salutations
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Salutations'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lời chào; sự bày tỏ lòng kính trọng hoặc tình cảm.
Definition (English Meaning)
Greetings; expressions of respect or affection.
Ví dụ Thực tế với 'Salutations'
-
"The letter began with formal salutations."
"Lá thư bắt đầu bằng những lời chào trang trọng."
-
"Please accept my salutations."
"Xin vui lòng chấp nhận lời chào của tôi."
-
"The speaker began his speech with salutations to the audience."
"Diễn giả bắt đầu bài phát biểu của mình bằng lời chào tới khán giả."
Từ loại & Từ liên quan của 'Salutations'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: salutations
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Salutations'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'salutations' thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc văn viết. Nó mang tính hình thức và lịch sự hơn so với các từ như 'hi' hoặc 'hello'. Nó có thể bao gồm cả lời chào bằng lời nói và các hành động như cúi chào hoặc bắt tay. So với 'greetings', 'salutations' trang trọng hơn và thường xuất hiện ở đầu hoặc cuối thư từ, bài phát biểu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Salutations'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.