wild pig
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pig living in a natural, undomesticated state; often used to refer to various species of feral or wild swine.
Vietnamese Meaning
Một con lợn sống trong trạng thái tự nhiên, chưa được thuần hóa; thường được dùng để chỉ các loài lợn rừng hoặc lợn hoang khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hunter tracked the wild pig through the forest."
"Người thợ săn đã theo dấu con lợn rừng xuyên qua khu rừng."
-
"Wild pigs can be destructive to crops."
"Lợn rừng có thể gây hại cho mùa màng."
-
"We saw a group of wild pigs near the river."
"Chúng tôi đã thấy một đàn lợn rừng gần sông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'wild pig' thường dùng để chỉ các loài lợn sống hoang dã trong tự nhiên. Nó có thể ám chỉ lợn rừng (wild boar) hoặc các loài lợn đã từng được thuần hóa nhưng sau đó trở lại trạng thái hoang dã (feral pig). Cần phân biệt với 'domestic pig' (lợn nhà).
Collocations (Từ đi kèm)
-
feral feral wild pig (lợn rừng hoang dã (chỉ những con vốn là lợn nhà nhưng trở nên hoang dã))
-
dangerous dangerous wild pig (lợn rừng nguy hiểm)
-
elusive elusive wild pig (lợn rừng khó bắt, khó tìm)
-
hunt hunt wild pigs (săn lợn rừng)
-
spot spot wild pigs (phát hiện lợn rừng)
-
encounter encounter wild pigs (gặp phải lợn rừng)
-
wild pig wild pig population (quần thể lợn rừng)
-
wild pig wild pig damage (thiệt hại do lợn rừng gây ra)
-
wild pig wild pig meat (thịt lợn rừng)
Idioms
-
live like a wild pig
Sống một cách hoang dã, tự do, không theo quy tắc hay tiện nghi hiện đại; đôi khi ám chỉ sống luộm thuộm hoặc trong điều kiện khắc nghiệt.
"After losing his job, he lived like a wild pig in the mountains, disconnected from society."
(Sau khi mất việc, anh ấy sống như một con lợn rừng trên núi, tách biệt khỏi xã hội.)
-
root around like a wild pig
Đào bới, lục lọi tìm kiếm đồ vật một cách lộn xộn, không ngăn nắp (ám chỉ hành động tìm kiếm thức ăn của lợn rừng bằng mũi).
"She was rooting around like a wild pig in her messy bag, trying to find her keys."
(Cô ấy đang lục lọi như một con lợn rừng trong chiếc túi lộn xộn của mình, cố tìm chìa khóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wild pig
nounMột con lợn sống trong trạng thái tự nhiên, chưa được thuần hóa; thường được dùng để chỉ các loài lợn rừng hoặc lợn hoang khác nhau.
"The hunter tracked the wild pig through the forest."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wild pig, which roams freely in the forest, is an important part of the ecosystem. |
Lợn rừng, loài vật tự do đi lại trong rừng, là một phần quan trọng của hệ sinh thái. |
| Phủ định | The area where the wild pigs used to thrive is no longer suitable for them. |
Khu vực nơi lợn rừng từng phát triển mạnh không còn phù hợp với chúng nữa. |
| Nghi vấn | Is the wild pig, whose habitat is threatened by deforestation, receiving enough protection? |
Liệu lợn rừng, loài có môi trường sống bị đe dọa bởi nạn phá rừng, có nhận được đủ sự bảo vệ không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Spotting wild pigs is thrilling for wildlife photographers. |
Việc phát hiện ra lợn rừng rất ly kỳ đối với các nhiếp ảnh gia động vật hoang dã. |
| Phủ định | Hunting wild pigs isn't allowed in this national park. |
Săn lợn rừng không được phép trong vườn quốc gia này. |
| Nghi vấn | Is observing wild pigs a common activity in this area? |
Quan sát lợn rừng có phải là một hoạt động phổ biến ở khu vực này không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A wild pig crossed the road in front of my car. |
Một con lợn rừng băng qua đường trước xe của tôi. |
| Phủ định | There aren't any wild pigs in this area. |
Không có bất kỳ con lợn rừng nào trong khu vực này. |
| Nghi vấn | Have you ever seen a wild pig in the forest? |
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một con lợn rừng trong rừng chưa? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wild pig lives in the forest. |
Lợn rừng sống trong rừng. |
| Phủ định | Wild pigs do not make good pets. |
Lợn rừng không phải là thú cưng tốt. |
| Nghi vấn | Does the wild pig eat roots and berries? |
Lợn rừng có ăn rễ và quả mọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wild pig".
