(Top Banner Ad)
please do
A1
Cụm từ A1 Giao tiếp hàng ngày

please do

UK: /ˈpliːz ˈduː/ • US: /ˈpliːz ˈduː/

Nghĩa tiếng Việt

làm ơn xin vui lòng mong bạn hãy
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An emphatic and polite way to ask or request someone to do something.

Vietnamese Meaning

Một cách lịch sự và nhấn mạnh để yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please do come to the party; it would mean a lot to me."

    "Làm ơn hãy đến bữa tiệc nhé; điều đó có ý nghĩa rất lớn với tôi."

  • "If you have any questions, please do not hesitate to ask."

    "Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, xin đừng ngần ngại hỏi."

  • "Please do remember to bring your passport."

    "Làm ơn nhớ mang theo hộ chiếu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb please làm hài lòng, làm vui lòng, xin vui lòng
Noun pleasure niềm vui, sự hài lòng
Adjective pleasant dễ chịu, thú vị
Adjective pleased hài lòng, vui mừng (vì điều gì đó)
Adjective pleasing làm hài lòng, dễ chịu
Noun displeasure sự không hài lòng, sự phật ý
Verb displease làm phật ý, làm không hài lòng

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₁- (to please)
Latin
placere (to please)
Old French
plaisir (to please)
Middle English
plesen (to please)
Modern English
please

Nguồn gốc của 'please'

Từ 'please' bắt nguồn từ tiếng Latin 'placere', có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'làm vui lòng'. Qua tiếng Pháp cổ 'plaisir', nó du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ. Ban đầu, nó là một động từ, nhưng dần dần nó được sử dụng như một từ đệm lịch sự khi đưa ra yêu cầu hoặc lời mời, mang ý nghĩa 'nếu điều đó làm hài lòng bạn'.

'Do' - Động từ và Trợ động từ

Động từ 'do' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*dʰeh₁-), mang nghĩa 'đặt, đặt để, làm'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'do' không chỉ là một động từ chính (làm, thực hiện) mà còn là một trợ động từ quan trọng, dùng để đặt câu hỏi, phủ định hoặc nhấn mạnh hành động, như trong cụm 'please do'.

Sự kết hợp 'please do'

Khi 'please' và 'do' kết hợp lại, 'do' thường đóng vai trò trợ động từ nhấn mạnh. 'Please do' được dùng để làm cho một yêu cầu, lời mời hoặc sự cho phép trở nên lịch sự và mạnh mẽ hơn, thể hiện sự khuyến khích chân thành từ người nói. Nó thường được sử dụng như một phản hồi khẳng định hoặc để nhấn mạnh một lời kêu gọi hành động.

Usage Note

"Please do" thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc tăng cường mức độ lịch sự của một yêu cầu. Nó thường được dùng khi bạn thực sự muốn ai đó làm điều gì đó và muốn thể hiện sự tôn trọng. So với chỉ dùng "please", "please do" mang sắc thái khẩn khoản hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Khuyến khích hành động/Chấp thuận
  • Yes, Yes, please do.
    (Vâng, xin cứ tự nhiên.)
  • Oh, Oh, please do.
    (Ồ, xin cứ làm đi.)
  • If you wish, If you wish, please do.
    (Nếu bạn muốn, cứ làm đi.)
  • Don't hesitate, Don't hesitate, please do.
    (Đừng ngần ngại, cứ làm đi.)
Yêu cầu/Hướng dẫn lịch sự và nhấn mạnh
  • Please do Please do come in.
    (Xin mời vào đi ạ.)
  • Please do Please do try this.
    (Xin hãy thử cái này đi ạ.)
  • Please do Please do make yourself at home.
    (Xin cứ tự nhiên như ở nhà.)
  • Please do not Please do not worry.
    (Xin đừng lo lắng.)

Idioms

  • If you'd like to, please do.

    Cách rất lịch sự để khuyến khích ai đó làm điều họ đã hỏi hoặc bày tỏ mong muốn làm.

    "A: "Can I open the window?" B: "If you'd like to, please do.""

    (A: "Tôi có thể mở cửa sổ không?" B: "Nếu bạn muốn, cứ tự nhiên đi.")

  • Please do not hesitate to...

    Một cách rất lịch sự để mời ai đó làm gì đó mà không cần do dự hoặc cảm thấy ngại.

    "Please do not hesitate to contact us if you have any questions."

    (Xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.)

  • Please do feel free to...

    Một cách lịch sự và thân thiện để khuyến khích ai đó làm điều gì đó một cách thoải mái, không gò bó.

    "During the meeting, please do feel free to ask questions at any time."

    (Trong buổi họp, xin cứ thoải mái đặt câu hỏi bất cứ lúc nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

please do

Cụm từ
Lật mặt

Một cách lịch sự và nhấn mạnh để yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm điều gì đó.

"Please do come to the party; it would mean a lot to me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I please do understand your point of view.
Tôi thực sự hiểu quan điểm của bạn.
Phủ định
I please do not want to go.
Tôi thực sự không muốn đi.
Nghi vấn
Why please do you keep doing that?
Tại sao bạn cứ làm điều đó vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "please do".

Sức mạnh của sự khuyến khích lịch sự

'Please do' không chỉ là một yêu cầu lịch sự đơn thuần; nó còn mang ý nghĩa khuyến khích mạnh mẽ và thân thiện. Khi ai đó hỏi liệu họ có được phép làm gì đó hay không, việc trả lời bằng 'Please do' thể hiện sự chào đón nồng nhiệt và mong muốn thực sự rằng họ hãy làm điều đó, thay vì chỉ là một lời đồng ý miễn cưỡng.

Nhấn mạnh sự thoải mái và tự nhiên

Trong các tình huống xã giao, 'Please do' thường được dùng để làm cho khách cảm thấy thoải mái và được chào đón. Ví dụ, khi bạn nói 'Please do make yourself at home', nó không chỉ là một lời mời xã giao mà còn là lời khẳng định rằng bạn thực sự muốn họ cảm thấy thoải mái như ở nhà, khuyến khích họ tự nhiên và không e ngại.