(Top Banner Ad)
fearfully
B2
Adverb B2 Tâm lý học, Cảm xúc

fearfully

UK: /ˈfɪəfəli/ • US: /ˈfɪrfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách sợ hãi với vẻ sợ hãi trong sự sợ hãi đầy sợ hãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows fear or anxiety.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự sợ hãi hoặc lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child looked fearfully at the dark forest."

    "Đứa trẻ sợ hãi nhìn vào khu rừng tối."

  • "She fearfully opened the door, not knowing what to expect."

    "Cô ấy sợ hãi mở cánh cửa, không biết điều gì sẽ xảy ra."

  • "The refugees fearfully recounted their experiences during the war."

    "Những người tị nạn sợ hãi kể lại những trải nghiệm của họ trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fear sự sợ hãi, nỗi lo sợ
Noun fearfulness tính hay sợ hãi, sự đáng sợ
Verb fear sợ, lo sợ
Adjective fearful đáng sợ, đầy sợ hãi
Adjective fearless không sợ hãi, dũng cảm
Adverb fearlessly một cách không sợ hãi, dũng cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*per-
Proto-Germanic
*fēraz
Old English
fǣr
Old English
fǣrful
Old English
fǣrfullīce
Middle English
ferful, ferfulli
Modern English
fearfully

Từ Nỗi Sợ Hãi Cổ Xưa

Từ 'fearfully' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'fǣr', nghĩa là 'nguy hiểm' hoặc 'sự tấn công bất ngờ'. Sau đó, nó phát triển thành 'fǣrful' (đầy nguy hiểm/sợ hãi) và cuối cùng là 'fǣrfullīce' với hậu tố '-līce' để tạo thành trạng từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện trong trạng thái sợ hãi hoặc gây sợ hãi. Trải qua hàng trăm năm, ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên, nhưng nó cũng phát triển thêm một nghĩa khác là 'cực kỳ, rất nhiều', như trong 'fearfully cold' (lạnh cực kỳ).

Usage Note

Từ 'fearfully' diễn tả hành động được thực hiện với sự sợ hãi, e ngại hoặc lo lắng. Nó nhấn mạnh cảm xúc sợ hãi ảnh hưởng đến cách thức hành động. So với các từ đồng nghĩa như 'anxiously' (lo lắng) hay 'apprehensively' (e ngại), 'fearfully' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về nỗi sợ hãi thực sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fearfully
  • trembled trembled fearfully
    (run rẩy trong sợ hãi)
  • looked looked fearfully
    (nhìn một cách sợ sệt)
  • spoke spoke fearfully
    (nói một cách lo lắng/sợ hãi)
  • whispered whispered fearfully
    (thì thầm trong lo sợ)
  • awaited awaited fearfully
    (chờ đợi trong lo lắng/sợ hãi)
Fearfully + Adjective (intensifier)
  • cold fearfully cold
    (lạnh kinh khủng/cực kỳ)
  • difficult fearfully difficult
    (cực kỳ khó khăn)
  • expensive fearfully expensive
    (đắt kinh khủng)
  • powerful fearfully powerful
    (cực kỳ mạnh mẽ)

Idioms

  • fearfully and wonderfully made

    được tạo hóa ban tặng một cách kỳ diệu và đáng kinh ngạc (thường dùng để nói về con người hoặc tạo vật)

    "Psalm 139:14 says, 'I praise you because I am fearfully and wonderfully made.'"

    (Thi thiên 139:14 nói, 'Con ngợi khen Ngài vì con được tạo nên một cách kỳ diệu và đáng kinh ngạc.')

  • fearfully early/late/expensive

    rất, cực kỳ, kinh khủng (diễn tả mức độ cao, như một từ tăng cường)

    "The new phone is fearfully expensive, I can't afford it."

    (Chiếc điện thoại mới đắt kinh khủng, tôi không thể mua nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fearfully

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện sự sợ hãi hoặc lo lắng.

"The child looked fearfully at the dark forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He approached the dark forest fearfully, because he had heard rumors of dangerous creatures living there.
Anh ấy sợ hãi tiến vào khu rừng tối, bởi vì anh ấy đã nghe những lời đồn về những sinh vật nguy hiểm sống ở đó.
Phủ định
She didn't enter the haunted house fearfully, although everyone else was terrified.
Cô ấy không hề sợ hãi bước vào ngôi nhà ma ám, mặc dù mọi người khác đều kinh hãi.
Nghi vấn
Did he wait for the test results fearfully, even though he was well-prepared?
Anh ấy có sợ hãi chờ đợi kết quả bài kiểm tra không, mặc dù anh ấy đã chuẩn bị rất kỹ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fearfully".

Sự Kính Sợ trong Tôn Giáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo, từ 'fearfully' không chỉ có nghĩa là 'trong sự sợ hãi' mà còn mang nghĩa 'trong sự kính sợ' hoặc 'trân trọng sâu sắc'. Cụm từ 'fearfully and wonderfully made' từ Kinh Thánh là một ví dụ điển hình, thể hiện sự kính trọng đối với quyền năng tạo hóa của Chúa và sự phức tạp kỳ diệu của con người.

Fearfully và Sự Nhấn Mạnh Cường Độ

Ngoài ý nghĩa gốc là biểu hiện sự sợ hãi, 'fearfully' còn được dùng như một từ để nhấn mạnh mức độ, tương tự như 'extremely' hay 'very'. Cách dùng này phổ biến trong văn nói và văn viết không quá trang trọng để diễn tả rằng một điều gì đó là 'cực kỳ', 'kinh khủng' hoặc 'rất nhiều', ví dụ 'fearfully cold' (lạnh cực kỳ) hay 'fearfully difficult' (cực kỳ khó khăn).