(Top Banner Ad)
female descendant
B2
noun phrase B2 Phả hệ, Gia đình, Luật

female descendant

UK: ˈfiːmeɪl dɪˈsendənt • US: ˈfiːmeɪl dɪˈsendənt

Nghĩa tiếng Việt

hậu duệ nữ con cháu gái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female person who is related to someone in the past.

Vietnamese Meaning

Một người nữ có quan hệ huyết thống với ai đó trong quá khứ; hậu duệ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a female descendant of Queen Victoria."

    "Cô ấy là hậu duệ nữ của Nữ hoàng Victoria."

  • "The will specified that the property should be passed down to the female descendants."

    "Di chúc quy định rằng tài sản phải được chuyển cho những người hậu duệ nữ."

  • "DNA analysis confirmed that she was a female descendant of the original settlers."

    "Phân tích DNA xác nhận rằng cô ấy là hậu duệ nữ của những người định cư ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun female người nữ, con cái (giống cái trong động vật)
Adjective female thuộc giống cái, nữ giới
Noun femaleness tính nữ, đặc điểm giới tính nữ
Verb descend đi xuống, hạ xuống; truyền lại, có nguồn gốc từ
Noun descent sự đi xuống, sự hạ thấp; nguồn gốc, dòng dõi
Adjective descending đi xuống, giảm dần
Noun descendant hậu duệ, con cháu

Synonyms

Antonyms

female ancestor (tổ tiên nữ)

Related Words

Subject Area

Phả hệ, Gia đình, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
femina
Latin (diminutive)
femella
Old French
femelle
Middle English
femele
English
female
Latin
descendere
Old French (present participle)
descendant
English
descendant

Nguồn gốc của 'female descendant'

Cụm từ 'female descendant' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'female' (nữ giới) bắt nguồn từ tiếng Latin 'femina' (người phụ nữ), qua dạng tiểu từ 'femella', sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ 'femelle' và cuối cùng là tiếng Anh trung đại. Nó luôn dùng để chỉ giới tính nữ. Trong khi đó, từ 'descendant' (hậu duệ) lại có gốc từ tiếng Latin 'descendere' với nghĩa 'đi xuống' hoặc 'truyền lại', mô tả mối quan hệ thế hệ. Khi kết hợp, 'female descendant' dùng để chỉ một người con cháu gái trong dòng dõi.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một người phụ nữ là con cháu của một người nào đó. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh phả hệ, lịch sử gia đình, hoặc pháp lý liên quan đến thừa kế. Khác với 'female ancestor' (tổ tiên nữ), 'female descendant' chỉ về thế hệ sau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + female descendant
  • eldest eldest female descendant
    (hậu duệ nữ lớn tuổi nhất)
  • youngest youngest female descendant
    (hậu duệ nữ nhỏ tuổi nhất)
  • direct direct female descendant
    (hậu duệ nữ trực hệ)
  • sole sole female descendant
    (hậu duệ nữ duy nhất)
  • last last female descendant
    (hậu duệ nữ cuối cùng)
  • legitimate legitimate female descendant
    (hậu duệ nữ hợp pháp)
Verb + female descendant
  • to be to be a female descendant
    (là một hậu duệ nữ)
  • to have to have a female descendant
    (có một hậu duệ nữ)
  • to produce to produce a female descendant
    (sinh ra một hậu duệ nữ)
  • to trace to trace one's female descendants
    (truy tìm dòng dõi các hậu duệ nữ của ai đó)

Idioms

  • line of female descendants

    dòng dõi các hậu duệ nữ

    "The royal succession often considered the direct line of female descendants when male heirs were absent."

    (Sự kế vị ngai vàng thường xem xét dòng dõi các hậu duệ nữ trực hệ khi không có người thừa kế nam.)

  • a direct female descendant of...

    một hậu duệ nữ trực hệ của...

    "She is proud to be a direct female descendant of the legendary empress."

    (Cô ấy tự hào là một hậu duệ nữ trực hệ của nữ hoàng huyền thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

female descendant

noun phrase
Lật mặt

Một người nữ có quan hệ huyết thống với ai đó trong quá khứ; hậu duệ nữ.

"She is a female descendant of Queen Victoria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "female descendant".

Vai trò trong Kế vị và Thừa kế

Trong lịch sử và nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền kế vị ngai vàng hoặc thừa kế tài sản thường ưu tiên con cháu nam giới (luật Salic hoặc chế độ con trưởng nam). Tuy nhiên, hậu duệ nữ vẫn có thể đóng vai trò then chốt khi không có người thừa kế nam, hoặc trong những trường hợp đặc biệt, họ có thể trở thành người đứng đầu gia tộc, vương quốc, thể hiện tầm quan trọng của dòng máu hoàng gia hoặc quý tộc.

Xã hội mẫu hệ và Dòng dõi nữ

Trong một số xã hội mẫu hệ (matrilineal societies) trên thế giới, dòng dõi và quyền thừa kế được truy vết thông qua người mẹ hoặc phụ nữ. Ở những xã hội này, hậu duệ nữ có vị trí đặc biệt quan trọng trong việc duy trì truyền thống gia đình, xác định danh tính thị tộc và truyền lại tài sản, đất đai từ thế hệ này sang thế hệ khác.