(Top Banner Ad)
felines
B1
Danh từ B1 Động vật học

felines

UK: /ˈfiːˌlaɪnz/ • US: /ˈfiˌlaɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

họ mèo các loài thuộc họ mèo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Animals belonging to the cat family, including lions, tigers, leopards, and domestic cats.

Vietnamese Meaning

Các loài động vật thuộc họ mèo, bao gồm sư tử, hổ, báo và mèo nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The zoo has a diverse collection of felines, including lions and tigers."

    "Sở thú có một bộ sưu tập đa dạng các loài thuộc họ mèo, bao gồm sư tử và hổ."

  • "She is fascinated by felines of all kinds."

    "Cô ấy bị mê hoặc bởi tất cả các loài thuộc họ mèo."

  • "Scientists are studying the behavior of wild felines in the African savanna."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của các loài mèo hoang dã ở thảo nguyên châu Phi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective feline
Noun feline
Noun felid
Noun felinity

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
feles
Latin
felinus
Old French
félin
English
feline

Nguồn gốc của từ 'felines'

Từ 'felines' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'feles', có nghĩa là 'mèo'. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'felinus' (thuộc về mèo) và được mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành danh từ số nhiều để chỉ toàn bộ họ mèo hoặc những con mèo nói chung.

Usage Note

Từ 'felines' thường được dùng để chỉ chung các loài thuộc họ mèo, nhấn mạnh đặc điểm chung về mặt sinh học và hành vi. Khác với 'cats', 'felines' mang tính khoa học và trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + felines
  • wild wild felines
    (những loài mèo hoang dã)
  • domestic domestic felines
    (những loài mèo nhà (đã được thuần hóa))
  • big big felines
    (những loài mèo lớn (hổ, sư tử, báo...))
  • graceful graceful felines
    (những loài mèo duyên dáng)
Verb + felines
  • observe observe felines
    (quan sát các loài mèo)
  • protect protect felines
    (bảo vệ các loài mèo)
  • study study felines
    (nghiên cứu các loài mèo)
Felines + Verb/Prepositional Phrase
  • roam felines roam freely
    (các loài mèo lang thang tự do)
  • in the wild felines in the wild
    (các loài mèo trong môi trường hoang dã)
  • kept as pets felines kept as pets
    (các loài mèo được nuôi làm thú cưng)

Idioms

  • big felines

    các loài mèo lớn (chỉ các thành viên lớn của họ nhà mèo như hổ, sư tử, báo, báo đốm)

    "Conservation efforts are crucial to protect big felines from extinction."

    (Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài mèo lớn khỏi nguy cơ tuyệt chủng.)

  • domestic felines

    các loài mèo nhà (chỉ những con mèo đã được thuần hóa và sống cùng con người)

    "Many people enjoy the companionship of domestic felines."

    (Nhiều người thích sự bầu bạn của các loài mèo nhà.)

  • feline agility/grace

    sự nhanh nhẹn/duyên dáng như mèo (chỉ sự khéo léo, uyển chuyển đặc trưng của mèo)

    "The dancer moved across the stage with impressive feline grace."

    (Người vũ công di chuyển trên sân khấu với sự duyên dáng tuyệt vời như mèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

felines

Danh từ
Lật mặt

Các loài động vật thuộc họ mèo, bao gồm sư tử, hổ, báo và mèo nhà.

"The zoo has a diverse collection of felines, including lions and tigers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have been studying feline behavior for many years.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của loài mèo trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been considering felines as pets lately.
Gần đây cô ấy đã không xem xét mèo như thú cưng.
Nghi vấn
Have they been observing the feline population in this area?
Họ đã quan sát quần thể mèo ở khu vực này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "felines".

Mèo trong văn hóa Ai Cập cổ đại

Trong Ai Cập cổ đại, mèo được tôn thờ như những vị thần, đặc biệt là nữ thần Bastet. Chúng được coi là biểu tượng của sự bảo vệ, khả năng sinh sản và ân sủng. Việc giết một con mèo, dù vô tình, cũng có thể bị trừng phạt rất nặng.

Mèo và niềm tin 'chín mạng'

Trong văn hóa phương Tây, có một niềm tin phổ biến rằng mèo có 'chín mạng' (nine lives). Điều này xuất phát từ khả năng đáng kinh ngạc của mèo trong việc sống sót sau những cú ngã hoặc tai nạn nguy hiểm, tượng trưng cho sự bền bỉ và khả năng phục hồi của chúng.