(Top Banner Ad)
feel free to
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp xã hội

feel free to

UK: /fiːl friː tə/ • US: /fiːl friː tuː/

Nghĩa tiếng Việt

cứ tự nhiên thoải mái đừng ngại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have the liberty or permission to do something; to not hesitate to do something.

Vietnamese Meaning

Có sự tự do hoặc cho phép để làm điều gì đó; đừng ngần ngại làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Feel free to ask any questions you have."

    "Cứ tự nhiên hỏi bất kỳ câu hỏi nào bạn có."

  • "Feel free to use the restroom."

    "Cứ tự nhiên sử dụng nhà vệ sinh."

  • "Feel free to take a break whenever you need one."

    "Cứ tự nhiên nghỉ ngơi bất cứ khi nào bạn cần."

  • "Feel free to call me if you have any problems."

    "Cứ tự nhiên gọi cho tôi nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feel Cảm thấy, cảm nhận
Noun feeling Cảm giác, tình cảm
Adjective felt Đã cảm thấy (quá khứ phân từ của 'feel', đôi khi dùng như tính từ)
Adjective free Tự do, miễn phí
Noun freedom Sự tự do
Verb free Giải phóng, làm cho tự do
Adverb freely Một cách tự do, thoải mái

Synonyms

don't hesitate to (đừng ngần ngại)please do (xin cứ làm)go ahead (tiến hành đi)

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōlijanan
Old English
fēlan
Modern English
feel
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Modern English
free

Nguồn gốc của lời mời gọi tự nhiên

Cụm từ 'feel free to' không có một lịch sử quá xa xưa mà phát triển từ cách dùng của hai từ 'feel' (cảm thấy) và 'free' (tự do) trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'cảm thấy tự do để làm gì đó'. Theo thời gian, nó dần trở thành một cách nói lịch sự, thân mật để khuyến khích hoặc cho phép ai đó làm điều gì đó mà không cần ngần ngại hay xin phép. Nó giống như lời mời 'cứ tự nhiên làm đi nhé' vậy, thể hiện sự hiếu khách và tôn trọng.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để đưa ra lời mời, sự cho phép hoặc khuyến khích một cách lịch sự. Nó mang sắc thái thân thiện và thoải mái. Khác với 'you must' (bạn phải) mang tính bắt buộc, 'feel free to' mang tính gợi ý và tạo cảm giác thoải mái cho người nghe. Nó thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ theo sau 'feel free to'
  • ask feel free to ask any questions
    (cứ tự nhiên hỏi bất kỳ câu hỏi nào)
  • contact feel free to contact me
    (cứ tự nhiên liên hệ với tôi)
  • use feel free to use anything you need
    (cứ tự nhiên dùng bất cứ thứ gì bạn cần)
  • come feel free to come over anytime
    (cứ tự nhiên ghé qua bất cứ lúc nào)
  • take feel free to take a seat
    (cứ tự nhiên ngồi xuống)
  • join feel free to join us
    (cứ tự nhiên tham gia cùng chúng tôi)
  • speak feel free to speak your mind
    (cứ tự nhiên nói ra suy nghĩ của bạn)

Idioms

  • Feel free to make yourself at home.

    Cứ tự nhiên như ở nhà.

    "Welcome! Feel free to make yourself at home while I prepare dinner."

    (Chào mừng! Cứ tự nhiên như ở nhà trong khi tôi chuẩn bị bữa tối nhé.)

  • Feel free to speak your mind.

    Cứ tự nhiên nói thẳng suy nghĩ của bạn.

    "Don't hold back; feel free to speak your mind during the discussion."

    (Đừng ngần ngại; cứ tự nhiên nói thẳng suy nghĩ của bạn trong buổi thảo luận.)

  • Feel free to drop by/in.

    Cứ tự nhiên ghé qua chơi/thăm.

    "If you're ever in the neighborhood, feel free to drop by for a coffee."

    (Nếu bạn có dịp ở gần đây, cứ tự nhiên ghé qua uống cà phê nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel free to

Cụm động từ
Lật mặt

Có sự tự do hoặc cho phép để làm điều gì đó; đừng ngần ngại làm điều gì đó.

"Feel free to ask any questions you have."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel free to".

Văn hóa lịch sự và quyền tự chủ cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'feel free to' thể hiện sự tôn trọng quyền tự chủ của cá nhân và mong muốn tạo ra một môi trường thoải mái. Nó là một cách lịch sự để đưa ra lời mời hoặc cấp quyền, ngụ ý rằng người nghe không cần phải cảm thấy bị ép buộc hay ngại ngùng. Thay vì ra lệnh, nó khuyến khích hành động tự nguyện, thể hiện sự hiếu khách và cởi mở.

Giảm thiểu áp lực xã hội

Sử dụng 'feel free to' giúp giảm bớt áp lực xã hội và sự rụt rè. Trong nhiều tình huống, mọi người có thể do dự khi làm điều gì đó (như hỏi câu hỏi, sử dụng đồ vật, hoặc ngồi xuống) vì sợ làm phiền hoặc không biết có được phép hay không. Cụm từ này đóng vai trò như một 'tín hiệu xanh' rõ ràng, trấn an người khác rằng hành động của họ được chấp nhận và thậm chí được khuyến khích, tạo điều kiện cho giao tiếp và tương tác suôn sẻ hơn.