(Top Banner Ad)
slow learner
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Tâm lý học

slow learner

UK: /ˌsləʊ ˈlɜːnər/ • US: /ˌsloʊ ˈlɜːrnər/

Nghĩa tiếng Việt

người học chậm người tiếp thu chậm học sinh tiếp thu chậm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who learns things more slowly than the average person.

Vietnamese Meaning

Một người học hỏi mọi thứ chậm hơn so với người bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher recognized that Tom was a slow learner and provided him with extra help."

    "Giáo viên nhận ra rằng Tom là một người học chậm và đã cung cấp cho cậu ấy sự giúp đỡ thêm."

  • "The school offers resources for slow learners to help them succeed."

    "Trường học cung cấp các nguồn lực cho những người học chậm để giúp họ thành công."

  • "It is important to be patient and understanding with slow learners."

    "Điều quan trọng là phải kiên nhẫn và thấu hiểu với những người học chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj slow chậm, chậm chạp
Adv slowly một cách chậm chạp
N slowness sự chậm chạp
V learn học, tìm hiểu
N learner người học
N learning việc học, sự học hỏi
Adj slow-learning tiếp thu chậm (dùng để mô tả một người hoặc quá trình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slawaz (slow)
Old English
slaw (slow)
Proto-Germanic
*liznojan (to learn)
Old English
leornian (to learn)
Modern English
slow learner (compound noun)

Nguồn gốc từ ghép "slow learner"

Cụm từ "slow learner" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ "slow" (chậm) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "slaw" và tiếng Proto-Germanic "*slawaz", mang nghĩa "chậm chạp, lười biếng". Từ "learner" (người học) xuất phát từ động từ "learn" (học), có gốc từ tiếng Anh cổ "leornian" và tiếng Proto-Germanic "*liznojan". Khi kết hợp lại, "slow learner" mô tả rõ ràng một người cần nhiều thời gian hơn để tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những người cần nhiều thời gian hơn hoặc cần các phương pháp dạy đặc biệt để hiểu và tiếp thu kiến thức. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, vì vậy cần sử dụng một cách cẩn trọng và tế nhị. Nên tránh dùng cụm từ này để miệt thị hoặc đánh giá thấp người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slow learner
  • support support a slow learner
    (hỗ trợ một người học chậm)
  • identify identify a slow learner
    (xác định một người học chậm)
  • help help a slow learner
    (giúp đỡ một người học chậm)
Adjective + slow learner
  • a dedicated a dedicated slow learner
    (một người học chậm nhưng tận tâm)
  • a struggling a struggling slow learner
    (một người học chậm đang gặp khó khăn)
  • a reluctant a reluctant slow learner
    (một người học chậm nhưng miễn cưỡng)
Noun + slow learner
  • the needs of the needs of a slow learner
    (nhu cầu của một người học chậm)
  • the progress of the progress of a slow learner
    (sự tiến bộ của một người học chậm)

Idioms

  • to be a slow learner

    Là một người học chậm; thường dùng để chỉ một người cần nhiều thời gian hơn để hiểu hoặc tiếp thu kiến thức/kỹ năng, đôi khi mang ý nghĩa trêu chọc hoặc tự ti về việc khó rút kinh nghiệm từ lỗi lầm.

    "I'm a bit of a slow learner when it comes to understanding new technology."

    (Tôi là một người hơi chậm tiếp thu khi nói đến việc hiểu công nghệ mới.)

  • a slow learner in the school of hard knocks

    Một người học chậm trong trường đời; ám chỉ người khó rút ra bài học từ những trải nghiệm khó khăn hoặc thất bại trong cuộc sống, thường lặp lại sai lầm.

    "He keeps making the same mistakes; he's a slow learner in the school of hard knocks."

    (Anh ấy cứ lặp đi lặp lại những lỗi cũ; anh ấy đúng là một người học chậm trong trường đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow learner

Danh từ
Lật mặt

Một người học hỏi mọi thứ chậm hơn so với người bình thường.

"The teacher recognized that Tom was a slow learner and provided him with extra help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he was a slow learner.
Cô ấy nói rằng anh ta là một người học chậm.
Phủ định
The teacher told me that I was not a slow learner.
Giáo viên nói với tôi rằng tôi không phải là một người học chậm.
Nghi vấn
He asked if she had been a slow learner in the past.
Anh ấy hỏi liệu cô ấy đã từng là một người học chậm trong quá khứ hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a slow learner, isn't he?
Anh ấy là một người học chậm, phải không?
Phủ định
She isn't a slow learner, is she?
Cô ấy không phải là một người học chậm, phải không?
Nghi vấn
Being a slow learner isn't always bad, is it?
Là một người học chậm không phải lúc nào cũng tệ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow learner".

Thái độ xã hội và giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa, thuật ngữ "slow learner" có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây kỳ thị. Tuy nhiên, trong giáo dục hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, người ta nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa phương pháp giảng dạy và hỗ trợ đặc biệt cho học sinh có nhịp độ học tập khác nhau. Các thuật ngữ trung lập hơn như "học sinh có nhu cầu học tập đa dạng" (students with diverse learning needs) hoặc "học sinh cần hỗ trợ bổ sung" (students requiring additional support) thường được ưu tiên sử dụng để tránh tạo ra định kiến và khuyến khích môi trường học tập hòa nhập.

Kế hoạch giáo dục cá nhân hóa (IEPs)

Ở các nước như Mỹ, học sinh được xác định là "slow learner" hoặc có nhu cầu đặc biệt thường được hưởng lợi từ Kế hoạch Giáo dục Cá nhân hóa (Individualized Education Programs – IEPs). Đây là các chương trình được thiết kế riêng để đáp ứng nhu cầu học tập cụ thể của từng học sinh, bao gồm mục tiêu học tập, dịch vụ hỗ trợ và phương pháp đánh giá phù hợp, nhằm giúp các em phát huy tối đa tiềm năng của mình.