(Top Banner Ad)
male-dominated
C1
Adjective C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

male-dominated

UK: /ˈmeɪl dəˌmɪneɪtɪd/ • US: /ˈmeɪl dəˌmɪneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

do nam giới thống trị trọng nam khinh nữ (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Controlled or run mainly by men.

Vietnamese Meaning

Bị kiểm soát hoặc điều hành chủ yếu bởi đàn ông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineering field is still largely male-dominated."

    "Lĩnh vực kỹ thuật vẫn còn phần lớn do nam giới thống trị."

  • "Traditionally, the military has been a male-dominated institution."

    "Theo truyền thống, quân đội là một tổ chức do nam giới thống trị."

  • "The company is trying to address the gender imbalance in its male-dominated leadership."

    "Công ty đang cố gắng giải quyết sự mất cân bằng giới tính trong ban lãnh đạo do nam giới thống trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dominant thống trị, vượt trội
Verb dominate chi phối, thống trị
Noun domination sự thống trị, sự chi phối
Noun male nam giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Nguồn gốc của 'Male-dominated'

Cụm từ 'male-dominated' kết hợp từ 'male' (nam giới) và 'dominated' (bị chi phối, thống trị). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong thế kỷ 20 khi xã hội bắt đầu nhận thức rõ hơn về sự bất bình đẳng giới tính và những lĩnh vực mà nam giới chiếm ưu thế.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các ngành nghề, lĩnh vực, hoặc tổ chức nơi đàn ông chiếm ưu thế và có quyền lực lớn hơn. Nó mang ý nghĩa rằng sự cân bằng giới tính không được đảm bảo, và có thể có sự bất bình đẳng trong cơ hội và sự đại diện.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà sự thống trị của nam giới thể hiện rõ rệt. Ví dụ: 'male-dominated in the tech industry' (nam giới thống trị trong ngành công nghệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + male-dominated
  • largely largely male-dominated
    (chủ yếu do nam giới chiếm ưu thế)
  • traditionally traditionally male-dominated
    (theo truyền thống do nam giới chiếm ưu thế)
  • historically historically male-dominated
    (trong lịch sử do nam giới chiếm ưu thế)
Verb + male-dominated
  • enter enter a male-dominated field
    (bước vào một lĩnh vực do nam giới chiếm ưu thế)
  • work in work in a male-dominated industry
    (làm việc trong một ngành công nghiệp do nam giới chiếm ưu thế)
  • challenge challenge a male-dominated culture
    (thách thức một nền văn hóa do nam giới thống trị)

Idioms

  • Break the glass ceiling in a male-dominated industry

    Phá vỡ rào cản vô hình trong một ngành công nghiệp do nam giới thống trị (đạt được thành công lớn dù gặp nhiều khó khăn do định kiến giới)

    "She broke the glass ceiling in a male-dominated industry and became CEO."

    (Cô ấy đã phá vỡ rào cản vô hình trong một ngành công nghiệp do nam giới thống trị và trở thành CEO.)

  • Level the playing field in a male-dominated workplace

    Tạo ra một sân chơi công bằng hơn trong một môi trường làm việc do nam giới chiếm ưu thế

    "We need to level the playing field in a male-dominated workplace to ensure equal opportunities for women."

    (Chúng ta cần tạo ra một sân chơi công bằng hơn trong một môi trường làm việc do nam giới chiếm ưu thế để đảm bảo cơ hội bình đẳng cho phụ nữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

male-dominated

Adjective
Lật mặt

Bị kiểm soát hoặc điều hành chủ yếu bởi đàn ông.

"The engineering field is still largely male-dominated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction industry is male-dominated.
Ngành xây dựng là ngành do nam giới thống trị.
Phủ định
Isn't the engineering field male-dominated?
Có phải lĩnh vực kỹ thuật không phải là lĩnh vực do nam giới thống trị?
Nghi vấn
Is the tech industry still male-dominated?
Ngành công nghệ có còn do nam giới thống trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male-dominated".

Bất bình đẳng giới trong công việc

Ở nhiều quốc gia, một số ngành nghề vẫn còn bị coi là 'male-dominated', dẫn đến sự thiếu hụt cơ hội cho phụ nữ và sự chênh lệch về lương. Việc thay đổi định kiến này đòi hỏi nỗ lực từ cả xã hội.

Vai trò của phụ nữ trong khoa học và kỹ thuật

Mặc dù khoa học và kỹ thuật từng là những lĩnh vực 'male-dominated', ngày càng có nhiều phụ nữ tham gia và đóng góp quan trọng. Các chương trình khuyến khích và hỗ trợ phụ nữ trong STEM đang giúp thu hẹp khoảng cách giới tính.