fast learner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người học hỏi những điều mới một cách nhanh chóng và dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a fast learner and quickly grasped the new software."
"Cô ấy là một người học nhanh và nhanh chóng nắm bắt được phần mềm mới."
-
"The company is looking for fast learners who can adapt to new technologies."
"Công ty đang tìm kiếm những người học nhanh có thể thích nghi với các công nghệ mới."
-
"He proved to be a fast learner and quickly became a valuable asset to the team."
"Anh ấy chứng tỏ là một người học nhanh và nhanh chóng trở thành một tài sản quý giá của đội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | learn | Học, tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng |
| Noun | learner | Người học, học viên, người tiếp thu |
| Noun | learning | Sự học hỏi, quá trình tiếp thu kiến thức |
| Adjective | learned | Có học thức, uyên bác (khi nói về người) |
| Adjective | fast | Nhanh, mau lẹ (ví dụ: a fast car) |
| Adverb | fast | Nhanh chóng, mau lẹ (ví dụ: run fast) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một phẩm chất tích cực của một người, đặc biệt là trong bối cảnh công việc hoặc học tập. Nó nhấn mạnh khả năng tiếp thu và ứng dụng kiến thức mới một cách hiệu quả. Không nên nhầm lẫn với 'quick study', mặc dù tương đồng nhưng 'quick study' thường ám chỉ khả năng nắm bắt nhanh một kỹ năng hoặc thông tin cụ thể trong một tình huống nhất định, còn 'fast learner' mang tính khái quát hơn về khả năng học hỏi nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a remarkably a remarkably fast learner (Một người tiếp thu cực kỳ nhanh (đáng chú ý))
-
a surprisingly a surprisingly fast learner (Một người tiếp thu nhanh một cách đáng ngạc nhiên)
-
a naturally a naturally fast learner (Một người có khả năng tiếp thu nhanh bẩm sinh)
-
an exceptionally an exceptionally fast learner (Một người tiếp thu nhanh vượt trội, xuất sắc)
-
to be to be a fast learner (Là một người tiếp thu nhanh)
-
to become to become a fast learner (Trở thành một người tiếp thu nhanh)
-
to prove oneself to prove oneself a fast learner (Chứng tỏ mình là người tiếp thu nhanh)
-
to identify to identify a fast learner (Xác định/nhận diện một người tiếp thu nhanh)
Idioms
-
She's a fast learner by nature.
Cô ấy vốn dĩ là một người tiếp thu nhanh (theo bản chất).
"Don't worry about teaching her; she's a fast learner by nature."
(Đừng lo lắng về việc dạy cô ấy; cô ấy vốn dĩ là một người tiếp thu nhanh.)
-
He demonstrated himself to be a fast learner.
Anh ấy đã chứng tỏ mình là một người tiếp thu nhanh.
"Despite his lack of experience, he quickly adapted and demonstrated himself to be a fast learner."
(Mặc dù thiếu kinh nghiệm, anh ấy đã nhanh chóng thích nghi và chứng tỏ mình là một người tiếp thu nhanh.)
-
To be a natural fast learner.
Có khả năng tiếp thu nhanh một cách tự nhiên/bẩm sinh.
"You don't need extensive training; you're just a natural fast learner."
(Bạn không cần huấn luyện chuyên sâu; bạn chỉ là một người tiếp thu nhanh bẩm sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fast learner
Noun PhraseMột người học hỏi những điều mới một cách nhanh chóng và dễ dàng.
"She's a fast learner and quickly grasped the new software."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast learner".
