(Top Banner Ad)
female gonad
C1
danh từ C1 Y học

female gonad

Nghĩa tiếng Việt

tuyến sinh dục nữ buồng trứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The female reproductive organ that produces ova and (in mammals) secretes steroid hormones such as estrogen and progesterone.

Vietnamese Meaning

Cơ quan sinh sản của nữ giới, sản xuất trứng và (ở động vật có vú) tiết ra các hormone steroid như estrogen và progesterone.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The female gonads, also known as ovaries, play a crucial role in reproduction."

    "Các tuyến sinh dục nữ, còn được gọi là buồng trứng, đóng một vai trò quan trọng trong sinh sản."

  • "Damage to the female gonads can affect fertility."

    "Tổn thương đến tuyến sinh dục nữ có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun femininity sự nữ tính
Verb feminize nữ tính hóa, làm cho giống phụ nữ
Adjective gonadal thuộc về tuyến sinh dục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
gonos (σπόρος, nghĩa là 'hạt giống', 'sự sinh sản')
Modern Latin
gonas (thuật ngữ khoa học)
Latin
femella (dạng giảm nhẹ của 'femina' - phụ nữ)
Old French
femelle
Middle English
femelle
English
female (xuất hiện từ khoảng thế kỷ 14)
English (Khoa học)
gonad (xuất hiện cuối thế kỷ 19)
English (Khoa học)
female gonad (thuật ngữ ghép hiện đại)

Nguồn gốc của các thành phần

Thuật ngữ 'female gonad' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với nguồn gốc khác nhau. Từ 'female' (nữ) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin 'femella', một dạng giảm nhẹ của 'femina' có nghĩa là 'phụ nữ'. Từ này sau đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, 'gonad' (tuyến sinh dục) là một thuật ngữ khoa học tương đối mới, được tạo ra từ tiếng Hy Lạp cổ 'gonos', có nghĩa là 'hạt giống', 'thế hệ' hoặc 'sự sinh sản'. Sự kết hợp này tạo nên một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học và y học.

Sự hình thành thuật ngữ khoa học

Việc ghép 'female' và 'gonad' thành 'female gonad' là một ví dụ điển hình về cách các thuật ngữ khoa học được hình thành trong tiếng Anh để mô tả chính xác các bộ phận hoặc chức năng sinh học. Thay vì dùng một từ duy nhất, việc kết hợp này giúp phân biệt rõ ràng giữa tuyến sinh dục nữ (buồng trứng) và tuyến sinh dục nam (tinh hoàn), đồng thời thể hiện chức năng sinh sản của chúng một cách khoa học.

Usage Note

Thuật ngữ này mang tính khoa học và trang trọng, thường được sử dụng trong các bối cảnh y học, sinh học và khoa học nghiên cứu. Nó chính xác và không mơ hồ về mặt kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, các thuật ngữ ít trang trọng hơn như 'buồng trứng' thường được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + female gonad
  • primary primary female gonad
    (tuyến sinh dục nữ chính (buồng trứng))
  • developing developing female gonad
    (tuyến sinh dục nữ đang phát triển)
  • mature mature female gonad
    (tuyến sinh dục nữ trưởng thành)
  • human human female gonad
    (tuyến sinh dục nữ ở người)
Verb + female gonad
  • examine examine the female gonad
    (khám tuyến sinh dục nữ)
  • stimulate stimulate the female gonad
    (kích thích tuyến sinh dục nữ)
  • remove remove the female gonad
    (cắt bỏ tuyến sinh dục nữ)
Noun + female gonad
  • function function of the female gonad
    (chức năng của tuyến sinh dục nữ)
  • development development of the female gonad
    (sự phát triển của tuyến sinh dục nữ)
  • hormones female gonad hormones
    (các hormone của tuyến sinh dục nữ)

Idioms

  • the primary female gonad

    tuyến sinh dục nữ chính yếu (thường dùng để chỉ buồng trứng)

    "The ovary is considered the primary female gonad due to its crucial role in reproduction."

    (Buồng trứng được coi là tuyến sinh dục nữ chính yếu vì vai trò quan trọng của nó trong sinh sản.)

  • female gonad development

    sự phát triển của tuyến sinh dục nữ

    "Researchers are studying the factors influencing female gonad development from embryo to adulthood."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của tuyến sinh dục nữ từ phôi thai đến tuổi trưởng thành.)

  • female gonad hormones

    các hormone của tuyến sinh dục nữ

    "Estrogen and progesterone are the main female gonad hormones responsible for regulating the menstrual cycle and supporting pregnancy."

    (Estrogen và progesterone là các hormone chính của tuyến sinh dục nữ chịu trách nhiệm điều hòa chu kỳ kinh nguyệt và hỗ trợ mang thai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

female gonad

danh từ
Lật mặt

Cơ quan sinh sản của nữ giới, sản xuất trứng và (ở động vật có vú) tiết ra các hormone steroid như estrogen và progesterone.

"The female gonads, also known as ovaries, play a crucial role in reproduction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The female gonad produces eggs.
Tuyến sinh dục cái sản xuất trứng.
Phủ định
The surgery did not affect her female gonad.
Cuộc phẫu thuật không ảnh hưởng đến tuyến sinh dục cái của cô ấy.
Nghi vấn
Does the female gonad secrete estrogen?
Tuyến sinh dục cái có tiết ra estrogen không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study the female gonad to understand reproductive health.
Các nhà khoa học nghiên cứu tuyến sinh dục nữ để hiểu về sức khỏe sinh sản.
Phủ định
Rarely do researchers focus solely on the female gonad, often examining related systems as well.
Hiếm khi các nhà nghiên cứu chỉ tập trung vào tuyến sinh dục nữ, họ thường xem xét cả các hệ thống liên quan.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "female gonad".

Biểu tượng của khả năng sinh sản và sự nữ tính

Tuyến sinh dục nữ (buồng trứng) đóng vai trò trung tâm trong khả năng sinh sản và là nguồn sản xuất các hormone quan trọng định hình các đặc điểm giới tính thứ cấp ở phụ nữ. Trong nhiều nền văn hóa, khả năng sinh sản của người phụ nữ được coi trọng và gắn liền với sự thịnh vượng của gia đình và dòng tộc. Nó cũng là một yếu tố cốt lõi trong việc định hình nhận thức về sự nữ tính và vai trò xã hội của người phụ nữ.

Sức khỏe sinh sản và hành trình của phụ nữ

Sức khỏe của tuyến sinh dục nữ có ảnh hưởng sâu sắc đến hành trình cuộc đời của người phụ nữ, từ tuổi dậy thì, chu kỳ kinh nguyệt, khả năng mang thai cho đến giai đoạn mãn kinh. Các vấn đề liên quan đến tuyến sinh dục nữ, như vô sinh, hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) hoặc ung thư buồng trứng, không chỉ gây ra gánh nặng về thể chất mà còn có ý nghĩa xã hội và tâm lý sâu sắc, là chủ đề quan trọng trong y học và các chương trình giáo dục sức khỏe.