(Top Banner Ad)
fault tree analysis
C1
Noun C1 Kỹ thuật an toàn, Quản lý rủi ro

fault tree analysis

UK: /fɔːlt triː əˈnæləsɪs/ • US: /fɔlt triː əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích cây lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deductive, top-down failure analysis in which an undesired state of a system is analyzed using Boolean logic to combine a series of lower-level events.

Vietnamese Meaning

Một phân tích lỗi theo hướng diễn dịch, từ trên xuống, trong đó một trạng thái không mong muốn của hệ thống được phân tích bằng cách sử dụng logic Boolean để kết hợp một loạt các sự kiện cấp thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fault tree analysis is a powerful tool for identifying potential hazards in complex systems."

    "Phân tích cây lỗi là một công cụ mạnh mẽ để xác định các mối nguy tiềm ẩn trong các hệ thống phức tạp."

  • "The company used fault tree analysis to identify potential causes of a system failure."

    "Công ty đã sử dụng phân tích cây lỗi để xác định các nguyên nhân tiềm ẩn gây ra sự cố hệ thống."

  • "Fault tree analysis helps to determine the probability of a top-level event."

    "Phân tích cây lỗi giúp xác định xác suất của một sự kiện cấp cao nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fault Lỗi, khuyết điểm, sự cố
Noun analysis Sự phân tích, phép phân tích
Noun analyst Nhà phân tích
Verb analyze Phân tích
Verb fault Tìm lỗi, đổ lỗi
Adjective faulty Có lỗi, không hoàn hảo
Adjective analytical Thuộc về phân tích, có khả năng phân tích

Synonyms

FTA (FTA (viết tắt))

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật an toàn, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

English
fault
English
tree
English
analysis
English
fault tree analysis (coined 1962)

Lịch sử ra đời của Phân tích cây lỗi

Phân tích cây lỗi (Fault Tree Analysis - FTA) là một phương pháp logic đồ họa được Bell Laboratories phát triển vào năm 1962 cho Lực lượng Không quân Hoa Kỳ. Mục đích ban đầu là để đánh giá độ tin cậy của hệ thống tên lửa Minuteman. Nhờ hiệu quả vượt trội trong việc xác định nguyên nhân gốc rễ của các sự cố, phương pháp này nhanh chóng được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác như hạt nhân, hóa chất và hàng không để phân tích và phòng ngừa rủi ro.

Usage Note

Phân tích cây lỗi (Fault Tree Analysis - FTA) là một phương pháp phân tích an toàn quan trọng được sử dụng để xác định nguyên nhân gốc rễ của các sự cố tiềm ẩn trong một hệ thống. Nó sử dụng một biểu đồ cây logic để mô tả các mối quan hệ giữa các lỗi khác nhau có thể dẫn đến một sự kiện nguy hiểm hàng đầu. FTA khác với các phương pháp phân tích rủi ro khác như FMEA (Failure Mode and Effects Analysis) ở chỗ nó tập trung vào các sự kiện nguy hiểm và làm việc ngược để xác định nguyên nhân, trong khi FMEA xem xét tất cả các lỗi tiềm ẩn và tác động của chúng.

Prepositions

in for of

FTA được sử dụng *in* các ngành công nghiệp khác nhau. FTA được thực hiện *for* mục đích xác định rủi ro. FTA là một phần quan trọng *of* quản lý rủi ro.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fault tree analysis
  • conduct conduct a fault tree analysis
    (thực hiện một phân tích cây lỗi)
  • perform perform a fault tree analysis
    (tiến hành một phân tích cây lỗi)
  • apply apply fault tree analysis
    (áp dụng phân tích cây lỗi)
  • use use fault tree analysis
    (sử dụng phân tích cây lỗi)
  • develop develop a fault tree analysis
    (phát triển một phân tích cây lỗi)
Adjective + fault tree analysis
  • detailed a detailed fault tree analysis
    (một phân tích cây lỗi chi tiết)
  • comprehensive a comprehensive fault tree analysis
    (một phân tích cây lỗi toàn diện)
  • quantitative quantitative fault tree analysis
    (phân tích cây lỗi định lượng)
  • qualitative qualitative fault tree analysis
    (phân tích cây lỗi định tính)
Noun/Prepositional phrase + fault tree analysis
  • results of the results of a fault tree analysis
    (các kết quả của phân tích cây lỗi)
  • in critical events in fault tree analysis
    (các sự kiện quan trọng trong phân tích cây lỗi)
  • for a framework for fault tree analysis
    (một khuôn khổ cho phân tích cây lỗi)

Idioms

  • conduct a fault tree analysis

    Thực hiện một phân tích cây lỗi để xác định nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề hoặc rủi ro.

    "The engineering team decided to conduct a fault tree analysis to investigate the recurrent system failures."

    (Nhóm kỹ sư đã quyết định thực hiện phân tích cây lỗi để điều tra các sự cố hệ thống tái diễn.)

  • apply fault tree analysis to a system

    Áp dụng phương pháp phân tích cây lỗi vào một hệ thống, quy trình hoặc tình huống cụ thể.

    "We need to apply fault tree analysis to the new manufacturing process to identify potential failure points."

    (Chúng ta cần áp dụng phân tích cây lỗi vào quy trình sản xuất mới để xác định các điểm lỗi tiềm ẩn.)

  • the outcome of a fault tree analysis

    Các kết quả hoặc phát hiện thu được từ việc thực hiện phân tích cây lỗi.

    "The outcome of the fault tree analysis indicated that human error was a primary contributing factor."

    (Kết quả của phân tích cây lỗi chỉ ra rằng lỗi do con người là yếu tố đóng góp chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fault tree analysis

Noun
Lật mặt

Một phân tích lỗi theo hướng diễn dịch, từ trên xuống, trong đó một trạng thái không mong muốn của hệ thống được phân tích bằng cách sử dụng logic Boolean để kết hợp một loạt các sự kiện cấp thấp hơn.

"Fault tree analysis is a powerful tool for identifying potential hazards in complex systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fault tree analysis".

Vai trò trong Văn hóa An toàn

Phân tích cây lỗi (FTA) không chỉ là một công cụ kỹ thuật mà còn là nền tảng của văn hóa an toàn và quản lý rủi ro trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng như hàng không, năng lượng hạt nhân và sản xuất hóa chất. Nó thúc đẩy tư duy phòng ngừa, yêu cầu các tổ chức phải chủ động xác định và giảm thiểu rủi ro trước khi sự cố xảy ra. Điều này phản ánh giá trị phương Tây về sự cẩn trọng, trách nhiệm giải trình và việc học hỏi từ các lỗi tiềm ẩn để không ngừng cải thiện an toàn và độ tin cậy của hệ thống.

Tư duy Phân tích và Giải quyết Vấn đề

FTA tượng trưng cho một cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết các vấn đề phức tạp. Nó thể hiện truyền thống khoa học phương Tây về việc chia nhỏ các vấn đề lớn thành các phần nhỏ hơn, có thể quản lý được để hiểu rõ hơn và tìm ra giải pháp hiệu quả. Bằng cách phân tích một sự kiện không mong muốn thành các nguyên nhân cơ bản logic thông qua sơ đồ cây, FTA khuyến khích tư duy phản biện, suy luận logic và khả năng dự đoán các kịch bản lỗi, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa tối ưu.