felines
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Animals belonging to the cat family, including lions, tigers, leopards, and domestic cats.
Vietnamese Meaning
Các loài động vật thuộc họ mèo, bao gồm sư tử, hổ, báo và mèo nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The zoo has a diverse collection of felines, including lions and tigers."
"Sở thú có một bộ sưu tập đa dạng các loài thuộc họ mèo, bao gồm sư tử và hổ."
-
"She is fascinated by felines of all kinds."
"Cô ấy bị mê hoặc bởi tất cả các loài thuộc họ mèo."
-
"Scientists are studying the behavior of wild felines in the African savanna."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của các loài mèo hoang dã ở thảo nguyên châu Phi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'felines' thường được dùng để chỉ chung các loài thuộc họ mèo, nhấn mạnh đặc điểm chung về mặt sinh học và hành vi. Khác với 'cats', 'felines' mang tính khoa học và trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild felines (những loài mèo hoang dã)
-
domestic domestic felines (những loài mèo nhà (đã được thuần hóa))
-
big big felines (những loài mèo lớn (hổ, sư tử, báo...))
-
graceful graceful felines (những loài mèo duyên dáng)
-
observe observe felines (quan sát các loài mèo)
-
protect protect felines (bảo vệ các loài mèo)
-
study study felines (nghiên cứu các loài mèo)
-
roam felines roam freely (các loài mèo lang thang tự do)
-
in the wild felines in the wild (các loài mèo trong môi trường hoang dã)
-
kept as pets felines kept as pets (các loài mèo được nuôi làm thú cưng)
Idioms
-
big felines
các loài mèo lớn (chỉ các thành viên lớn của họ nhà mèo như hổ, sư tử, báo, báo đốm)
"Conservation efforts are crucial to protect big felines from extinction."
(Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài mèo lớn khỏi nguy cơ tuyệt chủng.)
-
domestic felines
các loài mèo nhà (chỉ những con mèo đã được thuần hóa và sống cùng con người)
"Many people enjoy the companionship of domestic felines."
(Nhiều người thích sự bầu bạn của các loài mèo nhà.)
-
feline agility/grace
sự nhanh nhẹn/duyên dáng như mèo (chỉ sự khéo léo, uyển chuyển đặc trưng của mèo)
"The dancer moved across the stage with impressive feline grace."
(Người vũ công di chuyển trên sân khấu với sự duyên dáng tuyệt vời như mèo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
felines
Danh từCác loài động vật thuộc họ mèo, bao gồm sư tử, hổ, báo và mèo nhà.
"The zoo has a diverse collection of felines, including lions and tigers."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers have been studying feline behavior for many years. |
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của loài mèo trong nhiều năm. |
| Phủ định | She hasn't been considering felines as pets lately. |
Gần đây cô ấy đã không xem xét mèo như thú cưng. |
| Nghi vấn | Have they been observing the feline population in this area? |
Họ đã quan sát quần thể mèo ở khu vực này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "felines".
