fecal impaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự tích tụ và giữ lại phân cứng trong trực tràng hoặc đại tràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was diagnosed with fecal impaction after experiencing severe abdominal discomfort."
"Bệnh nhân được chẩn đoán bị tắc nghẽn phân sau khi trải qua sự khó chịu nghiêm trọng ở bụng."
-
"Fecal impaction can lead to serious complications if left untreated."
"Tắc nghẽn phân có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fecal impaction là một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng, thường xảy ra khi phân trở nên quá khô và cứng, không thể tự đào thải ra ngoài một cách tự nhiên. Nó thường gặp ở người lớn tuổi, người bị táo bón mãn tính, người sử dụng một số loại thuốc nhất định, hoặc người có các vấn đề về thần kinh ảnh hưởng đến chức năng ruột.
Prepositions
* of: dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự tắc nghẽn (ví dụ: 'fecal impaction of the rectum').
* with: dùng để mô tả tình trạng đi kèm với sự tắc nghẽn (ví dụ: 'fecal impaction with abdominal pain').
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe fecal impaction (tình trạng táo bón phân nặng)
-
chronic chronic fecal impaction (táo bón phân mãn tính)
-
complete complete fecal impaction (tình trạng tắc nghẽn phân hoàn toàn)
-
partial partial fecal impaction (tình trạng tắc nghẽn phân một phần)
-
develop develop fecal impaction (phát triển tình trạng táo bón phân)
-
cause cause fecal impaction (gây ra táo bón phân)
-
diagnose diagnose fecal impaction (chẩn đoán táo bón phân)
-
treat treat fecal impaction (điều trị táo bón phân)
-
remove remove fecal impaction (loại bỏ khối phân tắc nghẽn)
-
signs signs of fecal impaction (các dấu hiệu của táo bón phân)
-
symptoms symptoms of fecal impaction (các triệu chứng của táo bón phân)
-
management management of fecal impaction (cách xử lý/quản lý táo bón phân)
-
risk risk of fecal impaction (nguy cơ táo bón phân)
Idioms
-
diagnose fecal impaction
chẩn đoán tình trạng táo bón phân
"The doctor had to perform several tests to diagnose fecal impaction."
(Bác sĩ đã phải thực hiện nhiều xét nghiệm để chẩn đoán tình trạng táo bón phân.)
-
manage fecal impaction
quản lý/điều trị táo bón phân
"Nurses play a crucial role in managing fecal impaction in elderly patients."
(Các y tá đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý táo bón phân ở bệnh nhân lớn tuổi.)
-
risk of fecal impaction
nguy cơ táo bón phân
"Patients on certain medications have an increased risk of fecal impaction."
(Bệnh nhân dùng một số loại thuốc có nguy cơ cao hơn bị táo bón phân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fecal impaction
Danh từSự tích tụ và giữ lại phân cứng trong trực tràng hoặc đại tràng.
"The patient was diagnosed with fecal impaction after experiencing severe abdominal discomfort."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't read about fecal impaction before dinner. |
Tôi ước tôi đã không đọc về tắc nghẽn phân trước bữa tối. |
| Phủ định | If only the medical student wouldn't wish he hadn't witnessed the fecal impaction removal. |
Giá mà sinh viên y khoa đừng ước rằng anh ấy đã không chứng kiến việc loại bỏ tắc nghẽn phân. |
| Nghi vấn | Do you wish you could forget everything you know about fecal impaction? |
Bạn có ước bạn có thể quên hết mọi thứ bạn biết về tắc nghẽn phân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fecal impaction".
