(Top Banner Ad)
fear of confined spaces
B2
Danh từ B2 Tâm lý học

fear of confined spaces

UK: ˈfɪər əv kənˈfaɪnd ˈspeɪsɪz • US: ˈfɪr əv kənˈfaɪnd ˈspeɪsɪz

Nghĩa tiếng Việt

chứng sợ không gian kín nỗi sợ không gian hẹp ám ảnh sợ không gian kín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An irrational fear of enclosed spaces.

Vietnamese Meaning

Nỗi sợ hãi vô lý đối với những không gian kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffers from a fear of confined spaces and avoids elevators."

    "Cô ấy mắc chứng sợ không gian kín và tránh đi thang máy."

  • "The doctor diagnosed him with a fear of confined spaces."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng sợ không gian kín."

  • "Her fear of confined spaces made traveling by subway difficult."

    "Nỗi sợ không gian kín khiến cô ấy gặp khó khăn khi đi tàu điện ngầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fear Nỗi sợ hãi
Verb fear Sợ hãi, lo sợ
Adjective fearful Đáng sợ, sợ hãi
Noun claustrophobia Chứng sợ không gian kín
Adjective claustrophobic Mắc chứng sợ không gian kín
Verb confine Giam giữ, giới hạn, hạn chế
Noun confinement Sự giam giữ, sự hạn chế
Noun space Không gian, khoảng trống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fær (danger, sudden attack)
Latin
confinare (to bound, enclose)
Latin
spatium (space, extent)

Nguồn gốc thuật ngữ "Claustrophobia"

"Nỗi sợ không gian kín" là cách diễn tả thông thường của chứng sợ không gian kín hay "claustrophobia" trong y học. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: "claustron" nghĩa là "nơi bị đóng kín" hoặc "buồng khóa", và "phobos" nghĩa là "nỗi sợ hãi". Đây là một trong những chứng sợ cụ thể phổ biến nhất, gây ra cảm giác lo âu và hoảng loạn khi ở trong không gian hẹp hoặc kín.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một chứng ám ảnh sợ hãi cụ thể. Nó khác với sự khó chịu đơn thuần khi ở trong không gian hẹp; đây là một nỗi sợ hãi mãnh liệt và thường gây suy nhược.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng của nỗi sợ, ví dụ: fear *of* confined spaces, fear *of* heights, fear *of* spiders.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fear of confined spaces
  • develop develop a fear of confined spaces
    (phát triển nỗi sợ không gian kín)
  • have have a fear of confined spaces
    (có nỗi sợ không gian kín)
  • suffer from suffer from fear of confined spaces
    (mắc phải nỗi sợ không gian kín)
  • overcome overcome a fear of confined spaces
    (vượt qua nỗi sợ không gian kín)
  • trigger trigger a fear of confined spaces
    (kích hoạt nỗi sợ không gian kín)
Adjective + fear of confined spaces
  • severe severe fear of confined spaces
    (nỗi sợ không gian kín nghiêm trọng)
  • intense intense fear of confined spaces
    (nỗi sợ không gian kín dữ dội)
  • mild mild fear of confined spaces
    (nỗi sợ không gian kín nhẹ)
  • irrational irrational fear of confined spaces
    (nỗi sợ không gian kín phi lý)
Noun + fear of confined spaces
  • feeling of a feeling of fear of confined spaces
    (cảm giác sợ không gian kín)
  • case of a case of fear of confined spaces
    (một trường hợp mắc nỗi sợ không gian kín)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fear of confined spaces

Danh từ
Lật mặt

Nỗi sợ hãi vô lý đối với những không gian kín.

"She suffers from a fear of confined spaces and avoids elevators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be avoiding elevators because she will be developing a fear of confined spaces.
Cô ấy sẽ tránh thang máy vì cô ấy sẽ phát triển nỗi sợ không gian kín.
Phủ định
He won't be enjoying the submarine tour; he will be battling his fear of confined spaces.
Anh ấy sẽ không thích chuyến tham quan tàu ngầm đâu; anh ấy sẽ phải chiến đấu với nỗi sợ không gian kín của mình.
Nghi vấn
Will they be participating in the escape room? They might be experiencing a strong fear of confined spaces by then.
Họ có tham gia trò chơi thoát khỏi phòng không? Lúc đó có lẽ họ sẽ trải qua nỗi sợ không gian kín rất lớn.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had developed a fear of confined spaces after she got stuck in a small elevator.
Cô ấy đã phát triển nỗi sợ không gian kín sau khi bị mắc kẹt trong một chiếc thang máy nhỏ.
Phủ định
He hadn't realized he had a fear of confined spaces until he tried to use the old bomb shelter.
Anh ấy đã không nhận ra mình sợ không gian kín cho đến khi anh ấy cố gắng sử dụng hầm trú bom cũ.
Nghi vấn
Had she known she had a fear of confined spaces before she went caving?
Cô ấy đã biết mình sợ không gian kín trước khi đi thám hiểm hang động chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fear of confined spaces".

Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

"Nỗi sợ không gian kín" là một dạng chứng sợ cụ thể được công nhận rộng rãi trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần. Đây không chỉ là một sự khó chịu đơn thuần mà còn là một tình trạng có thể gây ra lo âu và hoảng loạn nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia sức khỏe tâm thần (như liệu pháp nhận thức hành vi hay liệu pháp tiếp xúc) có thể rất hiệu quả.

Trong Văn hóa Đại chúng và Thiết kế

Chứng sợ không gian kín thường được khắc họa trong phim ảnh, sách báo và các tác phẩm nghệ thuật để tạo kịch tính hoặc phát triển nhân vật. Trong kiến trúc và thiết kế đô thị, đặc biệt là trong các không gian công cộng như thang máy, tàu điện ngầm hoặc đường hầm, các kiến trúc sư thường xem xét yếu tố này để tạo ra môi trường ít gây lo âu hơn cho những người mắc chứng sợ không gian kín, hướng tới sự thoải mái và an toàn tâm lý cho mọi người.