(Top Banner Ad)
Go ahead
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

Go ahead

UK: /ˌɡəʊ əˈhed/ • US: /ˌɡoʊ əˈhɛd/

Nghĩa tiếng Việt

Cứ tự nhiên Cứ làm đi Được thôi Xin mời Tiến hành đi Bắt đầu đi Cứ tiếp tục
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give permission to do something; to start or proceed with something.

Vietnamese Meaning

Cho phép làm điều gì đó; bắt đầu hoặc tiếp tục làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Go ahead, you can use my computer.""

    ""Cứ dùng đi, bạn có thể dùng máy tính của tôi.""

  • ""If you have any questions, go ahead and ask.""

    ""Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, cứ hỏi đi.""

  • ""Go ahead, start eating. Don't wait for me.""

    ""Cứ ăn đi, đừng chờ tôi.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển, tiến triển
Adverb ahead phía trước, dẫn đầu
Noun going sự đi lại, sự tiến triển
Noun go-ahead sự cho phép, tín hiệu tiến hành (khi dùng như danh từ ghép)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān (go)
Old English
on hēafde (on head)
Middle English
gon (go)
Middle English
on heed (on head)
Modern English
Go ahead (phrasal verb)

Tiến Lên và Cho Phép

Cụm động từ 'Go ahead' được hình thành từ hai từ quen thuộc: 'go' (đi) và 'ahead' (về phía trước). Ban đầu, nó mô tả hành động di chuyển thực sự về phía trước. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm cả việc cho phép ai đó tiến hành một việc gì đó, hoặc khuyến khích họ bắt đầu. Từ thế kỷ 18, 'go ahead' trở nên phổ biến với nghĩa 'tiếp tục', 'cứ làm đi' hoặc 'cho phép'.

Usage Note

Cụm từ "go ahead" mang nhiều sắc thái tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể biểu thị sự cho phép, khuyến khích, hoặc đơn giản là sự đồng ý. Đôi khi nó cũng được dùng để nói rằng ai đó có thể bắt đầu trước mình (ví dụ, khi nhường đường). Nó thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường và thể hiện sự lịch sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Phó từ + Go ahead
  • Please Please go ahead.
    (Xin mời cứ tự nhiên.)
  • Just Just go ahead and do it.
    (Cứ thế mà làm đi.)
  • Always Always go ahead with confidence.
    (Luôn tiến lên với sự tự tin.)
Động từ + Go ahead
  • Let's Let's go ahead with the plan.
    (Chúng ta hãy tiến hành kế hoạch.)
  • Decide to They decided to go ahead with the project.
    (Họ quyết định tiếp tục dự án.)
Cấu trúc cho phép
  • You can You can go ahead now.
    (Bây giờ bạn có thể đi/tiếp tục rồi.)
  • Feel free to Feel free to go ahead and ask.
    (Cứ thoải mái hỏi đi.)

Idioms

  • Go ahead!

    Cứ tự nhiên! / Cứ làm đi! (dùng như một lời cho phép hoặc khuyến khích)

    "A: May I use your phone? B: Go ahead!"

    (A: Tôi dùng điện thoại của bạn được không? B: Cứ tự nhiên!)

  • Go ahead and do something

    Cứ việc làm gì đó (nhấn mạnh sự cho phép, không có trở ngại, hoặc khuyến khích)

    "If you've finished your work, you can go ahead and leave."

    (Nếu bạn đã hoàn thành công việc, bạn cứ việc về đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go ahead

Cụm động từ
Lật mặt

Cho phép làm điều gì đó; bắt đầu hoặc tiếp tục làm gì đó.

""Go ahead, you can use my computer.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You go ahead and start the presentation; I'll join you in a minute.
Bạn cứ bắt đầu bài thuyết trình đi; tôi sẽ tham gia cùng bạn sau một lát.
Phủ định
They didn't go ahead with the project because it was too risky.
Họ đã không tiến hành dự án vì nó quá rủi ro.
Nghi vấn
Can we go ahead and book the tickets now, or should we wait?
Chúng ta có thể đặt vé ngay bây giờ được không, hay chúng ta nên đợi?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The supervisor gave clear instructions: go ahead and start the project immediately.
Người giám sát đã đưa ra hướng dẫn rõ ràng: hãy tiến hành và bắt đầu dự án ngay lập tức.
Phủ định
He didn't say anything: I didn't know whether to go ahead or wait for further instructions.
Anh ấy không nói gì cả: Tôi không biết có nên tiếp tục hay đợi thêm hướng dẫn.
Nghi vấn
Is everything ready?: Should we go ahead with the presentation?
Mọi thứ đã sẵn sàng chưa?: Chúng ta có nên tiếp tục với bài thuyết trình không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Go ahead and start the presentation.
Cứ tiếp tục và bắt đầu bài thuyết trình đi.
Phủ định
Don't go ahead without checking the instructions first.
Đừng tự ý làm trước khi kiểm tra hướng dẫn.
Nghi vấn
Can I go ahead and submit this report?
Tôi có thể tiếp tục và nộp báo cáo này được không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had gone ahead and booked the tickets before I even had a chance to check my schedule.
Cô ấy đã tự ý đặt vé trước khi tôi có cơ hội kiểm tra lịch trình của mình.
Phủ định
I hadn't gone ahead with the project until I had received confirmation from the manager.
Tôi đã không tự ý tiến hành dự án cho đến khi tôi nhận được xác nhận từ người quản lý.
Nghi vấn
Had they gone ahead and started the meeting without waiting for the CEO?
Họ đã tự ý bắt đầu cuộc họp mà không đợi CEO à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go ahead".

Sự Lịch Sự và Nhường Nhịn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, 'Go ahead' thường được dùng như một cử chỉ lịch sự để nhường đường cho người khác, mời họ nói trước trong cuộc trò chuyện, hoặc cho phép họ làm điều gì đó. Nó thể hiện sự tôn trọng và mong muốn tạo điều kiện thuận lợi cho đối phương.

Tín Hiệu Khởi Động

Trong môi trường công việc hoặc quản lý dự án, việc 'Go ahead' (thường dùng trong cụm 'get the go-ahead') là một dấu hiệu quan trọng cho thấy một kế hoạch, một giai đoạn, hay một hành động đã được phê duyệt và có thể bắt đầu. Nó mang ý nghĩa của sự chấp thuận chính thức để tiếp tục công việc.