', và dạng so sánh hơn là 'nerre'. Cuối cùng, trong tiếng Anh hiện đại, chúng ta có 'near' và dạng so sánh hơn 'nearer', vẫn giữ ý nghĩa cơ bản là 'gần hơn' về không gian, thời gian hoặc mức độ.

Usage Note

Là dạng so sánh hơn của tính từ 'near'. Dùng để chỉ sự so sánh về khoảng cách (vật lý hoặc trừu tượng) hoặc thời gian giữa hai đối tượng/sự việc.

Prepositions

to

Đi với 'to' để chỉ đối tượng mà cái gì/ai đó gần hơn. Ví dụ: 'My house is nearer to the school than yours.' (Nhà tôi gần trường hơn nhà bạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nearer
  • come come nearer
    (đến gần hơn, lại gần hơn)
  • get get nearer
    (tiến đến gần hơn, xích lại gần hơn)
  • draw draw nearer
    (kéo đến gần hơn, tiến sát lại)
  • move move nearer
    (di chuyển đến gần hơn)
  • bring bring nearer
    (mang đến gần hơn, đưa đến gần hơn)
Adverb + nearer
  • much much nearer
    (gần hơn nhiều)
  • even even nearer
    (thậm chí còn gần hơn)
  • a lot a lot nearer
    (gần hơn rất nhiều)
  • slightly slightly nearer
    (gần hơn một chút)
Prepositional Phrase / Noun Phrase with nearer
  • to nearer to (something)
    (gần hơn với (cái gì đó))
  • step a step nearer (to something)
    (gần hơn một bước (đến điều gì đó/mục tiêu))

Idioms

  • one step nearer (to something)

    Gần hơn một bước (đến mục tiêu), tiến gần hơn đến việc đạt được điều gì đó.

    "Finishing this project brings us one step nearer to our launch date."

    (Hoàn thành dự án này đưa chúng ta gần hơn một bước đến ngày ra mắt.)

  • no nearer (to doing something)

    Không tiến bộ, không gần hơn trong việc đạt được/làm được điều gì.

    "After hours of discussion, we are still no nearer to a solution."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, chúng tôi vẫn chưa tiến gần hơn đến một giải pháp nào.)

  • nearer to home

    Gần với những gì cá nhân, quen thuộc hoặc dễ hiểu hơn; liên quan đến bản thân hơn.

    "Let's talk about issues nearer to home, like local community problems."

    (Hãy nói về những vấn đề gần gũi hơn với cuộc sống của chúng ta, như các vấn đề cộng đồng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nearer

Adjective (so sánh hơn)
Lật mặt

Gần hơn về khoảng cách hoặc thời gian.

"My birthday is getting nearer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nearer".

Khoảng cách cá nhân và sự gần gũi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'getting nearer' (đến gần hơn) có thể ám chỉ cả sự thân mật về thể chất và tình cảm. Tuy nhiên, việc xâm phạm quá mức 'khoảng cách cá nhân' (personal space) của người khác một cách không phù hợp có thể bị coi là thô lỗ hoặc gây khó chịu. Mức độ 'gần' được chấp nhận thay đổi tùy theo mối quan hệ (ví dụ: bạn bè thân thiết so với người lạ) và bối cảnh xã hội (ví dụ: nơi công cộng so với bữa tiệc).

Sự tiến bộ và mục tiêu

Trong văn hóa làm việc và giáo dục phương Tây, khái niệm 'nearer' thường được dùng để chỉ sự tiến bộ hướng tới một mục tiêu. Khi một người 'gets nearer' to their goals (tiến gần hơn đến mục tiêu), điều đó thường được xem là một dấu hiệu của sự chăm chỉ, quyết tâm và thành công sắp tới. Các cụm từ như 'one step nearer' thể hiện sự khuyến khích và lạc quan về việc đạt được những gì đã đề ra.