farthest limits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điểm xa nhất hoặc ranh giới xa nhất; ranh giới ngoài cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Explorers ventured to the farthest limits of the known world."
"Các nhà thám hiểm mạo hiểm đến những giới hạn xa nhất của thế giới được biết đến."
-
"He pushed himself to the farthest limits of his endurance."
"Anh ấy đã đẩy bản thân đến giới hạn chịu đựng xa nhất của mình."
-
"The technology is reaching the farthest limits of what is currently possible."
"Công nghệ đang đạt đến giới hạn xa nhất của những gì hiện tại có thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | far | xa xôi, ở xa |
| Adverb | far | xa, rất nhiều |
| Adjective | further | xa hơn, thêm nữa |
| Adverb | further | xa hơn, hơn nữa |
| Adjective | furthest | xa nhất, tột cùng nhất |
| Noun | limit | giới hạn, ranh giới |
| Verb | limit | giới hạn, hạn chế |
| Adjective | limited | bị giới hạn, có hạn |
| Noun | limitation | sự giới hạn, hạn chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ giới hạn cao nhất, mức độ tột cùng mà một cái gì đó có thể đạt được, hoặc một ranh giới địa lý hoặc trừu tượng xa xôi nhất. Nó nhấn mạnh sự vượt quá mọi giới hạn khác.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra giới hạn của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the farthest limits of space'). Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ hướng tới một giới hạn (ví dụ: 'pushing to the farthest limits').
Collocations (Từ đi kèm)
-
push push the farthest limits (đẩy tới những giới hạn xa nhất (thường là về khả năng, sự chịu đựng))
-
reach reach the farthest limits (đạt tới những giới hạn xa nhất)
-
explore explore the farthest limits (khám phá những giới hạn xa nhất)
-
stretch stretch the farthest limits (mở rộng/kéo dài tới những giới hạn xa nhất)
-
to the to the farthest limits of [something] (đến những giới hạn xa nhất của [cái gì đó])
-
beyond the beyond the farthest limits of [something] (vượt ra ngoài những giới hạn xa nhất của [cái gì đó])
Idioms
-
To push something to its farthest limits
Đẩy một thứ gì đó (ví dụ như công nghệ, khả năng) đến những giới hạn xa nhất của nó, để xem nó có thể đạt được gì.
"Scientists are constantly pushing the new telescope to its farthest limits to discover distant galaxies."
(Các nhà khoa học liên tục đẩy kính thiên văn mới đến những giới hạn xa nhất của nó để khám phá các thiên hà xa xôi.)
-
To explore the farthest limits of human endurance
Khám phá những giới hạn xa nhất của sức chịu đựng con người.
"Mountaineers often try to explore the farthest limits of human endurance in extreme conditions."
(Những người leo núi thường cố gắng khám phá những giới hạn xa nhất của sức chịu đựng con người trong điều kiện khắc nghiệt.)
-
To reach the farthest limits of one's knowledge/understanding
Đạt đến giới hạn xa nhất của kiến thức/sự hiểu biết của một người (ám chỉ không thể biết hoặc hiểu thêm được nữa).
"After years of research, she felt she had reached the farthest limits of her understanding of the subject."
(Sau nhiều năm nghiên cứu, cô ấy cảm thấy mình đã đạt đến giới hạn xa nhất của sự hiểu biết về chủ đề đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
farthest limits
Cụm danh từĐiểm xa nhất hoặc ranh giới xa nhất; ranh giới ngoài cùng.
"Explorers ventured to the farthest limits of the known world."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Exploration knows no bounds: humanity continually pushes the farthest limits of space. |
Sự khám phá không có giới hạn: nhân loại liên tục đẩy lùi các giới hạn xa nhất của không gian. |
| Phủ định | Reaching the farthest limits wasn't easy: they lacked the necessary resources. |
Việc đạt đến những giới hạn xa nhất không hề dễ dàng: họ thiếu các nguồn lực cần thiết. |
| Nghi vấn | What defines our potential: is it the farthest limits we can reach, or the journey itself? |
Điều gì định nghĩa tiềm năng của chúng ta: liệu đó có phải là những giới hạn xa nhất mà chúng ta có thể đạt được, hay chính cuộc hành trình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farthest limits".
