(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ salutations
B2

salutations

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

lời chào lời kính chào những lời chúc tốt đẹp lời thăm hỏi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Salutations'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lời chào; sự bày tỏ lòng kính trọng hoặc tình cảm.

Definition (English Meaning)

Greetings; expressions of respect or affection.

Ví dụ Thực tế với 'Salutations'

  • "The letter began with formal salutations."

    "Lá thư bắt đầu bằng những lời chào trang trọng."

  • "Please accept my salutations."

    "Xin vui lòng chấp nhận lời chào của tôi."

  • "The speaker began his speech with salutations to the audience."

    "Diễn giả bắt đầu bài phát biểu của mình bằng lời chào tới khán giả."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Salutations'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: salutations
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

greetings(lời chào)
regards(lời chúc, lời hỏi thăm)
compliments(lời khen, lời chúc tụng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

farewell(lời tạm biệt)
address(cách xưng hô, diễn văn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp Nghi thức xã giao

Ghi chú Cách dùng 'Salutations'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'salutations' thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc văn viết. Nó mang tính hình thức và lịch sự hơn so với các từ như 'hi' hoặc 'hello'. Nó có thể bao gồm cả lời chào bằng lời nói và các hành động như cúi chào hoặc bắt tay. So với 'greetings', 'salutations' trang trọng hơn và thường xuất hiện ở đầu hoặc cuối thư từ, bài phát biểu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Salutations'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)