chopped down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chặt hạ một cái cây bằng cách dùng rìu hoặc cưa cắt gần gốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They chopped down all the trees in the area to build a new road."
"Họ đã chặt hạ tất cả cây cối trong khu vực để xây một con đường mới."
-
"The old oak tree was chopped down because it was diseased."
"Cây sồi già đã bị chặt hạ vì nó bị bệnh."
-
"The company had to chop down its workforce due to financial difficulties."
"Công ty đã phải cắt giảm lực lượng lao động do khó khăn tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | chop | chặt, thái, băm |
| Noun | chopper | người đốn củi, máy băm, máy bay trực thăng |
| Noun | chopping board | thớt |
| Adjective | choppy | (biển) động, sóng vỗ bập bềnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để chỉ hành động chặt cây, đốn cây để lấy gỗ hoặc để dọn dẹp đất. Nó mang ý nghĩa chủ động, có mục đích rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
illegally illegally chopped down (bị đốn hạ trái phép)
-
ruthlessly ruthlessly chopped down (bị chặt hạ không thương tiếc)
-
completely completely chopped down (bị đốn hạ hoàn toàn)
-
Ancient trees Ancient trees chopped down (Những cây cổ thụ bị đốn hạ)
-
Rainforest Rainforest being chopped down (Rừng nhiệt đới đang bị tàn phá/chặt hạ)
-
order to be ordered the trees to be chopped down (ra lệnh đốn hạ những hàng cây)
Idioms
-
Chopped down to size
Làm cho ai đó bớt kiêu ngạo, cho họ thấy họ không quan trọng như họ nghĩ
"The team was chopped down to size after their first major defeat."
(Đội bóng đã bị kéo xuống mặt đất sau thất bại lớn đầu tiên của họ.)
-
Chopped down in one's prime
Bị sát hại hoặc qua đời đột ngột khi đang ở thời kỳ rực rỡ nhất của sự nghiệp/cuộc đời
"The young athlete's career was chopped down in its prime by a tragic accident."
(Sự nghiệp của vận động viên trẻ đã bị chấm dứt đột ngột ở thời kỳ đỉnh cao do một tai nạn thảm khốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chopped down
Verb (phrasal verb)Chặt hạ một cái cây bằng cách dùng rìu hoặc cưa cắt gần gốc.
"They chopped down all the trees in the area to build a new road."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the storm, the city council decided to chop down the damaged trees, a decision that sparked controversy, and began the process of replanting. |
Sau cơn bão, hội đồng thành phố đã quyết định chặt hạ những cây bị hư hại, một quyết định gây ra tranh cãi, và bắt đầu quá trình tái trồng. |
| Phủ định | Despite the protests, they didn't chop down the ancient oak tree, a symbol of the town's history, and preserved it carefully. |
Mặc dù có những cuộc biểu tình, họ đã không chặt hạ cây sồi cổ thụ, một biểu tượng của lịch sử thị trấn, và bảo tồn nó một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | If the tree is diseased, will they chop it down, regardless of its historical significance, or will they try to save it? |
Nếu cây bị bệnh, họ sẽ chặt nó xuống, bất kể ý nghĩa lịch sử của nó, hay họ sẽ cố gắng cứu nó? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The logger's chopped-down trees blocked the road. |
Những cây bị đốn hạ của người khai thác gỗ đã chặn đường. |
| Phủ định | My neighbor's chopped-down tree wasn't as large as I expected. |
Cây bị đốn hạ của người hàng xóm của tôi không lớn như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Was it the company's chopped-down wood that caused the landslide? |
Có phải gỗ bị đốn hạ của công ty đã gây ra trận lở đất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chopped down".
