yin and yang
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Two complementary principles or forces that interact to form a dynamic system in all aspects of life, according to Taoist philosophy. Yin is characterized as passive, dark, and feminine, while yang is characterized as active, bright, and masculine.
Vietnamese Meaning
Hai nguyên lý hoặc lực lượng bổ sung cho nhau, tương tác để hình thành một hệ thống động trong mọi khía cạnh của cuộc sống, theo triết học Đạo giáo. Âm được đặc trưng bởi tính thụ động, bóng tối và nữ tính, trong khi dương được đặc trưng bởi tính chủ động, ánh sáng và nam tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The symbol of yin and yang represents the balance of opposing forces in the universe."
"Biểu tượng âm dương tượng trưng cho sự cân bằng của các lực đối lập trong vũ trụ."
-
"In traditional Chinese medicine, yin and yang are used to diagnose and treat imbalances in the body."
"Trong y học cổ truyền Trung Quốc, âm dương được sử dụng để chẩn đoán và điều trị sự mất cân bằng trong cơ thể."
-
"Many aspects of life, from diet to relationships, can be viewed through the lens of yin and yang."
"Nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ chế độ ăn uống đến các mối quan hệ, có thể được xem xét thông qua lăng kính âm dương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cặp phạm trù 'âm' và 'dương' không thể tồn tại độc lập mà luôn nương tựa và chuyển hóa lẫn nhau. Sự cân bằng giữa âm và dương là chìa khóa cho sự hài hòa và thịnh vượng. Không có gì hoàn toàn là âm hoặc dương, mà luôn có một phần của yếu tố kia trong mỗi yếu tố.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
The yin and yang of something
Hai mặt đối lập của một vấn đề/tình huống.
"He explored the yin and yang of love and hate in his novel."
(Anh ấy đã khám phá hai mặt đối lập của tình yêu và thù hận trong tiểu thuyết của mình.)
-
To be yin and yang
Bổ trợ và cân bằng lẫn nhau.
"They were yin and yang, complementing each other perfectly."
(Họ là âm dương, bổ trợ cho nhau một cách hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yin and yang
nounHai nguyên lý hoặc lực lượng bổ sung cho nhau, tương tác để hình thành một hệ thống động trong mọi khía cạnh của cuộc sống, theo triết học Đạo giáo. Âm được đặc trưng bởi tính thụ động, bóng tối và nữ tính, trong khi dương được đặc trưng bởi tính chủ động, ánh sáng và nam tính.
"The symbol of yin and yang represents the balance of opposing forces in the universe."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish our relationship had more yin and yang; we're too similar. |
Tôi ước mối quan hệ của chúng ta có nhiều âm dương hơn; chúng ta quá giống nhau. |
| Phủ định | If only the political landscape wasn't so lacking in yin and yang, perhaps compromise would be easier. |
Giá mà bối cảnh chính trị không quá thiếu âm dương, có lẽ sự thỏa hiệp sẽ dễ dàng hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish your life had a better balance of yin and yang? |
Bạn có ước cuộc sống của bạn có sự cân bằng âm dương tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yin and yang".
