favorable outcome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A result or consequence that is positive, advantageous, or desirable.
Vietnamese Meaning
Một kết quả hoặc hậu quả tích cực, có lợi hoặc mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiations resulted in a favorable outcome for both parties."
"Các cuộc đàm phán đã dẫn đến một kết quả có lợi cho cả hai bên."
-
"Early intervention can lead to a more favorable outcome for children with learning disabilities."
"Sự can thiệp sớm có thể dẫn đến một kết quả thuận lợi hơn cho trẻ em mắc chứng khó học."
-
"The surgery had a favorable outcome, and the patient is recovering well."
"Ca phẫu thuật đã có một kết quả thuận lợi, và bệnh nhân đang hồi phục tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | favor | sự ưu ái, ân huệ, sự ủng hộ |
| Noun | favorability | sự thuận lợi, tính ưu ái |
| Verb | favor | ưu ái, ủng hộ, chiếu cố |
| Adjective | unfavorable | bất lợi, không thuận lợi |
| Adverb | favorably | một cách thuận lợi, tốt đẹp |
| Adverb | unfavorably | một cách bất lợi, không may |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'favorable outcome' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà kết quả là quan trọng và có tác động đáng kể. Nó nhấn mạnh rằng kết quả đạt được là tốt và mang lại lợi ích. So với 'good result,' 'favorable outcome' trang trọng và nhấn mạnh mức độ tích cực và có lợi hơn.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ điều kiện hoặc tình huống dẫn đến kết quả có lợi (e.g., 'It resulted in a favorable outcome'). 'for' được sử dụng để chỉ ai hoặc cái gì được hưởng lợi từ kết quả có lợi (e.g., 'It's a favorable outcome for the company').
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly favorable outcome (kết quả cực kỳ thuận lợi)
-
desired desired favorable outcome (kết quả thuận lợi mong muốn)
-
positive positive favorable outcome (kết quả thuận lợi tích cực)
-
successful successful favorable outcome (kết quả thuận lợi thành công)
-
ultimate ultimate favorable outcome (kết quả thuận lợi cuối cùng)
-
likely likely favorable outcome (kết quả thuận lợi có khả năng xảy ra)
-
optimal optimal favorable outcome (kết quả thuận lợi tối ưu)
-
achieve achieve a favorable outcome (đạt được một kết quả thuận lợi)
-
ensure ensure a favorable outcome (đảm bảo một kết quả thuận lợi)
-
lead to lead to a favorable outcome (dẫn đến một kết quả thuận lợi)
-
hope for hope for a favorable outcome (hy vọng vào một kết quả thuận lợi)
-
seek seek a favorable outcome (tìm kiếm một kết quả thuận lợi)
-
secure secure a favorable outcome (đảm bảo/giành được một kết quả thuận lợi)
-
work towards work towards a favorable outcome (nỗ lực vì một kết quả thuận lợi)
-
with with a favorable outcome (với một kết quả thuận lợi)
-
for for a favorable outcome (vì/cho một kết quả thuận lợi)
-
towards towards a favorable outcome (hướng tới một kết quả thuận lợi)
Idioms
-
Pave the way for a favorable outcome
Mở đường/Tạo tiền đề cho một kết quả thuận lợi
"The early negotiations paved the way for a favorable outcome in the peace talks."
(Các cuộc đàm phán ban đầu đã mở đường cho một kết quả thuận lợi trong các cuộc đàm phán hòa bình.)
-
Tip the scales towards a favorable outcome
Làm nghiêng cán cân/Gia tăng khả năng đạt được một kết quả thuận lợi
"His compelling presentation tipped the scales towards a favorable outcome for our proposal."
(Bài thuyết trình thuyết phục của anh ấy đã làm nghiêng cán cân, gia tăng khả năng đạt được một kết quả thuận lợi cho đề xuất của chúng tôi.)
-
It bodes well for a favorable outcome
Điều đó hứa hẹn một kết quả thuận lợi
"The positive feedback from the client bodes well for a favorable outcome on this project."
(Phản hồi tích cực từ khách hàng hứa hẹn một kết quả thuận lợi cho dự án này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
favorable outcome
Noun PhraseMột kết quả hoặc hậu quả tích cực, có lợi hoặc mong muốn.
"The negotiations resulted in a favorable outcome for both parties."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favorable outcome".
