fault tree analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A deductive, top-down failure analysis in which an undesired state of a system is analyzed using Boolean logic to combine a series of lower-level events.
Vietnamese Meaning
Một phân tích lỗi theo hướng diễn dịch, từ trên xuống, trong đó một trạng thái không mong muốn của hệ thống được phân tích bằng cách sử dụng logic Boolean để kết hợp một loạt các sự kiện cấp thấp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fault tree analysis is a powerful tool for identifying potential hazards in complex systems."
"Phân tích cây lỗi là một công cụ mạnh mẽ để xác định các mối nguy tiềm ẩn trong các hệ thống phức tạp."
-
"The company used fault tree analysis to identify potential causes of a system failure."
"Công ty đã sử dụng phân tích cây lỗi để xác định các nguyên nhân tiềm ẩn gây ra sự cố hệ thống."
-
"Fault tree analysis helps to determine the probability of a top-level event."
"Phân tích cây lỗi giúp xác định xác suất của một sự kiện cấp cao nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phân tích cây lỗi (Fault Tree Analysis - FTA) là một phương pháp phân tích an toàn quan trọng được sử dụng để xác định nguyên nhân gốc rễ của các sự cố tiềm ẩn trong một hệ thống. Nó sử dụng một biểu đồ cây logic để mô tả các mối quan hệ giữa các lỗi khác nhau có thể dẫn đến một sự kiện nguy hiểm hàng đầu. FTA khác với các phương pháp phân tích rủi ro khác như FMEA (Failure Mode and Effects Analysis) ở chỗ nó tập trung vào các sự kiện nguy hiểm và làm việc ngược để xác định nguyên nhân, trong khi FMEA xem xét tất cả các lỗi tiềm ẩn và tác động của chúng.
Prepositions
FTA được sử dụng *in* các ngành công nghiệp khác nhau. FTA được thực hiện *for* mục đích xác định rủi ro. FTA là một phần quan trọng *of* quản lý rủi ro.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a fault tree analysis (thực hiện một phân tích cây lỗi)
-
perform perform a fault tree analysis (tiến hành một phân tích cây lỗi)
-
apply apply fault tree analysis (áp dụng phân tích cây lỗi)
-
use use fault tree analysis (sử dụng phân tích cây lỗi)
-
develop develop a fault tree analysis (phát triển một phân tích cây lỗi)
-
detailed a detailed fault tree analysis (một phân tích cây lỗi chi tiết)
-
comprehensive a comprehensive fault tree analysis (một phân tích cây lỗi toàn diện)
-
quantitative quantitative fault tree analysis (phân tích cây lỗi định lượng)
-
qualitative qualitative fault tree analysis (phân tích cây lỗi định tính)
-
results of the results of a fault tree analysis (các kết quả của phân tích cây lỗi)
-
in critical events in fault tree analysis (các sự kiện quan trọng trong phân tích cây lỗi)
-
for a framework for fault tree analysis (một khuôn khổ cho phân tích cây lỗi)
Idioms
-
conduct a fault tree analysis
Thực hiện một phân tích cây lỗi để xác định nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề hoặc rủi ro.
"The engineering team decided to conduct a fault tree analysis to investigate the recurrent system failures."
(Nhóm kỹ sư đã quyết định thực hiện phân tích cây lỗi để điều tra các sự cố hệ thống tái diễn.)
-
apply fault tree analysis to a system
Áp dụng phương pháp phân tích cây lỗi vào một hệ thống, quy trình hoặc tình huống cụ thể.
"We need to apply fault tree analysis to the new manufacturing process to identify potential failure points."
(Chúng ta cần áp dụng phân tích cây lỗi vào quy trình sản xuất mới để xác định các điểm lỗi tiềm ẩn.)
-
the outcome of a fault tree analysis
Các kết quả hoặc phát hiện thu được từ việc thực hiện phân tích cây lỗi.
"The outcome of the fault tree analysis indicated that human error was a primary contributing factor."
(Kết quả của phân tích cây lỗi chỉ ra rằng lỗi do con người là yếu tố đóng góp chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fault tree analysis
NounMột phân tích lỗi theo hướng diễn dịch, từ trên xuống, trong đó một trạng thái không mong muốn của hệ thống được phân tích bằng cách sử dụng logic Boolean để kết hợp một loạt các sự kiện cấp thấp hơn.
"Fault tree analysis is a powerful tool for identifying potential hazards in complex systems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fault tree analysis".
