(Top Banner Ad)
farthest limits
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

farthest limits

UK: /ˈfɑːðɪst ˈlɪmɪts/ • US: /ˈfɑːrðɪst ˈlɪmɪts/

Nghĩa tiếng Việt

giới hạn xa nhất ranh giới ngoài cùng tận cùng mức độ cao nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most distant point or boundary; the extreme outer boundary.

Vietnamese Meaning

Điểm xa nhất hoặc ranh giới xa nhất; ranh giới ngoài cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Explorers ventured to the farthest limits of the known world."

    "Các nhà thám hiểm mạo hiểm đến những giới hạn xa nhất của thế giới được biết đến."

  • "He pushed himself to the farthest limits of his endurance."

    "Anh ấy đã đẩy bản thân đến giới hạn chịu đựng xa nhất của mình."

  • "The technology is reaching the farthest limits of what is currently possible."

    "Công nghệ đang đạt đến giới hạn xa nhất của những gì hiện tại có thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective far xa xôi, ở xa
Adverb far xa, rất nhiều
Adjective further xa hơn, thêm nữa
Adverb further xa hơn, hơn nữa
Adjective furthest xa nhất, tột cùng nhất
Noun limit giới hạn, ranh giới
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế

Synonyms

outermost boundaries (ranh giới ngoài cùng)extreme limits (giới hạn tột cùng)

Antonyms

nearest boundaries (ranh giới gần nhất)innermost limits (giới hạn bên trong)

Related Words

frontier (biên giới)outer reaches (vùng ngoài cùng)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ferrai (far)
Old English
feorr (far)
Latin
līmes (boundary, path)
Old French
limite (boundary)
Middle English
ferrest (farthest)
Middle English
limit (boundary)

Nguồn gốc 'Farthest'

Từ 'farthest' là dạng so sánh bậc nhất của 'far' (xa). 'Far' bắt nguồn từ từ 'feorr' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'xa xôi'. Cấu trúc 'far' + hậu tố so sánh bậc nhất '-est' đã tạo nên 'farthest' để chỉ điểm hoặc mức độ xa nhất, hoặc cực đoan nhất.

Nguồn gốc 'Limits'

Từ 'limit' (số nhiều là 'limits') có nguồn gốc từ 'līmes' trong tiếng Latin, mang nghĩa là 'đường ranh giới', 'con đường' hoặc 'biên giới'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'limite' và rồi vào tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về một ranh giới hoặc điểm cuối cùng mà một cái gì đó có thể đạt tới.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ giới hạn cao nhất, mức độ tột cùng mà một cái gì đó có thể đạt được, hoặc một ranh giới địa lý hoặc trừu tượng xa xôi nhất. Nó nhấn mạnh sự vượt quá mọi giới hạn khác.

Prepositions

of to

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra giới hạn của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the farthest limits of space'). Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ hướng tới một giới hạn (ví dụ: 'pushing to the farthest limits').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + farthest limits
  • push push the farthest limits
    (đẩy tới những giới hạn xa nhất (thường là về khả năng, sự chịu đựng))
  • reach reach the farthest limits
    (đạt tới những giới hạn xa nhất)
  • explore explore the farthest limits
    (khám phá những giới hạn xa nhất)
  • stretch stretch the farthest limits
    (mở rộng/kéo dài tới những giới hạn xa nhất)
Prepositional phrases with farthest limits
  • to the to the farthest limits of [something]
    (đến những giới hạn xa nhất của [cái gì đó])
  • beyond the beyond the farthest limits of [something]
    (vượt ra ngoài những giới hạn xa nhất của [cái gì đó])

Idioms

  • To push something to its farthest limits

    Đẩy một thứ gì đó (ví dụ như công nghệ, khả năng) đến những giới hạn xa nhất của nó, để xem nó có thể đạt được gì.

    "Scientists are constantly pushing the new telescope to its farthest limits to discover distant galaxies."

    (Các nhà khoa học liên tục đẩy kính thiên văn mới đến những giới hạn xa nhất của nó để khám phá các thiên hà xa xôi.)

  • To explore the farthest limits of human endurance

    Khám phá những giới hạn xa nhất của sức chịu đựng con người.

    "Mountaineers often try to explore the farthest limits of human endurance in extreme conditions."

    (Những người leo núi thường cố gắng khám phá những giới hạn xa nhất của sức chịu đựng con người trong điều kiện khắc nghiệt.)

  • To reach the farthest limits of one's knowledge/understanding

    Đạt đến giới hạn xa nhất của kiến thức/sự hiểu biết của một người (ám chỉ không thể biết hoặc hiểu thêm được nữa).

    "After years of research, she felt she had reached the farthest limits of her understanding of the subject."

    (Sau nhiều năm nghiên cứu, cô ấy cảm thấy mình đã đạt đến giới hạn xa nhất của sự hiểu biết về chủ đề đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farthest limits

Cụm danh từ
Lật mặt

Điểm xa nhất hoặc ranh giới xa nhất; ranh giới ngoài cùng.

"Explorers ventured to the farthest limits of the known world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Exploration knows no bounds: humanity continually pushes the farthest limits of space.
Sự khám phá không có giới hạn: nhân loại liên tục đẩy lùi các giới hạn xa nhất của không gian.
Phủ định
Reaching the farthest limits wasn't easy: they lacked the necessary resources.
Việc đạt đến những giới hạn xa nhất không hề dễ dàng: họ thiếu các nguồn lực cần thiết.
Nghi vấn
What defines our potential: is it the farthest limits we can reach, or the journey itself?
Điều gì định nghĩa tiềm năng của chúng ta: liệu đó có phải là những giới hạn xa nhất mà chúng ta có thể đạt được, hay chính cuộc hành trình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farthest limits".

Tinh thần khám phá và khoa học

'Farthest limits' thường được liên kết với tinh thần phiêu lưu, khám phá và đổi mới khoa học. Từ việc thám hiểm không gian vũ trụ đến nghiên cứu sâu nhất về bộ não con người, nhân loại luôn tìm cách đẩy và vượt qua những 'giới hạn xa nhất' của kiến thức và khả năng để đạt được những thành tựu mới.

Giới hạn của con người

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ này gợi lên ý tưởng về việc thử thách sức chịu đựng, giới hạn thể chất và tinh thần của con người. Nó là một khái niệm quan trọng trong thể thao, nghệ thuật và các lĩnh vực đòi hỏi sự hy sinh và nỗ lực phi thường để đạt đến đỉnh cao, tượng trưng cho khả năng vượt qua chính mình.