(Top Banner Ad)
variable selection
C1
Noun C1 Thống kê, Học máy, Khoa học dữ liệu

variable selection

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn biến chọn biến lựa chọn thuộc tính chọn thuộc tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of choosing a subset of relevant variables for use in model construction. It aims to simplify models, improve prediction accuracy, and avoid overfitting.

Vietnamese Meaning

Quá trình chọn một tập hợp con các biến có liên quan để sử dụng trong xây dựng mô hình. Nó nhằm mục đích đơn giản hóa mô hình, cải thiện độ chính xác dự đoán và tránh hiện tượng quá khớp (overfitting).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Variable selection is a crucial step in building accurate predictive models."

    "Lựa chọn biến là một bước quan trọng trong việc xây dựng các mô hình dự đoán chính xác."

  • "Different variable selection methods can lead to different model performance."

    "Các phương pháp lựa chọn biến khác nhau có thể dẫn đến hiệu suất mô hình khác nhau."

  • "The goal of variable selection is to identify the most relevant predictors."

    "Mục tiêu của lựa chọn biến là xác định các yếu tố dự báo quan trọng nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun variable biến số
Adjective variable có thể thay đổi
Noun variation sự biến đổi
Verb vary thay đổi
Noun selection sự lựa chọn
Verb select lựa chọn
Adjective selective có chọn lọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Học máy, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
variabilis
English
variable
English
selection
English
variable selection

Nguồn gốc của 'variable'

Từ 'variable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'variabilis', có nghĩa là 'có thể thay đổi'. Ý tưởng về một thứ gì đó có thể thay đổi đã được sử dụng trong toán học và khoa học từ lâu, trước khi nó trở thành một thuật ngữ phổ biến trong thống kê và khoa học máy tính. Việc sử dụng 'variable selection' trong khoa học máy tính tương đối mới, phản ánh sự phát triển của các thuật toán và nhu cầu chọn các biến quan trọng nhất.

Usage Note

Variable selection là một bước quan trọng trong xây dựng mô hình thống kê và học máy. Nó giúp chúng ta chọn ra những biến thực sự quan trọng ảnh hưởng đến biến mục tiêu, loại bỏ những biến nhiễu hoặc không liên quan. Các phương pháp variable selection khác nhau có những ưu nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và mục tiêu của mô hình.

Prepositions

in for

'Variable selection in' đề cập đến việc lựa chọn biến trong một ngữ cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể. 'Variable selection for' đề cập đến mục đích của việc lựa chọn biến, ví dụ: 'variable selection for prediction'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + variable selection
  • Important variable selection
    (lựa chọn biến quan trọng)
  • Optimal variable selection
    (lựa chọn biến tối ưu)
  • Effective variable selection
    (lựa chọn biến hiệu quả)
Verb + variable selection
  • Perform variable selection
    (thực hiện lựa chọn biến)
  • Apply variable selection
    (áp dụng lựa chọn biến)
  • Use variable selection
    (sử dụng lựa chọn biến)

Idioms

  • Feature selection is key to building effective models.

    Việc lựa chọn biến (đặc trưng) là chìa khóa để xây dựng các mô hình hiệu quả.

    "In machine learning, feature selection is key to building effective models."

    (Trong học máy, việc lựa chọn biến (đặc trưng) là chìa khóa để xây dựng các mô hình hiệu quả.)

  • Automated variable selection can save time and resources.

    Lựa chọn biến tự động có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực.

    "Automated variable selection can save time and resources when dealing with large datasets."

    (Lựa chọn biến tự động có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực khi làm việc với bộ dữ liệu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

variable selection

Noun
Lật mặt

Quá trình chọn một tập hợp con các biến có liên quan để sử dụng trong xây dựng mô hình. Nó nhằm mục đích đơn giản hóa mô hình, cải thiện độ chính xác dự đoán và tránh hiện tượng quá khớp (overfitting).

"Variable selection is a crucial step in building accurate predictive models."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variable selection".

Khoa học dữ liệu và lựa chọn biến

Trong bối cảnh khoa học dữ liệu hiện đại, 'variable selection' là một bước quan trọng để đơn giản hóa mô hình và cải thiện khả năng diễn giải. Điều này phản ánh một xu hướng chung trong khoa học và kỹ thuật, đó là tập trung vào những yếu tố quan trọng nhất để đạt được hiệu quả và độ chính xác cao.