Go ahead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give permission to do something; to start or proceed with something.
Vietnamese Meaning
Cho phép làm điều gì đó; bắt đầu hoặc tiếp tục làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Go ahead, you can use my computer.""
""Cứ dùng đi, bạn có thể dùng máy tính của tôi.""
-
""If you have any questions, go ahead and ask.""
""Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, cứ hỏi đi.""
-
""Go ahead, start eating. Don't wait for me.""
""Cứ ăn đi, đừng chờ tôi.""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "go ahead" mang nhiều sắc thái tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể biểu thị sự cho phép, khuyến khích, hoặc đơn giản là sự đồng ý. Đôi khi nó cũng được dùng để nói rằng ai đó có thể bắt đầu trước mình (ví dụ, khi nhường đường). Nó thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường và thể hiện sự lịch sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Please Please go ahead. (Xin mời cứ tự nhiên.)
-
Just Just go ahead and do it. (Cứ thế mà làm đi.)
-
Always Always go ahead with confidence. (Luôn tiến lên với sự tự tin.)
-
Let's Let's go ahead with the plan. (Chúng ta hãy tiến hành kế hoạch.)
-
Decide to They decided to go ahead with the project. (Họ quyết định tiếp tục dự án.)
-
You can You can go ahead now. (Bây giờ bạn có thể đi/tiếp tục rồi.)
-
Feel free to Feel free to go ahead and ask. (Cứ thoải mái hỏi đi.)
Idioms
-
Go ahead!
Cứ tự nhiên! / Cứ làm đi! (dùng như một lời cho phép hoặc khuyến khích)
"A: May I use your phone? B: Go ahead!"
(A: Tôi dùng điện thoại của bạn được không? B: Cứ tự nhiên!)
-
Go ahead and do something
Cứ việc làm gì đó (nhấn mạnh sự cho phép, không có trở ngại, hoặc khuyến khích)
"If you've finished your work, you can go ahead and leave."
(Nếu bạn đã hoàn thành công việc, bạn cứ việc về đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go ahead
Cụm động từCho phép làm điều gì đó; bắt đầu hoặc tiếp tục làm gì đó.
""Go ahead, you can use my computer.""
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You go ahead and start the presentation; I'll join you in a minute. |
Bạn cứ bắt đầu bài thuyết trình đi; tôi sẽ tham gia cùng bạn sau một lát. |
| Phủ định | They didn't go ahead with the project because it was too risky. |
Họ đã không tiến hành dự án vì nó quá rủi ro. |
| Nghi vấn | Can we go ahead and book the tickets now, or should we wait? |
Chúng ta có thể đặt vé ngay bây giờ được không, hay chúng ta nên đợi? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The supervisor gave clear instructions: go ahead and start the project immediately. |
Người giám sát đã đưa ra hướng dẫn rõ ràng: hãy tiến hành và bắt đầu dự án ngay lập tức. |
| Phủ định | He didn't say anything: I didn't know whether to go ahead or wait for further instructions. |
Anh ấy không nói gì cả: Tôi không biết có nên tiếp tục hay đợi thêm hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Is everything ready?: Should we go ahead with the presentation? |
Mọi thứ đã sẵn sàng chưa?: Chúng ta có nên tiếp tục với bài thuyết trình không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Go ahead and start the presentation. |
Cứ tiếp tục và bắt đầu bài thuyết trình đi. |
| Phủ định | Don't go ahead without checking the instructions first. |
Đừng tự ý làm trước khi kiểm tra hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Can I go ahead and submit this report? |
Tôi có thể tiếp tục và nộp báo cáo này được không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had gone ahead and booked the tickets before I even had a chance to check my schedule. |
Cô ấy đã tự ý đặt vé trước khi tôi có cơ hội kiểm tra lịch trình của mình. |
| Phủ định | I hadn't gone ahead with the project until I had received confirmation from the manager. |
Tôi đã không tự ý tiến hành dự án cho đến khi tôi nhận được xác nhận từ người quản lý. |
| Nghi vấn | Had they gone ahead and started the meeting without waiting for the CEO? |
Họ đã tự ý bắt đầu cuộc họp mà không đợi CEO à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go ahead".
