(Top Banner Ad)
salutations
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Nghi thức xã giao

salutations

UK: /ˌsæljʊˈteɪʃənz/ • US: /ˌsæljuˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

lời chào lời kính chào những lời chúc tốt đẹp lời thăm hỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Greetings; expressions of respect or affection.

Vietnamese Meaning

Lời chào; sự bày tỏ lòng kính trọng hoặc tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The letter began with formal salutations."

    "Lá thư bắt đầu bằng những lời chào trang trọng."

  • "Please accept my salutations."

    "Xin vui lòng chấp nhận lời chào của tôi."

  • "The speaker began his speech with salutations to the audience."

    "Diễn giả bắt đầu bài phát biểu của mình bằng lời chào tới khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salutation lời chào hỏi, sự chào mừng (dạng số ít)
Verb salute chào, chào mừng, bái chào
Noun salute lời chào, sự chào
Adjective salutary có lợi cho sức khỏe, bổ ích (ít dùng cho người)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Nghi thức xã giao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sol-
Latin
salus
Latin
salutare
Latin
salutatio
Old French
salutation
English
salutation
English
salutations

Nguồn gốc 'Salutations'

Từ "salutations" có nguồn gốc từ tiếng Latin "salutatio", mang ý nghĩa "lời chào hỏi" hoặc "hành động chào mừng". Bản thân từ "salutatio" lại bắt nguồn từ "salus", có nghĩa là "sức khỏe" hoặc "sự an lành". Như vậy, khi bạn gửi "salutations" đến ai đó, bạn đang gửi gắm những lời chúc tốt đẹp về sức khỏe và sự bình an.

Mở rộng ý nghĩa

Theo thời gian, ý nghĩa của từ "salutations" đã mở rộng từ chỉ đơn thuần là chúc sức khỏe sang bao gồm tất cả các hình thức chào hỏi, từ một cái cúi đầu, một cái bắt tay cho đến một lá thư chúc phúc. Việc sử dụng dạng số nhiều "salutations" thường mang một sắc thái trang trọng, lịch sự và có phần cổ điển hơn so với "salutation" (số ít).

Usage Note

Từ 'salutations' thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc văn viết. Nó mang tính hình thức và lịch sự hơn so với các từ như 'hi' hoặc 'hello'. Nó có thể bao gồm cả lời chào bằng lời nói và các hành động như cúi chào hoặc bắt tay. So với 'greetings', 'salutations' trang trọng hơn và thường xuất hiện ở đầu hoặc cuối thư từ, bài phát biểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salutations
  • warmest warmest salutations
    (những lời chào nồng nhiệt nhất)
  • cordial cordial salutations
    (những lời chào thân ái)
  • heartfelt heartfelt salutations
    (những lời chào chân thành)
Verb + salutations
  • extend extend salutations
    (gửi lời chào, bày tỏ lời chào)
  • offer offer salutations
    (ngỏ lời chào)
  • send send salutations
    (gửi gắm lời chào)
  • receive receive salutations
    (nhận được lời chào)
Prepositional Phrases
  • with with salutations
    (kèm theo lời chào)
  • my my salutations to you
    (lời chào của tôi gửi đến bạn)

Idioms

  • Salutations!

    Chào! (Cách chào trang trọng, đôi khi cổ điển hoặc hài hước)

    "Upon entering the room, he proclaimed, "Salutations, my dear friends!""

    (Khi bước vào phòng, anh ấy tuyên bố, "Chào các bạn thân mến của tôi!")

  • My warmest salutations

    Lời chào nồng nhiệt nhất của tôi (Thường dùng làm lời kết thư trang trọng)

    "Please accept my warmest salutations on this joyous occasion."

    (Xin hãy nhận lời chào nồng nhiệt nhất của tôi trong dịp vui này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salutations

Danh từ
Lật mặt

Lời chào; sự bày tỏ lòng kính trọng hoặc tình cảm.

"The letter began with formal salutations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salutations".

Tính trang trọng của 'Salutations'

Trong tiếng Anh hiện đại, từ "salutations" thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự hoặc hơi cổ điển. Nó ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày so với "hello" hay "greetings". Tuy nhiên, trong các văn bản chính thức, thư từ trang trọng, hoặc để tạo hiệu ứng hài hước, trang trọng một cách có chủ ý, từ này vẫn được sử dụng để thể hiện sự tôn kính hoặc kính trọng.

Lời chào hỏi và Lễ nghi

Việc sử dụng "salutations" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chào hỏi và thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp. Nó gợi nhớ đến những nghi thức xã giao truyền thống, nơi lời chào không chỉ là mở đầu cuộc trò chuyện mà còn là cách bày tỏ thiện chí và sự lịch thiệp, đặc biệt trong các bối cảnh trang trọng hoặc nghi lễ.