feel free to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have the liberty or permission to do something; to not hesitate to do something.
Vietnamese Meaning
Có sự tự do hoặc cho phép để làm điều gì đó; đừng ngần ngại làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Feel free to ask any questions you have."
"Cứ tự nhiên hỏi bất kỳ câu hỏi nào bạn có."
-
"Feel free to use the restroom."
"Cứ tự nhiên sử dụng nhà vệ sinh."
-
"Feel free to take a break whenever you need one."
"Cứ tự nhiên nghỉ ngơi bất cứ khi nào bạn cần."
-
"Feel free to call me if you have any problems."
"Cứ tự nhiên gọi cho tôi nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để đưa ra lời mời, sự cho phép hoặc khuyến khích một cách lịch sự. Nó mang sắc thái thân thiện và thoải mái. Khác với 'you must' (bạn phải) mang tính bắt buộc, 'feel free to' mang tính gợi ý và tạo cảm giác thoải mái cho người nghe. Nó thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ask feel free to ask any questions (cứ tự nhiên hỏi bất kỳ câu hỏi nào)
-
contact feel free to contact me (cứ tự nhiên liên hệ với tôi)
-
use feel free to use anything you need (cứ tự nhiên dùng bất cứ thứ gì bạn cần)
-
come feel free to come over anytime (cứ tự nhiên ghé qua bất cứ lúc nào)
-
take feel free to take a seat (cứ tự nhiên ngồi xuống)
-
join feel free to join us (cứ tự nhiên tham gia cùng chúng tôi)
-
speak feel free to speak your mind (cứ tự nhiên nói ra suy nghĩ của bạn)
Idioms
-
Feel free to make yourself at home.
Cứ tự nhiên như ở nhà.
"Welcome! Feel free to make yourself at home while I prepare dinner."
(Chào mừng! Cứ tự nhiên như ở nhà trong khi tôi chuẩn bị bữa tối nhé.)
-
Feel free to speak your mind.
Cứ tự nhiên nói thẳng suy nghĩ của bạn.
"Don't hold back; feel free to speak your mind during the discussion."
(Đừng ngần ngại; cứ tự nhiên nói thẳng suy nghĩ của bạn trong buổi thảo luận.)
-
Feel free to drop by/in.
Cứ tự nhiên ghé qua chơi/thăm.
"If you're ever in the neighborhood, feel free to drop by for a coffee."
(Nếu bạn có dịp ở gần đây, cứ tự nhiên ghé qua uống cà phê nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel free to
Cụm động từCó sự tự do hoặc cho phép để làm điều gì đó; đừng ngần ngại làm điều gì đó.
"Feel free to ask any questions you have."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel free to".
