(Top Banner Ad)
female heir
B2
Danh từ B2 Luật, Gia đình, Lịch sử

female heir

UK: /ˈfiːˌmeɪl eə/ • US: /ˈfiˌmeɪl er/

Nghĩa tiếng Việt

người thừa kế nữ nữ thừa kế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female who inherits or is legally entitled to inherit property or a title.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ thừa kế hoặc được quyền thừa kế tài sản hoặc tước vị theo luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was the only female heir to the vast family fortune."

    "Cô ấy là người thừa kế nữ duy nhất của khối tài sản khổng lồ của gia đình."

  • "The queen named her daughter as the female heir to the throne."

    "Nữ hoàng đã chỉ định con gái mình là người thừa kế ngai vàng."

  • "As a female heir, she faced many challenges in a male-dominated society."

    "Là một người thừa kế nữ, cô ấy phải đối mặt với nhiều thách thức trong một xã hội do nam giới thống trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun female người phụ nữ
Adjective female thuộc về giống cái
Noun heir người thừa kế
Verb inherit thừa kế
Noun inheritance sự thừa kế, tài sản thừa kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Gia đình, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
femella
Old French
femele
English
female
Old French
heir
English
heir

Nguồn gốc của 'female'

Từ 'female' bắt nguồn từ tiếng Latin 'femella', có nghĩa là 'người phụ nữ trẻ'. Nó liên quan đến 'femina', có nghĩa là 'người phụ nữ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ giới tính sinh học.

Nguồn gốc của 'heir'

Từ 'heir' đến từ tiếng Pháp cổ 'heir', có nghĩa là 'người thừa kế'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'heres'. Trong lịch sử, quyền thừa kế thường được ưu tiên cho con trai, nhưng 'female heir' ám chỉ người thừa kế là nữ.

Usage Note

Cụm từ 'female heir' nhấn mạnh rằng người thừa kế là nữ giới. Nó thường được sử dụng để phân biệt với 'heir' (người thừa kế chung chung, không phân biệt giới tính) hoặc 'male heir' (người thừa kế nam). Trong lịch sử và trong một số nền văn hóa, việc thừa kế của nữ giới có thể bị hạn chế hoặc có điều kiện. 'Female heir' có thể mang ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp lý cụ thể, ví dụ như việc kế vị ngai vàng hoặc tài sản lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + female heir
  • wealthy wealthy female heir
    (nữ người thừa kế giàu có)
  • sole sole female heir
    (nữ người thừa kế duy nhất)
  • young young female heir
    (nữ người thừa kế trẻ tuổi)
Verb + female heir
  • become become a female heir
    (trở thành một nữ người thừa kế)
  • marry marry a female heir
    (kết hôn với một nữ người thừa kế)
  • challenge challenge the female heir
    (thách thức nữ người thừa kế)

Idioms

  • Born with a silver spoon in one's mouth

    Ngậm thìa bạc từ trong trứng nước (sinh ra trong gia đình giàu có)

    "The female heir was born with a silver spoon in her mouth, never having to worry about money."

    (Nữ người thừa kế đó ngậm thìa bạc từ trong trứng nước, không bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)

  • To come into one's inheritance

    Thừa kế tài sản

    "The female heir came into her inheritance on her 21st birthday."

    (Nữ người thừa kế đã thừa kế tài sản vào ngày sinh nhật thứ 21 của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

female heir

Danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ thừa kế hoặc được quyền thừa kế tài sản hoặc tước vị theo luật.

"She was the only female heir to the vast family fortune."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is the female heir to the throne is widely known.
Việc cô ấy là người thừa kế nữ ngai vàng được nhiều người biết đến.
Phủ định
Whether she is the female heir hasn't been confirmed by the royal family.
Việc cô ấy có phải là người thừa kế nữ hay không vẫn chưa được hoàng gia xác nhận.
Nghi vấn
Who the female heir will marry is a subject of intense speculation.
Người thừa kế nữ sẽ kết hôn với ai là chủ đề được đồn đoán gay gắt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "female heir".

Quyền thừa kế của phụ nữ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, phụ nữ có quyền thừa kế tài sản như nam giới. Tuy nhiên, trong lịch sử, quyền này thường bị hạn chế hoặc không được công nhận.

Vai trò của người thừa kế

Người thừa kế, dù là nam hay nữ, thường gánh vác trách nhiệm lớn trong việc quản lý và bảo tồn tài sản gia đình. Điều này có thể bao gồm việc điều hành doanh nghiệp, duy trì các mối quan hệ, và bảo vệ danh tiếng gia đình.