please do
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách lịch sự và nhấn mạnh để yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please do come to the party; it would mean a lot to me."
"Làm ơn hãy đến bữa tiệc nhé; điều đó có ý nghĩa rất lớn với tôi."
-
"If you have any questions, please do not hesitate to ask."
"Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, xin đừng ngần ngại hỏi."
-
"Please do remember to bring your passport."
"Làm ơn nhớ mang theo hộ chiếu của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | please | làm hài lòng, làm vui lòng, xin vui lòng |
| Noun | pleasure | niềm vui, sự hài lòng |
| Adjective | pleasant | dễ chịu, thú vị |
| Adjective | pleased | hài lòng, vui mừng (vì điều gì đó) |
| Adjective | pleasing | làm hài lòng, dễ chịu |
| Noun | displeasure | sự không hài lòng, sự phật ý |
| Verb | displease | làm phật ý, làm không hài lòng |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Please do" thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc tăng cường mức độ lịch sự của một yêu cầu. Nó thường được dùng khi bạn thực sự muốn ai đó làm điều gì đó và muốn thể hiện sự tôn trọng. So với chỉ dùng "please", "please do" mang sắc thái khẩn khoản hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Yes, Yes, please do. (Vâng, xin cứ tự nhiên.)
-
Oh, Oh, please do. (Ồ, xin cứ làm đi.)
-
If you wish, If you wish, please do. (Nếu bạn muốn, cứ làm đi.)
-
Don't hesitate, Don't hesitate, please do. (Đừng ngần ngại, cứ làm đi.)
-
Please do Please do come in. (Xin mời vào đi ạ.)
-
Please do Please do try this. (Xin hãy thử cái này đi ạ.)
-
Please do Please do make yourself at home. (Xin cứ tự nhiên như ở nhà.)
-
Please do not Please do not worry. (Xin đừng lo lắng.)
Idioms
-
If you'd like to, please do.
Cách rất lịch sự để khuyến khích ai đó làm điều họ đã hỏi hoặc bày tỏ mong muốn làm.
"A: "Can I open the window?" B: "If you'd like to, please do.""
(A: "Tôi có thể mở cửa sổ không?" B: "Nếu bạn muốn, cứ tự nhiên đi.")
-
Please do not hesitate to...
Một cách rất lịch sự để mời ai đó làm gì đó mà không cần do dự hoặc cảm thấy ngại.
"Please do not hesitate to contact us if you have any questions."
(Xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.)
-
Please do feel free to...
Một cách lịch sự và thân thiện để khuyến khích ai đó làm điều gì đó một cách thoải mái, không gò bó.
"During the meeting, please do feel free to ask questions at any time."
(Trong buổi họp, xin cứ thoải mái đặt câu hỏi bất cứ lúc nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
please do
Cụm từMột cách lịch sự và nhấn mạnh để yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm điều gì đó.
"Please do come to the party; it would mean a lot to me."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I please do understand your point of view. |
Tôi thực sự hiểu quan điểm của bạn. |
| Phủ định | I please do not want to go. |
Tôi thực sự không muốn đi. |
| Nghi vấn | Why please do you keep doing that? |
Tại sao bạn cứ làm điều đó vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "please do".
