fearing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling fear or apprehension; being afraid of something.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng; đang sợ hãi điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fearing the storm, we decided to stay indoors."
"Vì sợ cơn bão, chúng tôi quyết định ở trong nhà."
-
"Fearing for her children's safety, she kept them close."
"Vì lo sợ cho sự an toàn của các con, cô ấy giữ chúng ở gần."
-
"He was fearing the consequences of his actions."
"Anh ấy đã lo sợ hậu quả từ những hành động của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Fearing" thường được sử dụng như một phân từ hiện tại (present participle) sau các liên từ hoặc giới từ để diễn tả một hành động xảy ra đồng thời hoặc nguyên nhân dẫn đến một hành động khác. Nó nhấn mạnh trạng thái cảm xúc của sự sợ hãi.
Prepositions
Khi đi với 'for', nó có thể biểu thị lý do gây ra sự sợ hãi (e.g., fearing for someone's safety). Khi đi với 'of', nó biểu thị đối tượng của sự sợ hãi (e.g., fearing of failure).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fearing for fearing for one's safety (lo sợ cho sự an toàn của ai đó)
-
fearing the worst fearing the worst (lo sợ điều tồi tệ nhất)
-
fearing rejection fearing rejection (sợ bị từ chối)
-
fearing failure fearing failure (sợ thất bại)
-
God-fearing a God-fearing person (người kính sợ Chúa (có đạo đức, trung thực))
Idioms
-
fearing the worst
lo sợ điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra
"She called the hospital, fearing the worst about her father's condition."
(Cô ấy gọi điện đến bệnh viện, lo sợ điều tồi tệ nhất về tình trạng của cha mình.)
-
fearing for one's life
lo sợ cho tính mạng của mình
"The hostages were constantly fearing for their lives."
(Những con tin liên tục lo sợ cho tính mạng của họ.)
-
God-fearing
kính sợ Chúa (thường ám chỉ người có đạo đức, trung thực, tôn giáo)
"He was known as an honest, God-fearing man in the community."
(Anh ấy được biết đến là một người đàn ông trung thực, kính sợ Chúa trong cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fearing
Verb (gerund/present participle)Cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng; đang sợ hãi điều gì đó.
"Fearing the storm, we decided to stay indoors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fearing".
