(Top Banner Ad)
fecal impaction
C1
Danh từ C1 Y học

fecal impaction

UK: /ˈfiːkəl ɪmˈpækʃən/ • US: /ˈfiːkəl ɪmˈpækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tắc nghẽn phân táo bón nặng do phân bị tích tụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The retention of hardened feces in the rectum or colon.

Vietnamese Meaning

Sự tích tụ và giữ lại phân cứng trong trực tràng hoặc đại tràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with fecal impaction after experiencing severe abdominal discomfort."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán bị tắc nghẽn phân sau khi trải qua sự khó chịu nghiêm trọng ở bụng."

  • "Fecal impaction can lead to serious complications if left untreated."

    "Tắc nghẽn phân có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feces phân, chất thải
Verb defecate đại tiện, đi ngoài
Noun defecation sự đại tiện
Noun impact sự tác động, sự va chạm; khối bị nén chặt
Verb impact tác động, ảnh hưởng; nén chặt
Adjective impacted bị mắc kẹt, bị nén chặt (thường dùng cho răng khôn hoặc phân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faex, faecis
Old French
feces
English
feces
English
fecal
Latin
impingere
Latin
impactus
English
impact
English
impaction
English
fecal impaction

Nguồn gốc của 'Fecal'

Từ 'fecal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'faex', có nghĩa là cặn bã, bã lắng. Sau đó, nó phát triển thành 'feces' trong tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, dùng để chỉ chất thải của cơ thể. 'Fecal' là dạng tính từ của 'feces', nghĩa là 'thuộc về phân'.

Nguồn gốc của 'Impaction'

Từ 'impaction' bắt nguồn từ động từ 'impingere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đẩy vào, va chạm'. Dạng quá khứ phân từ của nó là 'impactus'. Trong tiếng Anh, 'impact' có nghĩa là va chạm mạnh hoặc nén chặt. 'Impaction' dùng để mô tả trạng thái bị nén chặt hoặc bị mắc kẹt.

Sự kết hợp 'Fecal Impaction'

Khi kết hợp, 'fecal impaction' mô tả một tình trạng y tế cụ thể: một khối phân cứng bị mắc kẹt và nén chặt trong ruột, gây tắc nghẽn. Đây là một thuật ngữ y học mô tả chính xác bản chất của vấn đề: phân bị nén chặt.

Usage Note

Fecal impaction là một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng, thường xảy ra khi phân trở nên quá khô và cứng, không thể tự đào thải ra ngoài một cách tự nhiên. Nó thường gặp ở người lớn tuổi, người bị táo bón mãn tính, người sử dụng một số loại thuốc nhất định, hoặc người có các vấn đề về thần kinh ảnh hưởng đến chức năng ruột.

Prepositions

of with

* of: dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự tắc nghẽn (ví dụ: 'fecal impaction of the rectum').
* with: dùng để mô tả tình trạng đi kèm với sự tắc nghẽn (ví dụ: 'fecal impaction with abdominal pain').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fecal impaction
  • severe severe fecal impaction
    (tình trạng táo bón phân nặng)
  • chronic chronic fecal impaction
    (táo bón phân mãn tính)
  • complete complete fecal impaction
    (tình trạng tắc nghẽn phân hoàn toàn)
  • partial partial fecal impaction
    (tình trạng tắc nghẽn phân một phần)
Verb + fecal impaction
  • develop develop fecal impaction
    (phát triển tình trạng táo bón phân)
  • cause cause fecal impaction
    (gây ra táo bón phân)
  • diagnose diagnose fecal impaction
    (chẩn đoán táo bón phân)
  • treat treat fecal impaction
    (điều trị táo bón phân)
  • remove remove fecal impaction
    (loại bỏ khối phân tắc nghẽn)
Noun + of + fecal impaction
  • signs signs of fecal impaction
    (các dấu hiệu của táo bón phân)
  • symptoms symptoms of fecal impaction
    (các triệu chứng của táo bón phân)
  • management management of fecal impaction
    (cách xử lý/quản lý táo bón phân)
  • risk risk of fecal impaction
    (nguy cơ táo bón phân)

Idioms

  • diagnose fecal impaction

    chẩn đoán tình trạng táo bón phân

    "The doctor had to perform several tests to diagnose fecal impaction."

    (Bác sĩ đã phải thực hiện nhiều xét nghiệm để chẩn đoán tình trạng táo bón phân.)

  • manage fecal impaction

    quản lý/điều trị táo bón phân

    "Nurses play a crucial role in managing fecal impaction in elderly patients."

    (Các y tá đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý táo bón phân ở bệnh nhân lớn tuổi.)

  • risk of fecal impaction

    nguy cơ táo bón phân

    "Patients on certain medications have an increased risk of fecal impaction."

    (Bệnh nhân dùng một số loại thuốc có nguy cơ cao hơn bị táo bón phân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fecal impaction

Danh từ
Lật mặt

Sự tích tụ và giữ lại phân cứng trong trực tràng hoặc đại tràng.

"The patient was diagnosed with fecal impaction after experiencing severe abdominal discomfort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't read about fecal impaction before dinner.
Tôi ước tôi đã không đọc về tắc nghẽn phân trước bữa tối.
Phủ định
If only the medical student wouldn't wish he hadn't witnessed the fecal impaction removal.
Giá mà sinh viên y khoa đừng ước rằng anh ấy đã không chứng kiến việc loại bỏ tắc nghẽn phân.
Nghi vấn
Do you wish you could forget everything you know about fecal impaction?
Bạn có ước bạn có thể quên hết mọi thứ bạn biết về tắc nghẽn phân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fecal impaction".

Tầm quan trọng của sức khỏe đường ruột

Táo bón phân (fecal impaction) là một tình trạng y tế nghiêm trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe đường ruột tổng thể. Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều nhận thức về mối liên hệ giữa sức khỏe đường ruột và sức khỏe tinh thần, thể chất, khiến việc phòng ngừa và điều trị các vấn đề tiêu hóa trở nên ưu tiên.

Mức độ nghiêm trọng của tình trạng y tế

Mặc dù là một thuật ngữ y tế, 'fecal impaction' cho thấy sự cần thiết phải trao đổi cởi mở với các chuyên gia y tế về các vấn đề nhạy cảm như chức năng ruột. Xã hội hiện đại khuyến khích mọi người không nên ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ y tế cho các tình trạng này, vì chúng có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị.