fashion revolutionary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that causes a significant and fundamental change in the fashion industry or fashion trends.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc một điều gì đó gây ra một sự thay đổi đáng kể và cơ bản trong ngành công nghiệp thời trang hoặc xu hướng thời trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Coco Chanel was a true fashion revolutionary, liberating women from restrictive clothing."
"Coco Chanel là một nhà cách mạng thời trang thực sự, giải phóng phụ nữ khỏi những bộ quần áo gò bó."
-
"The punk movement of the 1970s was a fashion revolutionary moment."
"Phong trào punk của những năm 1970 là một khoảnh khắc mang tính cách mạng trong thời trang."
-
"He is considered a fashion revolutionary for his use of sustainable materials."
"Anh ấy được coi là một nhà cách mạng thời trang vì việc sử dụng vật liệu bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fashion | Thời trang, phong cách |
| Adjective | fashionable | Hợp thời trang, sành điệu |
| Verb | to fashion | Tạo hình, định hình |
| Noun | revolution | Cuộc cách mạng, sự xoay vòng |
| Verb | to revolutionize | Cách mạng hóa, thay đổi triệt để |
| Adjective | revolutionary | Mang tính cách mạng, đổi mới |
| Adverb | revolutionarily | Một cách cách mạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những nhà thiết kế, phong cách hoặc sự kiện đã thay đổi hoàn toàn cách mọi người ăn mặc hoặc suy nghĩ về thời trang. Nó mang ý nghĩa của sự đổi mới, phá cách và thách thức các quy tắc truyền thống. 'Revolutionary' nhấn mạnh tính chất đột phá và ảnh hưởng sâu rộng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
iconic iconic fashion revolutionary (nhà cách mạng thời trang biểu tượng)
-
pioneering pioneering fashion revolutionary (nhà cách mạng thời trang tiên phong)
-
visionary visionary fashion revolutionary (nhà cách mạng thời trang có tầm nhìn)
-
become become a fashion revolutionary (trở thành một nhà cách mạng thời trang)
-
emerge as emerge as a fashion revolutionary (nổi lên như một nhà cách mạng thời trang)
-
hailed as hailed as a fashion revolutionary (được ca ngợi là một nhà cách mạng thời trang)
-
dubbed a dubbed a fashion revolutionary (được mệnh danh là một nhà cách mạng thời trang)
Idioms
-
A true fashion revolutionary
Một nhà cách mạng thời trang thực thụ
"Coco Chanel was a true fashion revolutionary, liberating women from corsets."
(Coco Chanel là một nhà cách mạng thời trang thực thụ, đã giải phóng phụ nữ khỏi áo nịt ngực.)
-
Hailed as a fashion revolutionary
Được ca ngợi là một nhà cách mạng thời trang
"Vivienne Westwood was widely hailed as a fashion revolutionary for her punk designs."
(Vivienne Westwood được rộng rãi ca ngợi là một nhà cách mạng thời trang nhờ những thiết kế punk của bà.)
-
To leave a legacy as a fashion revolutionary
Để lại di sản là một nhà cách mạng thời trang
"Alexander McQueen left a powerful legacy as a fashion revolutionary with his dramatic shows."
(Alexander McQueen đã để lại một di sản mạnh mẽ với tư cách một nhà cách mạng thời trang qua những buổi trình diễn ấn tượng của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fashion revolutionary
Danh từ ghépMột người hoặc một điều gì đó gây ra một sự thay đổi đáng kể và cơ bản trong ngành công nghiệp thời trang hoặc xu hướng thời trang.
"Coco Chanel was a true fashion revolutionary, liberating women from restrictive clothing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion revolutionary".
