(Top Banner Ad)
fast learner
B1
Noun Phrase B1 Giáo dục, Phát triển bản thân

fast learner

UK: /ˈfɑːst ˈlɜːnər/ • US: /ˈfæst ˈlɜːrnər/

Nghĩa tiếng Việt

người học nhanh người tiếp thu nhanh người có khả năng học hỏi nhanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who learns new things quickly and easily.

Vietnamese Meaning

Một người học hỏi những điều mới một cách nhanh chóng và dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a fast learner and quickly grasped the new software."

    "Cô ấy là một người học nhanh và nhanh chóng nắm bắt được phần mềm mới."

  • "The company is looking for fast learners who can adapt to new technologies."

    "Công ty đang tìm kiếm những người học nhanh có thể thích nghi với các công nghệ mới."

  • "He proved to be a fast learner and quickly became a valuable asset to the team."

    "Anh ấy chứng tỏ là một người học nhanh và nhanh chóng trở thành một tài sản quý giá của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn Học, tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng
Noun learner Người học, học viên, người tiếp thu
Noun learning Sự học hỏi, quá trình tiếp thu kiến thức
Adjective learned Có học thức, uyên bác (khi nói về người)
Adjective fast Nhanh, mau lẹ (ví dụ: a fast car)
Adverb fast Nhanh chóng, mau lẹ (ví dụ: run fast)

Synonyms

quick learner (người học nhanh)apt student (học sinh giỏi, có năng khiếu)quick study (người học nhanh, người lĩnh hội nhanh)

Antonyms

Related Words

adaptable (dễ thích nghi)teachable (dễ dạy)

Subject Area

Giáo dục, Phát triển bản thân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæst
Old English
leornian
Modern English
fast learner

Nguồn gốc của 'Fast Learner'

Cụm từ 'fast learner' là sự kết hợp của hai từ đơn giản nhưng mạnh mẽ: 'fast' (nhanh chóng) và 'learner' (người học). 'Fast' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæst' mang nghĩa 'kiên cố, vững chắc' nhưng sau đó phát triển nghĩa 'nhanh nhẹn, mau lẹ'. Từ 'learner' đến từ động từ 'learn' (học), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'leornian'. Khi kết hợp lại, 'fast learner' mô tả một người có khả năng tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng mới một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một phẩm chất tích cực của một người, đặc biệt là trong bối cảnh công việc hoặc học tập. Nó nhấn mạnh khả năng tiếp thu và ứng dụng kiến thức mới một cách hiệu quả. Không nên nhầm lẫn với 'quick study', mặc dù tương đồng nhưng 'quick study' thường ám chỉ khả năng nắm bắt nhanh một kỹ năng hoặc thông tin cụ thể trong một tình huống nhất định, còn 'fast learner' mang tính khái quát hơn về khả năng học hỏi nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fast learner
  • a remarkably a remarkably fast learner
    (Một người tiếp thu cực kỳ nhanh (đáng chú ý))
  • a surprisingly a surprisingly fast learner
    (Một người tiếp thu nhanh một cách đáng ngạc nhiên)
  • a naturally a naturally fast learner
    (Một người có khả năng tiếp thu nhanh bẩm sinh)
  • an exceptionally an exceptionally fast learner
    (Một người tiếp thu nhanh vượt trội, xuất sắc)
Verb + fast learner
  • to be to be a fast learner
    (Là một người tiếp thu nhanh)
  • to become to become a fast learner
    (Trở thành một người tiếp thu nhanh)
  • to prove oneself to prove oneself a fast learner
    (Chứng tỏ mình là người tiếp thu nhanh)
  • to identify to identify a fast learner
    (Xác định/nhận diện một người tiếp thu nhanh)

Idioms

  • She's a fast learner by nature.

    Cô ấy vốn dĩ là một người tiếp thu nhanh (theo bản chất).

    "Don't worry about teaching her; she's a fast learner by nature."

    (Đừng lo lắng về việc dạy cô ấy; cô ấy vốn dĩ là một người tiếp thu nhanh.)

  • He demonstrated himself to be a fast learner.

    Anh ấy đã chứng tỏ mình là một người tiếp thu nhanh.

    "Despite his lack of experience, he quickly adapted and demonstrated himself to be a fast learner."

    (Mặc dù thiếu kinh nghiệm, anh ấy đã nhanh chóng thích nghi và chứng tỏ mình là một người tiếp thu nhanh.)

  • To be a natural fast learner.

    Có khả năng tiếp thu nhanh một cách tự nhiên/bẩm sinh.

    "You don't need extensive training; you're just a natural fast learner."

    (Bạn không cần huấn luyện chuyên sâu; bạn chỉ là một người tiếp thu nhanh bẩm sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fast learner

Noun Phrase
Lật mặt

Một người học hỏi những điều mới một cách nhanh chóng và dễ dàng.

"She's a fast learner and quickly grasped the new software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast learner".

Giá trị trong công việc và xã hội

Trong môi trường làm việc hiện đại và xã hội phát triển nhanh chóng, khả năng trở thành một 'fast learner' (người tiếp thu nhanh) được đánh giá rất cao. Điều này không chỉ thể hiện sự thông minh mà còn cho thấy khả năng thích ứng, chủ động và tiềm năng phát triển. Các nhà tuyển dụng thường tìm kiếm những ứng viên có khả năng này để nhanh chóng nắm bắt công việc và đóng góp vào sự đổi mới.

Học hỏi liên tục và khả năng thích ứng

'Fast learner' cũng liên quan đến khái niệm học hỏi suốt đời (lifelong learning) và khả năng thích ứng (adaptability). Trong một thế giới thay đổi không ngừng, việc có thể nhanh chóng tiếp thu thông tin, kỹ năng và quan điểm mới là yếu tố then chốt để duy trì sự phù hợp và thành công, cả trong sự nghiệp lẫn cuộc sống cá nhân.