(Top Banner Ad)
feature selection
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Học máy

feature selection

UK: /ˈfiːtʃə sɪˈlɛkʃən/ • US: /ˈfiːtʃər sɪˈlɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn đặc trưng chọn lọc đặc trưng tuyển chọn thuộc tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In machine learning, feature selection (also known as variable selection, attribute selection or variable subset selection) is the process of selecting a subset of relevant features (variables, predictors) for use in model construction.

Vietnamese Meaning

Trong học máy, lựa chọn đặc trưng (còn được gọi là lựa chọn biến, lựa chọn thuộc tính hoặc lựa chọn tập hợp con biến) là quá trình chọn một tập hợp con các đặc trưng (biến, yếu tố dự đoán) có liên quan để sử dụng trong việc xây dựng mô hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Feature selection is a crucial step in building efficient machine learning models."

    "Lựa chọn đặc trưng là một bước quan trọng trong việc xây dựng các mô hình học máy hiệu quả."

  • "We applied feature selection techniques to improve the accuracy of our prediction model."

    "Chúng tôi đã áp dụng các kỹ thuật lựa chọn đặc trưng để cải thiện độ chính xác của mô hình dự đoán của chúng tôi."

  • "Feature selection can help to reduce overfitting in machine learning models."

    "Lựa chọn đặc trưng có thể giúp giảm hiện tượng quá khớp trong các mô hình học máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feature đặc điểm, tính năng, nét đặc trưng
Verb feature có (cái gì) làm đặc điểm chính, làm nổi bật, trình bày
Adjective featured được đặc trưng bởi, có các tính năng
Noun selection sự lựa chọn, sự tuyển chọn
Verb select lựa chọn, chọn ra, tuyển chọn
Adjective selective có tính chọn lọc, kén chọn
Noun selector bộ phận chọn lọc, người chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Học máy

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Old French
faiture
Middle English
feature
Latin
seligere
Latin
selectio
Middle English
selection
Modern English
feature selection

Nguồn gốc của 'feature selection'

Từ 'feature' xuất phát từ tiếng Latin 'facere' (nghĩa là 'làm, tạo ra') qua tiếng Pháp cổ 'faiture' (nghĩa là 'hình dạng, sự tạo thành'). Dần dần, nó mang nghĩa là 'đặc điểm nổi bật, nét đặc trưng'. Từ 'selection' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'seligere' (nghĩa là 'chọn ra, tách ra'). Khi ghép lại thành 'feature selection', cụm từ này trong khoa học dữ liệu và học máy mô tả hành động chọn lọc các đặc điểm quan trọng nhất từ một tập hợp dữ liệu lớn, nhằm mục đích cải thiện hiệu suất của mô hình hoặc giảm độ phức tạp.

Usage Note

Feature selection là một kỹ thuật quan trọng trong việc xây dựng các mô hình học máy hiệu quả. Nó giúp giảm độ phức tạp của mô hình, cải thiện hiệu suất dự đoán và tăng khả năng diễn giải. Kỹ thuật này tập trung vào việc chọn ra các thuộc tính quan trọng nhất từ bộ dữ liệu ban đầu, loại bỏ những thuộc tính dư thừa hoặc không liên quan.

Prepositions

for in

* 'for': chỉ mục đích sử dụng của việc lựa chọn đặc trưng. Ví dụ: feature selection for model construction (lựa chọn đặc trưng để xây dựng mô hình).
* 'in': chỉ bối cảnh mà feature selection được sử dụng. Ví dụ: feature selection in machine learning (lựa chọn đặc trưng trong học máy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + feature selection
  • perform perform feature selection
    (thực hiện lựa chọn đặc trưng)
  • apply apply feature selection methods
    (áp dụng các phương pháp lựa chọn đặc trưng)
  • use use feature selection techniques
    (sử dụng các kỹ thuật lựa chọn đặc trưng)
  • improve improve model performance through feature selection
    (cải thiện hiệu suất mô hình thông qua lựa chọn đặc trưng)
Adjective + feature selection
  • effective effective feature selection
    (lựa chọn đặc trưng hiệu quả)
  • optimal optimal feature selection
    (lựa chọn đặc trưng tối ưu)
  • automatic automatic feature selection
    (lựa chọn đặc trưng tự động)
  • robust robust feature selection
    (lựa chọn đặc trưng mạnh mẽ)
feature selection + Noun
  • feature selection feature selection methods
    (các phương pháp lựa chọn đặc trưng)
  • feature selection feature selection algorithm
    (thuật toán lựa chọn đặc trưng)
  • feature selection feature selection process
    (quy trình lựa chọn đặc trưng)

Idioms

  • The process of feature selection

    Quy trình lựa chọn đặc trưng

    "The process of feature selection is crucial for building efficient machine learning models."

    (Quy trình lựa chọn đặc trưng rất quan trọng để xây dựng các mô hình học máy hiệu quả.)

  • Feature selection techniques

    Các kỹ thuật lựa chọn đặc trưng

    "Various feature selection techniques are employed to reduce the dimensionality of data."

    (Nhiều kỹ thuật lựa chọn đặc trưng được áp dụng để giảm số chiều của dữ liệu.)

  • Achieve optimal feature selection

    Đạt được lựa chọn đặc trưng tối ưu

    "Researchers aim to achieve optimal feature selection to enhance predictive accuracy."

    (Các nhà nghiên cứu đặt mục tiêu đạt được lựa chọn đặc trưng tối ưu để nâng cao độ chính xác dự đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feature selection

Danh từ
Lật mặt

Trong học máy, lựa chọn đặc trưng (còn được gọi là lựa chọn biến, lựa chọn thuộc tính hoặc lựa chọn tập hợp con biến) là quá trình chọn một tập hợp con các đặc trưng (biến, yếu tố dự đoán) có liên quan để sử dụng trong việc xây dựng mô hình.

"Feature selection is a crucial step in building efficient machine learning models."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feature selection".

Tối giản hóa và Hiệu quả

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và dữ liệu, khái niệm 'feature selection' phản ánh một xu hướng lớn là tối giản hóa và tăng cường hiệu quả. Giống như việc chúng ta học cách sắp xếp thông tin, loại bỏ những chi tiết không cần thiết để tập trung vào cốt lõi, 'feature selection' giúp các hệ thống máy tính xử lý dữ liệu nhanh hơn, chính xác hơn và dễ hiểu hơn. Nó thể hiện triết lý 'ít hơn là nhiều hơn' (less is more) trong việc quản lý sự phức tạp.

Ra quyết định thông minh

Khái niệm lựa chọn đặc trưng cũng tương tự như cách con người đưa ra quyết định thông minh trong cuộc sống hàng ngày. Thay vì xem xét tất cả mọi thông tin, chúng ta thường chọn lọc những yếu tố quan trọng nhất (những 'đặc trưng' cốt lõi) để phân tích và đưa ra phán đoán. Trong trí tuệ nhân tạo, 'feature selection' giúp các thuật toán 'học' cách làm điều này, từ đó tạo ra các mô hình có khả năng dự đoán và phân loại tốt hơn, giảm thiểu nhiễu và tăng cường tính giải thích của mô hình.