more distant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Further away in space or time.
Vietnamese Meaning
Xa hơn về không gian hoặc thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The more distant stars appear fainter."
"Những ngôi sao càng xa thì càng mờ nhạt."
-
"The more distant galaxies are difficult to observe."
"Các thiên hà ở xa hơn rất khó quan sát."
-
"Over time, they grew more distant from each other."
"Theo thời gian, họ trở nên xa cách nhau hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'more distant' được sử dụng để diễn tả sự so sánh về khoảng cách, có thể là khoảng cách vật lý (ví dụ: một ngôi sao xa hơn) hoặc khoảng cách thời gian (ví dụ: một sự kiện xảy ra trong quá khứ xa hơn). Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, diễn tả mối quan hệ ít thân thiết hơn hoặc một cảm giác xa lạ, không liên quan.
Prepositions
Khi sử dụng 'from', nó chỉ ra điểm gốc so sánh. Ví dụ: 'The planet is more distant from the sun than Earth.' (Hành tinh đó xa mặt trời hơn Trái Đất). Khi sử dụng 'to', nó chỉ ra hướng hoặc mục tiêu. Ví dụ: 'He became more distant to his family after the incident.' (Anh ta trở nên xa cách với gia đình hơn sau sự việc đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
geographically geographically more distant (về mặt địa lý xa xôi hơn)
-
emotionally emotionally more distant (về mặt cảm xúc xa cách hơn)
-
intellectually intellectually more distant (về mặt trí tuệ xa lạ hơn)
-
become become more distant (trở nên xa cách hơn)
-
grow grow more distant (dần trở nên xa cách hơn)
Idioms
-
At arm's length (more distant)
Giữ khoảng cách, không thân thiết
"Since the argument, she's been keeping him at arm's length, becoming more distant."
(Kể từ sau cuộc tranh cãi, cô ấy luôn giữ khoảng cách với anh ấy, trở nên xa cách hơn.)
-
The more distant past
Quá khứ xa xôi
"It is difficult to recall the specifics of the more distant past."
(Thật khó để nhớ lại những chi tiết cụ thể của quá khứ xa xôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more distant
Tính từ (so sánh hơn)Xa hơn về không gian hoặc thời gian.
"The more distant stars appear fainter."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The traveler sought more distant lands to explore. |
Người du hành tìm kiếm những vùng đất xa xôi hơn để khám phá. |
| Phủ định | She does not prefer more distant destinations for her vacation. |
Cô ấy không thích những điểm đến xa xôi hơn cho kỳ nghỉ của mình. |
| Nghi vấn | Did the explorers reach the more distant island? |
Những nhà thám hiểm đã đến được hòn đảo xa xôi hơn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more distant".
