(Top Banner Ad)
fashion revolutionary
C1
Danh từ ghép C1 Thời trang, Xã hội

fashion revolutionary

UK: /ˈfæʃən ˌrɛvəˈluːʃənəri/ • US: /ˈfæʃən ˌrɛvəˈluːʃənəri/

Nghĩa tiếng Việt

nhà cách mạng thời trang người tiên phong trong thời trang người có công thay đổi ngành thời trang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that causes a significant and fundamental change in the fashion industry or fashion trends.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc một điều gì đó gây ra một sự thay đổi đáng kể và cơ bản trong ngành công nghiệp thời trang hoặc xu hướng thời trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coco Chanel was a true fashion revolutionary, liberating women from restrictive clothing."

    "Coco Chanel là một nhà cách mạng thời trang thực sự, giải phóng phụ nữ khỏi những bộ quần áo gò bó."

  • "The punk movement of the 1970s was a fashion revolutionary moment."

    "Phong trào punk của những năm 1970 là một khoảnh khắc mang tính cách mạng trong thời trang."

  • "He is considered a fashion revolutionary for his use of sustainable materials."

    "Anh ấy được coi là một nhà cách mạng thời trang vì việc sử dụng vật liệu bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion Thời trang, phong cách
Adjective fashionable Hợp thời trang, sành điệu
Verb to fashion Tạo hình, định hình
Noun revolution Cuộc cách mạng, sự xoay vòng
Verb to revolutionize Cách mạng hóa, thay đổi triệt để
Adjective revolutionary Mang tính cách mạng, đổi mới
Adverb revolutionarily Một cách cách mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factio
Old French
façon
Middle English
facioun
English
fashion
Latin
revolutio
French
révolutionnaire
English
revolutionary
English
fashion revolutionary

Nguồn gốc 'Fashion'

Từ 'fashion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factio' (hành động, làm), qua tiếng Pháp cổ 'façon' (cách làm, hình dáng). Trong tiếng Anh, nó phát triển để chỉ phong cách, xu hướng trong ăn mặc và lối sống.

Nguồn gốc 'Revolutionary'

Từ 'revolutionary' xuất phát từ tiếng Latin 'revolutio' (sự quay vòng). Qua tiếng Pháp, nó được dùng để mô tả những sự thay đổi lớn, triệt để hoặc lật đổ một trật tự cũ.

Kết hợp 'Fashion Revolutionary'

'Fashion revolutionary' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, dùng để chỉ một người có tầm nhìn, dám phá vỡ các quy tắc và mang đến những thay đổi cấp tiến, định hình lại ngành thời trang.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những nhà thiết kế, phong cách hoặc sự kiện đã thay đổi hoàn toàn cách mọi người ăn mặc hoặc suy nghĩ về thời trang. Nó mang ý nghĩa của sự đổi mới, phá cách và thách thức các quy tắc truyền thống. 'Revolutionary' nhấn mạnh tính chất đột phá và ảnh hưởng sâu rộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fashion revolutionary
  • iconic iconic fashion revolutionary
    (nhà cách mạng thời trang biểu tượng)
  • pioneering pioneering fashion revolutionary
    (nhà cách mạng thời trang tiên phong)
  • visionary visionary fashion revolutionary
    (nhà cách mạng thời trang có tầm nhìn)
Verb + fashion revolutionary
  • become become a fashion revolutionary
    (trở thành một nhà cách mạng thời trang)
  • emerge as emerge as a fashion revolutionary
    (nổi lên như một nhà cách mạng thời trang)
Verb (passive) + fashion revolutionary
  • hailed as hailed as a fashion revolutionary
    (được ca ngợi là một nhà cách mạng thời trang)
  • dubbed a dubbed a fashion revolutionary
    (được mệnh danh là một nhà cách mạng thời trang)

Idioms

  • A true fashion revolutionary

    Một nhà cách mạng thời trang thực thụ

    "Coco Chanel was a true fashion revolutionary, liberating women from corsets."

    (Coco Chanel là một nhà cách mạng thời trang thực thụ, đã giải phóng phụ nữ khỏi áo nịt ngực.)

  • Hailed as a fashion revolutionary

    Được ca ngợi là một nhà cách mạng thời trang

    "Vivienne Westwood was widely hailed as a fashion revolutionary for her punk designs."

    (Vivienne Westwood được rộng rãi ca ngợi là một nhà cách mạng thời trang nhờ những thiết kế punk của bà.)

  • To leave a legacy as a fashion revolutionary

    Để lại di sản là một nhà cách mạng thời trang

    "Alexander McQueen left a powerful legacy as a fashion revolutionary with his dramatic shows."

    (Alexander McQueen đã để lại một di sản mạnh mẽ với tư cách một nhà cách mạng thời trang qua những buổi trình diễn ấn tượng của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fashion revolutionary

Danh từ ghép
Lật mặt

Một người hoặc một điều gì đó gây ra một sự thay đổi đáng kể và cơ bản trong ngành công nghiệp thời trang hoặc xu hướng thời trang.

"Coco Chanel was a true fashion revolutionary, liberating women from restrictive clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion revolutionary".

Phá vỡ quy tắc và Định hình xu hướng

Nhiều nhà cách mạng thời trang không chỉ đơn thuần tạo ra quần áo đẹp; họ thách thức các chuẩn mực xã hội và thẩm mỹ của thời đại. Họ có thể thay đổi hoàn toàn cách mọi người ăn mặc, từ việc giải phóng phụ nữ khỏi những bộ cánh gò bó đến việc đưa các phong cách đường phố lên sàn diễn cao cấp, định hình lại văn hóa và xu hướng toàn cầu.

Thời trang như một hình thức biểu đạt

Với một nhà cách mạng thời trang, quần áo không chỉ là vật che thân mà còn là một phương tiện mạnh mẽ để biểu đạt ý tưởng, quan điểm chính trị, hay bản sắc cá nhân. Họ thường sử dụng các bộ sưu tập để gửi đi thông điệp về sự đa dạng, bền vững, hoặc phê phán các vấn đề xã hội, biến thời trang thành một hình thức nghệ thuật và phản kháng.