five elements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A concept referring to a set of basic constituents that combine to form all things in the universe. Typically found in philosophical and traditional systems.
Vietnamese Meaning
Một khái niệm đề cập đến một tập hợp các thành phần cơ bản kết hợp để tạo thành mọi thứ trong vũ trụ. Thường thấy trong các hệ thống triết học và truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In traditional Chinese philosophy, the five elements are believed to interact to influence health and destiny."
"Trong triết học cổ truyền Trung Quốc, năm yếu tố được tin là tương tác để ảnh hưởng đến sức khỏe và vận mệnh."
-
"Many cultures believe in the power of the five elements to shape the world."
"Nhiều nền văn hóa tin vào sức mạnh của năm yếu tố để định hình thế giới."
-
"Understanding the interactions of the five elements is crucial in feng shui."
"Hiểu các tương tác của năm yếu tố là rất quan trọng trong phong thủy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | element | yếu tố, nguyên tố |
| Adjective | elemental | cơ bản, thuộc về nguyên tố |
| Adjective | elementary | sơ cấp, cơ bản |
| Adjective | fifth | thứ năm |
| Noun (informal) | fiver | tờ tiền năm bảng/đô la |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ Ngũ hành trong triết học Đông Á (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ). Tuy nhiên, khái niệm 'five elements' cũng có thể xuất hiện trong các hệ thống triết học hoặc tín ngưỡng khác trên thế giới, mặc dù các yếu tố cụ thể có thể khác nhau. Sự khác biệt quan trọng nằm ở bản chất và vai trò cụ thể của từng yếu tố trong hệ thống đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional five elements (ngũ hành truyền thống)
-
classical classical five elements (năm nguyên tố cổ điển (Tây phương))
-
basic basic five elements (năm yếu tố cơ bản)
-
balance balance the five elements (cân bằng ngũ hành/năm nguyên tố)
-
represent represent the five elements (đại diện cho ngũ hành/năm nguyên tố)
-
correspond to correspond to the five elements (tương ứng với ngũ hành/năm nguyên tố)
-
manipulate manipulate the five elements (điều khiển ngũ hành/năm nguyên tố (trong bối cảnh thần thoại/giả tưởng))
-
theory theory of five elements (thuyết ngũ hành/lý thuyết năm nguyên tố)
-
concept concept of five elements (khái niệm ngũ hành/năm nguyên tố)
Idioms
-
the theory of five elements
thuyết ngũ hành
"In traditional Chinese medicine, health depends on the balance of the theory of five elements."
(Trong y học cổ truyền Trung Quốc, sức khỏe phụ thuộc vào sự cân bằng của thuyết ngũ hành.)
-
the balance of the five elements
sự cân bằng của ngũ hành/năm nguyên tố
"Feng shui emphasizes achieving the balance of the five elements in living spaces."
(Phong thủy nhấn mạnh việc đạt được sự cân bằng của ngũ hành trong không gian sống.)
-
to be in harmony with the five elements
hòa hợp với ngũ hành/năm nguyên tố
"Many ancient philosophies teach how to live in harmony with the five elements of nature."
(Nhiều triết lý cổ xưa dạy cách sống hòa hợp với ngũ hành của tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
five elements
Noun PhraseMột khái niệm đề cập đến một tập hợp các thành phần cơ bản kết hợp để tạo thành mọi thứ trong vũ trụ. Thường thấy trong các hệ thống triết học và truyền thống.
"In traditional Chinese philosophy, the five elements are believed to interact to influence health and destiny."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe that these elements are essential for balance. |
Họ tin rằng những yếu tố này rất cần thiết cho sự cân bằng. |
| Phủ định | None of the elements are missing from the ritual. |
Không yếu tố nào bị thiếu trong nghi lễ. |
| Nghi vấn | Which of the elements do you think is the most powerful? |
Bạn nghĩ yếu tố nào mạnh mẽ nhất? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many cultures believe that the elements of nature are fundamental to life. |
Nhiều nền văn hóa tin rằng các yếu tố của tự nhiên là nền tảng cho cuộc sống. |
| Phủ định | Not all philosophies emphasize the importance of specific elements in their teachings. |
Không phải tất cả các triết lý đều nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố cụ thể trong giáo lý của họ. |
| Nghi vấn | Which elements are considered essential in traditional Chinese medicine? |
Những yếu tố nào được coi là thiết yếu trong y học cổ truyền Trung Quốc? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I understood more about the five elements and their influence on our lives. |
Tôi ước tôi hiểu thêm về ngũ hành và ảnh hưởng của chúng đến cuộc sống của chúng ta. |
| Phủ định | If only people wouldn't disregard the importance of the elements in maintaining balance. |
Giá mà mọi người không coi thường tầm quan trọng của các yếu tố trong việc duy trì sự cân bằng. |
| Nghi vấn | Do you wish you could master the knowledge of the five elements and apply it practically? |
Bạn có ước mình có thể nắm vững kiến thức về ngũ hành và áp dụng nó một cách thực tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "five elements".
