(Top Banner Ad)
federal legislature
C1
noun C1 Chính trị và Luật pháp

federal legislature

UK: /ˈfedərəl ˈledʒɪˌsleɪtʃər/ • US: /ˈfɛdərəl ˈlɛdʒɪˌsleɪtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan lập pháp liên bang quốc hội liên bang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legislative branch of a federal government, typically consisting of two houses (a bicameral legislature) or sometimes one house (a unicameral legislature), responsible for making laws at the national level.

Vietnamese Meaning

Cơ quan lập pháp của một chính phủ liên bang, thường bao gồm hai viện (lưỡng viện) hoặc đôi khi một viện (đơn viện), chịu trách nhiệm ban hành luật ở cấp quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The federal legislature is responsible for approving the national budget."

    "Cơ quan lập pháp liên bang chịu trách nhiệm phê duyệt ngân sách quốc gia."

  • "The bill was passed by the federal legislature after months of debate."

    "Dự luật đã được cơ quan lập pháp liên bang thông qua sau nhiều tháng tranh luận."

  • "The powers of the federal legislature are defined in the constitution."

    "Quyền hạn của cơ quan lập pháp liên bang được quy định trong hiến pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun federalism Chủ nghĩa liên bang (hệ thống chính phủ)
Adjective federal Thuộc liên bang, liên bang
Verb legislate Lập pháp, ban hành luật
Noun legislation Pháp luật, luật lệ (tập hợp các đạo luật)
Noun legislator Nhà lập pháp, thành viên của cơ quan lập pháp

Synonyms

national legislature (cơ quan lập pháp quốc gia)

Related Words

Subject Area

Chính trị và Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foedus
Old French
fédéral
English
federal
Latin
lex, legis
Latin
lator
English
legislature

Nguồn gốc 'Liên bang' và 'Lập pháp'

Từ 'federal' (liên bang) xuất phát từ tiếng Latinh 'foedus', có nghĩa là 'hiệp ước' hoặc 'liên minh'. Nó mô tả một hệ thống chính phủ nơi quyền lực được chia sẻ giữa một chính quyền trung ương và các đơn vị khu vực (tiểu bang). Từ 'legislature' (cơ quan lập pháp) đến từ tiếng Latinh 'lex, legis' (luật) và 'lator' (người đề xuất, người mang đến), ban đầu ám chỉ 'người mang luật'. Khi kết hợp, 'federal legislature' chỉ một cơ quan làm luật hoạt động trong khuôn khổ một hệ thống liên bang, nơi các bang hoặc khu vực tự trị liên kết với nhau bằng một hiệp ước chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ Quốc hội của một quốc gia liên bang. Ví dụ, 'the federal legislature of the United States' đề cập đến Quốc hội Hoa Kỳ, bao gồm Thượng viện và Hạ viện. Nó nhấn mạnh vai trò của cơ quan này trong hệ thống chính trị liên bang.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra quốc gia mà cơ quan lập pháp liên bang thuộc về. Ví dụ: 'the federal legislature of Canada'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + federal legislature
  • the U.S. the U.S. federal legislature
    (cơ quan lập pháp liên bang Hoa Kỳ)
  • powerful a powerful federal legislature
    (một cơ quan lập pháp liên bang quyền lực)
  • bicameral the bicameral federal legislature
    (cơ quan lập pháp liên bang lưỡng viện)
  • elected the elected federal legislature
    (cơ quan lập pháp liên bang được bầu cử)
Verb + federal legislature
  • establish to establish a federal legislature
    (thành lập một cơ quan lập pháp liên bang)
  • oversee to oversee the federal legislature
    (giám sát cơ quan lập pháp liên bang)
  • fund to fund the federal legislature
    (cấp ngân sách cho cơ quan lập pháp liên bang)
  • influence to influence the federal legislature
    (ảnh hưởng đến cơ quan lập pháp liên bang)
Noun phrase + federal legislature
  • members of members of the federal legislature
    (các thành viên của cơ quan lập pháp liên bang)
  • the role of the role of the federal legislature
    (vai trò của cơ quan lập pháp liên bang)
  • powers of the powers of the federal legislature
    (quyền hạn của cơ quan lập pháp liên bang)

Idioms

  • pass a bill through the federal legislature

    thông qua một dự luật tại cơ quan lập pháp liên bang

    "The government is trying to pass a new tax bill through the federal legislature."

    (Chính phủ đang cố gắng thông qua một dự luật thuế mới tại cơ quan lập pháp liên bang.)

  • serve in the federal legislature

    phục vụ trong cơ quan lập pháp liên bang (làm thành viên của cơ quan lập pháp)

    "She decided to run for office to serve in the federal legislature."

    (Cô ấy quyết định tranh cử để phục vụ trong cơ quan lập pháp liên bang.)

  • scrutinize the actions of the federal legislature

    kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng các hành động của cơ quan lập pháp liên bang

    "The media plays an important role in scrutinizing the actions of the federal legislature."

    (Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc xem xét kỹ lưỡng các hành động của cơ quan lập pháp liên bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

federal legislature

noun
Lật mặt

Cơ quan lập pháp của một chính phủ liên bang, thường bao gồm hai viện (lưỡng viện) hoặc đôi khi một viện (đơn viện), chịu trách nhiệm ban hành luật ở cấp quốc gia.

"The federal legislature is responsible for approving the national budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The federal legislature is responsible for creating laws at the national level.
Cơ quan lập pháp liên bang chịu trách nhiệm tạo ra luật ở cấp quốc gia.
Phủ định
The federal legislature does not always agree on every issue.
Cơ quan lập pháp liên bang không phải lúc nào cũng đồng ý về mọi vấn đề.
Nghi vấn
Does the federal legislature have the power to declare war?
Cơ quan lập pháp liên bang có quyền tuyên chiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "federal legislature".

Hệ thống liên bang và Phân chia quyền lực

Tại nhiều quốc gia liên bang, ví dụ như Hoa Kỳ, cơ quan lập pháp liên bang (Quốc hội) là một trong ba nhánh quyền lực chính của chính phủ (lập pháp, hành pháp, tư pháp). Hệ thống này được thiết lập để tạo ra sự kiểm soát và cân bằng (checks and balances), đảm bảo không một nhánh nào có quá nhiều quyền lực, qua đó bảo vệ quyền tự do của người dân.

Cơ quan lập pháp lưỡng viện (Bicameralism)

Thông thường, cơ quan lập pháp liên bang được tổ chức theo hình thức lưỡng viện, tức là có hai viện (ví dụ: Thượng viện và Hạ viện ở Hoa Kỳ). Một viện thường đại diện cho dân số theo tỷ lệ (Hạ viện), trong khi viện kia đại diện cho các bang một cách bình đẳng (Thượng viện). Điều này nhằm cân bằng giữa ý chí của đa số dân chúng và chủ quyền của từng tiểu bang thành viên trong liên bang.