bagua
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of eight trigrams used in Taoist cosmology to represent the fundamental principles of reality, seen as a range of eight interrelated concepts.
Vietnamese Meaning
Một bộ tám quẻ (trigram) được sử dụng trong vũ trụ học Đạo giáo để biểu thị các nguyên tắc cơ bản của thực tại, được xem như một loạt tám khái niệm có liên quan đến nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bagua is a fundamental tool in feng shui analysis."
"Bát quái là một công cụ cơ bản trong phân tích phong thủy."
-
"He used the bagua to determine the best orientation for the building."
"Anh ấy đã sử dụng bát quái để xác định hướng tốt nhất cho tòa nhà."
-
"The bagua mirrors are used to deflect negative energy."
"Gương bát quái được sử dụng để phản xạ năng lượng tiêu cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bagua map | Bản đồ Bát Quái (sử dụng trong Phong Thủy) |
| Noun | bagua mirror | Gương Bát Quái (dùng để hóa giải sát khí) |
| Noun | baguazhang | Bát Quái Chưởng (một môn võ thuật) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bagua' thường được sử dụng trong bối cảnh của triết học Đạo giáo, phong thủy, và võ thuật. Nó đề cập đến một hệ thống các biểu tượng đại diện cho các lực lượng tự nhiên và các khía cạnh của cuộc sống. Không nên nhầm lẫn với các khái niệm tương tự trong các hệ thống triết học khác, mặc dù có thể có những điểm tương đồng bề mặt.
Prepositions
Ví dụ:
- Bagua *in* feng shui: Bát quái trong phong thủy.
- The significance *of* the bagua: Ý nghĩa của bát quái.
- Interpreting the bagua *as* a map of the cosmos: Giải thích bát quái như một bản đồ của vũ trụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional bagua symbols (các biểu tượng Bát Quái truyền thống)
-
sacred sacred bagua diagram (sơ đồ Bát Quái linh thiêng)
-
apply apply the bagua theory (áp dụng lý thuyết Bát Quái)
-
orient orient the bagua chart (định hướng sơ đồ Bát Quái)
-
feng shui feng shui bagua practice (thực hành Bát Quái trong phong thủy)
-
center the bagua center (vị trí trung tâm của bản đồ Bát Quái)
Idioms
-
The Eight Trigrams Bagua
Bát Quái (Tám Quẻ) – Tên gọi đầy đủ và trang trọng
"The Bagua is also known as the Eight Trigrams."
(Bagua còn được gọi là Bát Quái (Tám Quẻ).)
-
To overlay the Bagua onto a floorplan
Áp dụng bản đồ Bát Quái lên sơ đồ mặt bằng (nhà cửa)
"We need to overlay the Bagua onto the house floorplan to identify energy zones."
(Chúng ta cần áp dụng Bát Quái lên sơ đồ mặt bằng ngôi nhà để xác định các khu vực năng lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bagua
nounMột bộ tám quẻ (trigram) được sử dụng trong vũ trụ học Đạo giáo để biểu thị các nguyên tắc cơ bản của thực tại, được xem như một loạt tám khái niệm có liên quan đến nhau.
"The bagua is a fundamental tool in feng shui analysis."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This bagua is a powerful symbol in Feng Shui. |
Bát quái này là một biểu tượng mạnh mẽ trong Phong Thủy. |
| Phủ định | That bagua isn't something everyone understands immediately. |
Bát quái đó không phải là thứ mà ai cũng hiểu ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Is this bagua yours? |
Có phải bát quái này là của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bagua".
