(Top Banner Ad)
more distant
B2
Tính từ (so sánh hơn) B2 Tổng quát

more distant

UK: /ˈdɪstənt/ • US: /ˈdɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

xa hơn xa cách hơn hẻo lánh hơn xa xôi hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Further away in space or time.

Vietnamese Meaning

Xa hơn về không gian hoặc thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The more distant stars appear fainter."

    "Những ngôi sao càng xa thì càng mờ nhạt."

  • "The more distant galaxies are difficult to observe."

    "Các thiên hà ở xa hơn rất khó quan sát."

  • "Over time, they grew more distant from each other."

    "Theo thời gian, họ trở nên xa cách nhau hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective distant Xa xôi, cách xa
Noun distance Khoảng cách
Adverb distantly Một cách xa xôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*móre
Old English
māra
English
more
Latin
distans
English
distant
English
more distant

Nguồn gốc của 'more distant'

Cụm từ 'more distant' kết hợp từ 'more', có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *móre, nghĩa là 'lớn hơn', và 'distant', từ tiếng Latin 'distans', nghĩa là 'đứng xa'. Sự kết hợp này diễn tả ý nghĩa về khoảng cách, có thể là về không gian, thời gian, hoặc thậm chí là mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ 'more distant' được sử dụng để diễn tả sự so sánh về khoảng cách, có thể là khoảng cách vật lý (ví dụ: một ngôi sao xa hơn) hoặc khoảng cách thời gian (ví dụ: một sự kiện xảy ra trong quá khứ xa hơn). Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, diễn tả mối quan hệ ít thân thiết hơn hoặc một cảm giác xa lạ, không liên quan.

Prepositions

from to

Khi sử dụng 'from', nó chỉ ra điểm gốc so sánh. Ví dụ: 'The planet is more distant from the sun than Earth.' (Hành tinh đó xa mặt trời hơn Trái Đất). Khi sử dụng 'to', nó chỉ ra hướng hoặc mục tiêu. Ví dụ: 'He became more distant to his family after the incident.' (Anh ta trở nên xa cách với gia đình hơn sau sự việc đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more distant
  • geographically geographically more distant
    (về mặt địa lý xa xôi hơn)
  • emotionally emotionally more distant
    (về mặt cảm xúc xa cách hơn)
  • intellectually intellectually more distant
    (về mặt trí tuệ xa lạ hơn)
Verb + more distant
  • become become more distant
    (trở nên xa cách hơn)
  • grow grow more distant
    (dần trở nên xa cách hơn)

Idioms

  • At arm's length (more distant)

    Giữ khoảng cách, không thân thiết

    "Since the argument, she's been keeping him at arm's length, becoming more distant."

    (Kể từ sau cuộc tranh cãi, cô ấy luôn giữ khoảng cách với anh ấy, trở nên xa cách hơn.)

  • The more distant past

    Quá khứ xa xôi

    "It is difficult to recall the specifics of the more distant past."

    (Thật khó để nhớ lại những chi tiết cụ thể của quá khứ xa xôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more distant

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Xa hơn về không gian hoặc thời gian.

"The more distant stars appear fainter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The traveler sought more distant lands to explore.
Người du hành tìm kiếm những vùng đất xa xôi hơn để khám phá.
Phủ định
She does not prefer more distant destinations for her vacation.
Cô ấy không thích những điểm đến xa xôi hơn cho kỳ nghỉ của mình.
Nghi vấn
Did the explorers reach the more distant island?
Những nhà thám hiểm đã đến được hòn đảo xa xôi hơn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more distant".

Quan niệm về khoảng cách trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, khoảng cách địa lý có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ và sự gắn kết xã hội. Những người sống 'more distant' thường ít có cơ hội tương tác trực tiếp, có thể dẫn đến sự suy giảm trong giao tiếp và hiểu biết lẫn nhau.