(Top Banner Ad)
male athletes
B1
Danh từ B1 Thể thao

male athletes

UK: /meɪl ˈæθliːts/ • US: /meɪl ˈæθliːts/

Nghĩa tiếng Việt

vận động viên nam các vận động viên nam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Men who participate in sports, especially professionally.

Vietnamese Meaning

Những người đàn ông tham gia vào các môn thể thao, đặc biệt là chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Olympic Games showcase male athletes from all over the world."

    "Thế vận hội Olympic giới thiệu các vận động viên nam từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Studies show that male athletes are more prone to certain types of injuries."

    "Các nghiên cứu cho thấy các vận động viên nam dễ bị một số loại chấn thương hơn."

  • "The university's athletic program focuses on developing male athletes."

    "Chương trình thể thao của trường đại học tập trung vào việc phát triển các vận động viên nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun man người đàn ông
Adjective masculine nam tính
Noun athlete vận động viên
Noun athletics môn điền kinh

Synonyms

male sportsmen (vận động viên nam)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
masculus
Old French
male
English
male
Greek
athlētēs
English
athlete

Nguồn gốc của 'Male'

Từ 'male' xuất phát từ tiếng Latin 'masculus', có nghĩa là 'đàn ông' hoặc 'con trai'. Nó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, 'athlete' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'athlētēs', chỉ người tham gia các cuộc thi đấu thể thao. Kết hợp lại, 'male athletes' chỉ những vận động viên nam.

Usage Note

Cụm từ này chỉ những vận động viên là nam giới. Nó nhấn mạnh giới tính của người chơi thể thao. So với 'athletes' (vận động viên) đơn thuần, cụm từ này cụ thể hơn về giới tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + male athletes
  • professional male athletes
    (các vận động viên nam chuyên nghiệp)
  • young male athletes
    (các vận động viên nam trẻ tuổi)
  • elite male athletes
    (các vận động viên nam ưu tú)
Verb + male athletes
  • train male athletes
    (huấn luyện các vận động viên nam)
  • sponsor male athletes
    (tài trợ cho các vận động viên nam)
  • support male athletes
    (ủng hộ các vận động viên nam)

Idioms

  • Play like a male athlete

    Chơi thể thao một cách mạnh mẽ, quyết liệt và chuyên nghiệp như một vận động viên nam.

    "He plays like a male athlete, always giving his all."

    (Anh ấy chơi như một vận động viên nam thực thụ, luôn cống hiến hết mình.)

  • Built like a male athlete

    Có một thân hình vạm vỡ, khỏe mạnh như một vận động viên nam.

    "He's built like a male athlete, with broad shoulders and strong muscles."

    (Anh ấy có thân hình vạm vỡ như một vận động viên nam, với bờ vai rộng và cơ bắp săn chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

male athletes

Danh từ
Lật mặt

Những người đàn ông tham gia vào các môn thể thao, đặc biệt là chuyên nghiệp.

"The Olympic Games showcase male athletes from all over the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male athletes".

Sự nổi tiếng của vận động viên nam

Trong nhiều nền văn hóa, vận động viên nam thường được tôn vinh và ngưỡng mộ, trở thành hình mẫu cho sự mạnh mẽ, kỷ luật và thành công. Điều này có thể dẫn đến sự thiên vị và sự chú ý không cân bằng so với các vận động viên nữ.

Áp lực lên vận động viên nam

Vận động viên nam thường phải đối mặt với áp lực lớn để duy trì phong độ, đáp ứng kỳ vọng của người hâm mộ và xã hội. Họ cũng có thể phải đối mặt với các vấn đề về sức khỏe tâm thần và thể chất do cường độ tập luyện và thi đấu cao.