(Top Banner Ad)
female athletes
B1
Danh từ ghép B1 Thể thao, Xã hội học

female athletes

Nghĩa tiếng Việt

vận động viên nữ nữ vận động viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Women who participate in sports, especially at a high level or professionally.

Vietnamese Meaning

Những vận động viên nữ tham gia vào các môn thể thao, đặc biệt ở cấp độ cao hoặc chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the training regimens of female athletes."

    "Nghiên cứu tập trung vào chế độ tập luyện của các vận động viên nữ."

  • "Female athletes are breaking records in various sports."

    "Các vận động viên nữ đang phá kỷ lục ở nhiều môn thể thao khác nhau."

  • "The university provides scholarships for outstanding female athletes."

    "Trường đại học cung cấp học bổng cho các vận động viên nữ xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun female Người phụ nữ; cá thể giống cái
Adjective female Thuộc giống cái, nữ giới
Noun athlete Vận động viên
Adjective athletic Thuộc về điền kinh/thể thao; khỏe mạnh, vạm vỡ
Noun athletics Môn điền kinh, thể thao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
athlētēs
Latin
athlēta
Old French
athle
Middle English
athlete
English
athlete
Latin
femella
Old French
femelle
Middle English
femele
English
female

Nguồn gốc của 'Female'

Từ 'female' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'femella', là dạng thu nhỏ của 'femina' (phụ nữ), nhấn mạnh giới tính sinh học. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ ('femelle') và tiếng Anh trung đại ('femele') để đến với dạng hiện tại, thể hiện sự tồn tại lâu đời của từ này để chỉ giới nữ.

Nguồn gốc của 'Athlete'

Từ 'athlete' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'athlētēs', có nghĩa là 'người tranh tài để giành giải thưởng'. Gốc của nó là 'athlos' (cuộc thi đấu, sự tranh đấu), làm nổi bật tinh thần cạnh tranh và nỗ lực thể chất vốn có trong thể thao. Từ này đã du nhập vào tiếng Latin ('athlēta') và tiếng Pháp cổ ('athle') trước khi trở thành 'athlete' trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những người phụ nữ tham gia vào các hoạt động thể thao và có thể thi đấu ở các giải đấu khác nhau. 'Female' ở đây để chỉ giới tính nữ, còn 'athletes' là những người có kỹ năng thể chất, sức mạnh, và sự nhanh nhẹn vượt trội, được rèn luyện và thể hiện trong các môn thể thao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + female athletes
  • successful successful female athletes
    (những vận động viên nữ thành công)
  • talented talented female athletes
    (những vận động viên nữ tài năng)
  • professional professional female athletes
    (những vận động viên nữ chuyên nghiệp)
  • young young female athletes
    (những vận động viên nữ trẻ)
Verb + female athletes
  • support support female athletes
    (ủng hộ các vận động viên nữ)
  • empower empower female athletes
    (trao quyền/nâng cao vị thế cho các vận động viên nữ)
  • inspire inspire female athletes
    (truyền cảm hứng cho các vận động viên nữ)
  • recognize recognize female athletes
    (công nhận các vận động viên nữ)
Noun + female athletes
  • achievements achievements of female athletes
    (thành tích của các vận động viên nữ)
  • rights rights of female athletes
    (quyền của các vận động viên nữ)
  • role models role models for female athletes
    (những hình mẫu cho các vận động viên nữ)

Idioms

  • Leveling the playing field for female athletes

    Tạo sân chơi công bằng cho các vận động viên nữ

    "Efforts are being made to ensure equal pay, effectively leveling the playing field for female athletes."

    (Nhiều nỗ lực đang được thực hiện để đảm bảo trả lương bình đẳng, thực sự tạo sân chơi công bằng cho các vận động viên nữ.)

  • Breaking barriers for female athletes

    Phá vỡ rào cản cho các vận động viên nữ

    "Her historic victory is a testament to breaking barriers for female athletes worldwide."

    (Chiến thắng lịch sử của cô ấy là minh chứng cho việc phá vỡ các rào cản cho các vận động viên nữ trên toàn thế giới.)

  • Shining a spotlight on female athletes

    Thu hút sự chú ý vào các vận động viên nữ

    "The media campaign aimed at shining a spotlight on female athletes and their achievements."

    (Chiến dịch truyền thông nhằm mục đích thu hút sự chú ý vào các vận động viên nữ và thành tích của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

female athletes

Danh từ ghép
Lật mặt

Những vận động viên nữ tham gia vào các môn thể thao, đặc biệt ở cấp độ cao hoặc chuyên nghiệp.

"The study focused on the training regimens of female athletes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If female athletes train hard, they often achieve great success.
Nếu các vận động viên nữ tập luyện chăm chỉ, họ thường đạt được thành công lớn.
Phủ định
When female athletes don't focus on their diet, they don't perform at their best.
Khi các vận động viên nữ không tập trung vào chế độ ăn uống của mình, họ không thể hiện tốt nhất.
Nghi vấn
If female athletes experience an injury, do they typically undergo physical therapy?
Nếu các vận động viên nữ bị chấn thương, họ có thường trải qua vật lý trị liệu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Female athletes train hard every day, don't they?
Các nữ vận động viên tập luyện chăm chỉ mỗi ngày, phải không?
Phủ định
Female athletes haven't always received equal recognition, have they?
Các nữ vận động viên không phải lúc nào cũng nhận được sự công nhận bình đẳng, phải không?
Nghi vấn
Female athletes are inspiring role models, aren't they?
Các nữ vận động viên là những hình mẫu truyền cảm hứng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "female athletes".

Sự bình đẳng giới trong thể thao

Trong nhiều thập kỷ, các vận động viên nữ đã và đang đấu tranh cho sự bình đẳng giới trong thể thao, đòi hỏi cơ hội, mức lương và sự công nhận ngang bằng với các vận động viên nam. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ đáng kể, cuộc đấu tranh vẫn tiếp diễn để phá bỏ định kiến và đảm bảo môi trường công bằng cho tất cả, từ đó thúc đẩy sự đa dạng và toàn diện trong giới thể thao.

Vận động viên nữ như những hình mẫu

Các vận động viên nữ thường là những hình mẫu mạnh mẽ, truyền cảm hứng cho các cô gái trẻ theo đuổi ước mơ, sống lành mạnh và vượt qua giới hạn của bản thân. Họ chứng minh rằng phụ nữ có thể đạt được thành công xuất sắc trong mọi lĩnh vực, từ đó thách thức các định kiến xã hội và khuyến khích thế hệ tương lai vươn tới những thành tựu cao hơn.