slow learner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who learns things more slowly than the average person.
Vietnamese Meaning
Một người học hỏi mọi thứ chậm hơn so với người bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher recognized that Tom was a slow learner and provided him with extra help."
"Giáo viên nhận ra rằng Tom là một người học chậm và đã cung cấp cho cậu ấy sự giúp đỡ thêm."
-
"The school offers resources for slow learners to help them succeed."
"Trường học cung cấp các nguồn lực cho những người học chậm để giúp họ thành công."
-
"It is important to be patient and understanding with slow learners."
"Điều quan trọng là phải kiên nhẫn và thấu hiểu với những người học chậm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những người cần nhiều thời gian hơn hoặc cần các phương pháp dạy đặc biệt để hiểu và tiếp thu kiến thức. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, vì vậy cần sử dụng một cách cẩn trọng và tế nhị. Nên tránh dùng cụm từ này để miệt thị hoặc đánh giá thấp người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
support support a slow learner (hỗ trợ một người học chậm)
-
identify identify a slow learner (xác định một người học chậm)
-
help help a slow learner (giúp đỡ một người học chậm)
-
a dedicated a dedicated slow learner (một người học chậm nhưng tận tâm)
-
a struggling a struggling slow learner (một người học chậm đang gặp khó khăn)
-
a reluctant a reluctant slow learner (một người học chậm nhưng miễn cưỡng)
-
the needs of the needs of a slow learner (nhu cầu của một người học chậm)
-
the progress of the progress of a slow learner (sự tiến bộ của một người học chậm)
Idioms
-
to be a slow learner
Là một người học chậm; thường dùng để chỉ một người cần nhiều thời gian hơn để hiểu hoặc tiếp thu kiến thức/kỹ năng, đôi khi mang ý nghĩa trêu chọc hoặc tự ti về việc khó rút kinh nghiệm từ lỗi lầm.
"I'm a bit of a slow learner when it comes to understanding new technology."
(Tôi là một người hơi chậm tiếp thu khi nói đến việc hiểu công nghệ mới.)
-
a slow learner in the school of hard knocks
Một người học chậm trong trường đời; ám chỉ người khó rút ra bài học từ những trải nghiệm khó khăn hoặc thất bại trong cuộc sống, thường lặp lại sai lầm.
"He keeps making the same mistakes; he's a slow learner in the school of hard knocks."
(Anh ấy cứ lặp đi lặp lại những lỗi cũ; anh ấy đúng là một người học chậm trong trường đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slow learner
Danh từMột người học hỏi mọi thứ chậm hơn so với người bình thường.
"The teacher recognized that Tom was a slow learner and provided him with extra help."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that he was a slow learner. |
Cô ấy nói rằng anh ta là một người học chậm. |
| Phủ định | The teacher told me that I was not a slow learner. |
Giáo viên nói với tôi rằng tôi không phải là một người học chậm. |
| Nghi vấn | He asked if she had been a slow learner in the past. |
Anh ấy hỏi liệu cô ấy đã từng là một người học chậm trong quá khứ hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a slow learner, isn't he? |
Anh ấy là một người học chậm, phải không? |
| Phủ định | She isn't a slow learner, is she? |
Cô ấy không phải là một người học chậm, phải không? |
| Nghi vấn | Being a slow learner isn't always bad, is it? |
Là một người học chậm không phải lúc nào cũng tệ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow learner".
